(Top Banner Ad)
roller derby
B2
noun B2 Thể thao

roller derby

UK: /ˈrəʊlər ˌdɜːbi/ • US: /ˈroʊlər ˌdɜrbi/

Nghĩa tiếng Việt

trượt patin đối kháng roller derby
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contact sport played by two teams of five members each, roller skating in the same direction around a track. Gameplay involves a series of short matchups (jams) in which designated players (jammers) on each team attempt to lap members of the opposing team. The team with the most points at the end of the game wins.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đối kháng được chơi bởi hai đội, mỗi đội năm thành viên, trượt patin theo cùng một hướng quanh một đường đua. Trò chơi bao gồm một loạt các trận đấu ngắn (jams) trong đó những người chơi được chỉ định (jammers) của mỗi đội cố gắng vượt qua các thành viên của đội đối phương. Đội có nhiều điểm nhất khi kết thúc trận đấu sẽ thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roller derby team practiced hard for the upcoming championship."

    "Đội roller derby đã luyện tập chăm chỉ cho chức vô địch sắp tới."

  • "Roller derby has experienced a resurgence in popularity in recent years."

    "Roller derby đã trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến trong những năm gần đây."

  • "The roller derby players wore protective gear during the intense match."

    "Các vận động viên roller derby đã mặc đồ bảo hộ trong trận đấu căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roller skate giày trượt patin
Noun roller skater người trượt patin
Noun roller skating môn trượt patin
Verb skate trượt patin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

en
roll (verb)
en
-er (suffix)
en
derby (from Derby, England, name of a horse race)
en
roller derby (coined in 1935)

Nguồn gốc 'roller derby'

Môn thể thao roller derby ra đời tại Hoa Kỳ vào những năm 1930. Ban đầu, nó là một cuộc thi trượt patin marathon có yếu tố giải trí, sau đó dần phát triển thành một môn thể thao đối kháng tốc độ cao với các đội chơi. Phần 'derby' trong tên gọi bắt nguồn từ ý nghĩa chung của một cuộc đua hoặc trận đấu quyết liệt.

Usage Note

Roller derby là một môn thể thao đồng đội đầy tính cạnh tranh và thường có tính biểu diễn cao. Nó được biết đến với sự kết hợp giữa kỹ năng trượt patin, chiến thuật và thể chất. Các giải đấu roller derby thường được tổ chức ở cấp địa phương, quốc gia và quốc tế. Sự phát triển gần đây của roller derby tập trung vào sự tự chủ của người chơi và tính toàn diện.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào môn thể thao này hoặc một giải đấu cụ thể. Ví dụ: 'She participates *in* roller derby.' Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm nơi một trận đấu roller derby diễn ra. Ví dụ: 'The roller derby match is *at* the stadium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roller derby
  • play play roller derby
    (chơi roller derby)
  • watch watch roller derby
    (xem roller derby)
  • join join a roller derby team
    (tham gia một đội roller derby)
Adjective + roller derby
  • modern modern roller derby
    (môn roller derby hiện đại)
  • competitive competitive roller derby
    (môn roller derby có tính cạnh tranh)
  • women's women's roller derby
    (môn roller derby nữ)
roller derby + Noun
  • team roller derby team
    (đội roller derby)
  • player roller derby player
    (người chơi roller derby)
  • league roller derby league
    (giải đấu/liên đoàn roller derby)

Idioms

  • play roller derby

    chơi môn thể thao roller derby

    "She decided to play roller derby for fun and fitness."

    (Cô ấy quyết định chơi roller derby để giải trí và rèn luyện sức khỏe.)

  • roller derby bout

    một trận đấu roller derby

    "We're going to watch a roller derby bout this weekend."

    (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi xem một trận đấu roller derby.)

  • roller derby league

    liên đoàn/giải đấu roller derby

    "The local roller derby league is always looking for new members."

    (Liên đoàn roller derby địa phương luôn tìm kiếm thành viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller derby

noun
Lật mặt

Một môn thể thao đối kháng được chơi bởi hai đội, mỗi đội năm thành viên, trượt patin theo cùng một hướng quanh một đường đua. Trò chơi bao gồm một loạt các trận đấu ngắn (jams) trong đó những người chơi được chỉ định (jammers) của mỗi đội cố gắng vượt qua các thành viên của đội đối phương. Đội có nhiều điểm nhất khi kết thúc trận đấu sẽ thắng.

"The roller derby team practiced hard for the upcoming championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller derby".

Sự ra đời và phát triển tại Mỹ

Môn thể thao roller derby ra đời tại Hoa Kỳ vào những năm 1930. Ban đầu, nó là một cuộc thi trượt patin marathon có yếu tố giải trí, sau đó dần phát triển thành một môn thể thao đối kháng tốc độ cao, có tính cạnh tranh và chiến thuật.

Sự hồi sinh và văn hóa cộng đồng

Sau thời kỳ suy yếu, roller derby đã hồi sinh mạnh mẽ vào đầu những năm 2000, đặc biệt là như một phong trào thể thao nữ độc lập, tự tổ chức (DIY). Nó đề cao tinh thần cộng đồng, trao quyền cho phụ nữ và mang đậm dấu ấn văn hóa phản kháng (counter-culture), với nhiều người chơi chọn biệt danh độc đáo và trang phục cá tính.