(Top Banner Ad)
qualitative data
C1
Noun C1 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học xã hội

qualitative data

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv ˈdeɪtə/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu định tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information describing qualities or characteristics. It is descriptive, subjective, and hard to measure using numerical methods.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang tính mô tả, chủ quan và khó đo lường bằng các phương pháp số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Qualitative data provides rich insights into customer opinions and experiences."

    "Dữ liệu định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ý kiến và trải nghiệm của khách hàng."

  • "Researchers collected qualitative data through in-depth interviews with participants."

    "Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu định tính thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với người tham gia."

  • "The analysis of qualitative data revealed common themes and patterns in the responses."

    "Việc phân tích dữ liệu định tính đã tiết lộ các chủ đề và mô hình chung trong các phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Verb qualify Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách
Adverb qualitatively Một cách định tính, về mặt chất lượng
Noun datum Dữ liệu (dạng số ít của 'data')

Synonyms

descriptive data (dữ liệu mô tả)categorical data (dữ liệu phân loại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
English
quality
English
qualitative
Latin
dare
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của 'Qualitative Data'

Cụm từ 'qualitative data' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Qualitative' bắt nguồn từ từ 'qualis' (tiếng La-tinh, nghĩa là 'thuộc loại nào' hoặc 'như thế nào'), sau đó thành 'qualitas' (chất lượng), và phát triển thành 'qualitative' (định tính) trong tiếng Anh. Từ 'data' (dữ liệu) là dạng số nhiều của 'datum' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'một điều đã được cho'. Khi kết hợp lại, 'qualitative data' mô tả những thông tin không thể đo lường bằng số liệu mà tập trung vào các đặc điểm, chất lượng, mô tả, và hiểu biết sâu sắc về bản chất của một sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Dữ liệu định tính tập trung vào việc hiểu 'tại sao' thay vì 'cái gì'. Nó thường thu được từ phỏng vấn, quan sát, và phân tích văn bản. Khác với 'quantitative data' (dữ liệu định lượng) tập trung vào số liệu và đo lường.

Prepositions

on in from

* on: Used when the data is focused on a specific aspect. Example: The research focused on qualitative data on patient experiences.
* in: Used when discussing the role of qualitative data within a larger context. Example: Qualitative data plays an important role in understanding consumer behavior.
* from: Used when indicating the source of qualitative data. Example: We collected qualitative data from interviews and focus groups.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qualitative data
  • collect collect qualitative data
    (thu thập dữ liệu định tính)
  • gather gather qualitative data
    (tập hợp dữ liệu định tính)
  • analyze analyze qualitative data
    (phân tích dữ liệu định tính)
  • interpret interpret qualitative data
    (diễn giải dữ liệu định tính)
Adjective + qualitative data
  • rich rich qualitative data
    (dữ liệu định tính phong phú)
  • detailed detailed qualitative data
    (dữ liệu định tính chi tiết)
  • insightful insightful qualitative data
    (dữ liệu định tính sâu sắc/có giá trị)
  • valuable valuable qualitative data
    (dữ liệu định tính có giá trị)
Noun + qualitative data
  • analysis of analysis of qualitative data
    (phân tích dữ liệu định tính)
  • collection of collection of qualitative data
    (thu thập dữ liệu định tính)
  • research using research using qualitative data
    (nghiên cứu sử dụng dữ liệu định tính)

Idioms

  • delving into qualitative data

    Đi sâu vào dữ liệu định tính (ý nói phân tích kỹ lưỡng, khám phá sâu)

    "The researchers spent months delving into qualitative data from the interviews."

    (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để đi sâu vào dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn.)

  • unearthing insights from qualitative data

    Khám phá/tìm ra những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu định tính (ý nói phát hiện ra những thông tin giá trị ẩn chứa trong dữ liệu)

    "Their goal was to unearth insights from qualitative data to inform policy changes."

    (Mục tiêu của họ là khám phá những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu định tính để định hướng thay đổi chính sách.)

  • the richness of qualitative data

    Sự phong phú của dữ liệu định tính (nhấn mạnh tính chi tiết, đa dạng và chiều sâu của thông tin)

    "The richness of qualitative data allowed for a nuanced understanding of the participants' experiences."

    (Sự phong phú của dữ liệu định tính cho phép hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm của những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative data

Noun
Lật mặt

Dữ liệu mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang tính mô tả, chủ quan và khó đo lường bằng các phương pháp số.

"Qualitative data provides rich insights into customer opinions and experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more qualitative data, we could better understand customer sentiment.
Nếu chúng ta có nhiều dữ liệu định tính hơn, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cảm xúc của khách hàng.
Phủ định
If the research weren't based on qualitative data, the conclusions wouldn't be as insightful.
Nếu nghiên cứu không dựa trên dữ liệu định tính, các kết luận sẽ không sâu sắc như vậy.
Nghi vấn
Could we improve our marketing strategy if we collected more qualitative data?
Liệu chúng ta có thể cải thiện chiến lược marketing của mình nếu chúng ta thu thập thêm dữ liệu định tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative data".

Hiểu Sâu Sắc về 'Tại Sao' và 'Như Thế Nào'

Trong nghiên cứu và xã hội học, dữ liệu định tính (qualitative data) đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu 'tại sao' và 'như thế nào' một hiện tượng xảy ra, thay vì chỉ 'cái gì' hoặc 'bao nhiêu' (như dữ liệu định lượng). Nó thường được sử dụng để khám phá cảm xúc, động cơ, quan điểm, và trải nghiệm cá nhân, giúp các nhà nghiên cứu xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về thế giới xung quanh chúng ta.

Ứng dụng trong Thiết kế và Marketing

Dữ liệu định tính đặc biệt có giá trị trong các lĩnh vực như trải nghiệm người dùng (UX design), marketing và phát triển sản phẩm. Bằng cách lắng nghe phản hồi, câu chuyện và quan sát hành vi của người dùng, các công ty có thể hiểu rõ nhu cầu thực sự, những điểm yếu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, phù hợp hơn với thị trường.