qualitative data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information describing qualities or characteristics. It is descriptive, subjective, and hard to measure using numerical methods.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang tính mô tả, chủ quan và khó đo lường bằng các phương pháp số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Qualitative data provides rich insights into customer opinions and experiences."
"Dữ liệu định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ý kiến và trải nghiệm của khách hàng."
-
"Researchers collected qualitative data through in-depth interviews with participants."
"Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu định tính thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với người tham gia."
-
"The analysis of qualitative data revealed common themes and patterns in the responses."
"Việc phân tích dữ liệu định tính đã tiết lộ các chủ đề và mô hình chung trong các phản hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dữ liệu định tính tập trung vào việc hiểu 'tại sao' thay vì 'cái gì'. Nó thường thu được từ phỏng vấn, quan sát, và phân tích văn bản. Khác với 'quantitative data' (dữ liệu định lượng) tập trung vào số liệu và đo lường.
Prepositions
* on: Used when the data is focused on a specific aspect. Example: The research focused on qualitative data on patient experiences.
* in: Used when discussing the role of qualitative data within a larger context. Example: Qualitative data plays an important role in understanding consumer behavior.
* from: Used when indicating the source of qualitative data. Example: We collected qualitative data from interviews and focus groups.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect qualitative data (thu thập dữ liệu định tính)
-
gather gather qualitative data (tập hợp dữ liệu định tính)
-
analyze analyze qualitative data (phân tích dữ liệu định tính)
-
interpret interpret qualitative data (diễn giải dữ liệu định tính)
-
rich rich qualitative data (dữ liệu định tính phong phú)
-
detailed detailed qualitative data (dữ liệu định tính chi tiết)
-
insightful insightful qualitative data (dữ liệu định tính sâu sắc/có giá trị)
-
valuable valuable qualitative data (dữ liệu định tính có giá trị)
-
analysis of analysis of qualitative data (phân tích dữ liệu định tính)
-
collection of collection of qualitative data (thu thập dữ liệu định tính)
-
research using research using qualitative data (nghiên cứu sử dụng dữ liệu định tính)
Idioms
-
delving into qualitative data
Đi sâu vào dữ liệu định tính (ý nói phân tích kỹ lưỡng, khám phá sâu)
"The researchers spent months delving into qualitative data from the interviews."
(Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để đi sâu vào dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn.)
-
unearthing insights from qualitative data
Khám phá/tìm ra những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu định tính (ý nói phát hiện ra những thông tin giá trị ẩn chứa trong dữ liệu)
"Their goal was to unearth insights from qualitative data to inform policy changes."
(Mục tiêu của họ là khám phá những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu định tính để định hướng thay đổi chính sách.)
-
the richness of qualitative data
Sự phong phú của dữ liệu định tính (nhấn mạnh tính chi tiết, đa dạng và chiều sâu của thông tin)
"The richness of qualitative data allowed for a nuanced understanding of the participants' experiences."
(Sự phong phú của dữ liệu định tính cho phép hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm của những người tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qualitative data
NounDữ liệu mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang tính mô tả, chủ quan và khó đo lường bằng các phương pháp số.
"Qualitative data provides rich insights into customer opinions and experiences."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more qualitative data, we could better understand customer sentiment. |
Nếu chúng ta có nhiều dữ liệu định tính hơn, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cảm xúc của khách hàng. |
| Phủ định | If the research weren't based on qualitative data, the conclusions wouldn't be as insightful. |
Nếu nghiên cứu không dựa trên dữ liệu định tính, các kết luận sẽ không sâu sắc như vậy. |
| Nghi vấn | Could we improve our marketing strategy if we collected more qualitative data? |
Liệu chúng ta có thể cải thiện chiến lược marketing của mình nếu chúng ta thu thập thêm dữ liệu định tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative data".
