(Top Banner Ad)
quantitative data
C1
noun phrase C1 Thống kê, Nghiên cứu, Khoa học

quantitative data

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv ˈdeɪtə/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu định lượng số liệu định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numerical data that can be measured and expressed as a number or quantity.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu định lượng, là dữ liệu số có thể đo lường và biểu diễn bằng một số hoặc số lượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers collected quantitative data on student test scores."

    "Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu định lượng về điểm thi của học sinh."

  • "Quantitative data is often used to support hypotheses."

    "Dữ liệu định lượng thường được sử dụng để hỗ trợ các giả thuyết."

  • "Companies use quantitative data to track sales and profits."

    "Các công ty sử dụng dữ liệu định lượng để theo dõi doanh số và lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, khối lượng
Noun data dữ liệu, thông tin
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adjective qualitative định tính (liên quan đến chất lượng, đặc tính)
Noun quantification sự định lượng
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantitas
Old French
quantitatif
Latin
datum
English
quantitative data

Nguồn gốc của 'Quantitative'

Từ 'quantitative' (định lượng) có gốc từ tiếng Latin 'quantitas', nghĩa là 'lượng', 'độ lớn' hay 'bao nhiêu'. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, để chỉ những thứ có thể đo lường hoặc đong đếm được bằng số.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' (dữ liệu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là dạng số nhiều của 'datum', nghĩa đen là 'thứ được trao cho'. Ban đầu, 'data' được dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, để chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã được thu thập.

Usage Note

Khác với 'qualitative data' (dữ liệu định tính) mô tả các đặc điểm, tính chất. Dữ liệu định lượng tập trung vào các con số và các phép đo. Ví dụ: chiều cao, cân nặng, nhiệt độ, số lượng sản phẩm bán được. Thường được sử dụng trong thống kê, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực kinh doanh để phân tích và đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantitative data
  • collect collect quantitative data
    (thu thập dữ liệu định lượng)
  • analyze analyze quantitative data
    (phân tích dữ liệu định lượng)
  • interpret interpret quantitative data
    (diễn giải dữ liệu định lượng)
  • gather gather quantitative data
    (tập hợp dữ liệu định lượng)
  • present present quantitative data
    (trình bày dữ liệu định lượng)
  • process process quantitative data
    (xử lý dữ liệu định lượng)
Adjective + quantitative data
  • reliable reliable quantitative data
    (dữ liệu định lượng đáng tin cậy)
  • raw raw quantitative data
    (dữ liệu định lượng thô)
  • statistical statistical quantitative data
    (dữ liệu định lượng thống kê)
  • large large quantitative data
    (lượng dữ liệu định lượng lớn)
Noun + quantitative data
  • analysis of analysis of quantitative data
    (phân tích dữ liệu định lượng)
  • source of source of quantitative data
    (nguồn dữ liệu định lượng)

Idioms

  • To crunch quantitative data

    xử lý/phân tích kỹ lưỡng lượng lớn dữ liệu định lượng (thường bằng máy tính)

    "Researchers spent months crunching quantitative data to find a correlation."

    (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để xử lý dữ liệu định lượng nhằm tìm ra mối tương quan.)

  • To draw conclusions from quantitative data

    rút ra kết luận từ dữ liệu định lượng

    "It's important to draw accurate conclusions from quantitative data."

    (Điều quan trọng là phải rút ra những kết luận chính xác từ dữ liệu định lượng.)

  • Quantitative data analysis

    phân tích dữ liệu định lượng (một phương pháp nghiên cứu phổ biến)

    "The study relied heavily on quantitative data analysis to support its claims."

    (Nghiên cứu phụ thuộc rất nhiều vào phân tích dữ liệu định lượng để củng cố các khẳng định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative data

noun phrase
Lật mặt

Dữ liệu định lượng, là dữ liệu số có thể đo lường và biểu diễn bằng một số hoặc số lượng cụ thể.

"The researchers collected quantitative data on student test scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had analyzed the quantitative data more thoroughly, we would have made a better investment decision.
Nếu chúng ta đã phân tích dữ liệu định lượng kỹ lưỡng hơn, chúng ta đã có thể đưa ra một quyết định đầu tư tốt hơn.
Phủ định
If the researchers had not gathered enough quantitative data, they would not have been able to draw any reliable conclusions.
Nếu các nhà nghiên cứu không thu thập đủ dữ liệu định lượng, họ đã không thể đưa ra bất kỳ kết luận đáng tin cậy nào.
Nghi vấn
Would the company have improved its marketing strategy if it had properly quantified the data from customer surveys?
Công ty có cải thiện chiến lược tiếp thị của mình không nếu họ đã định lượng đúng dữ liệu từ các cuộc khảo sát khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative data".

Vai trò trong Phương pháp Khoa học

Trong truyền thống khoa học phương Tây, dữ liệu định lượng là nền tảng của phương pháp khoa học thực nghiệm. Nó cung cấp bằng chứng khách quan, có thể đo lường và kiểm chứng, giúp các nhà khoa học kiểm tra giả thuyết và xây dựng các lý thuyết đáng tin cậy. Nếu không có dữ liệu định lượng, nhiều ngành khoa học hiện đại sẽ không thể phát triển.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và chính sách công, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision-making) đã trở thành một chuẩn mực. Dữ liệu định lượng được sử dụng để phân tích xu hướng thị trường, hiệu quả chính sách, hành vi người tiêu dùng, v.v., nhằm đưa ra các lựa chọn sáng suốt và có căn cứ, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả.