(Top Banner Ad)
focus group
B2
noun B2 Kinh doanh, Marketing, Nghiên cứu thị trường

focus group

UK: /ˈfəʊkəs ɡruːp/ • US: /ˈfoʊkəs ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tập trung nhóm trọng điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demographically diverse group of people assembled to participate in a guided discussion about a particular product before it is launched, or to provide ongoing feedback on a political campaign, television series, etc.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người đa dạng về nhân khẩu học được tập hợp để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một sản phẩm cụ thể trước khi nó được ra mắt, hoặc để cung cấp phản hồi liên tục về một chiến dịch chính trị, loạt phim truyền hình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used a focus group to test the appeal of its new advertising campaign."

    "Công ty đã sử dụng một nhóm tập trung để kiểm tra sự hấp dẫn của chiến dịch quảng cáo mới của mình."

  • "The focus group provided valuable insights into consumer preferences."

    "Nhóm tập trung đã cung cấp những hiểu biết giá trị về sở thích của người tiêu dùng."

  • "We're conducting a focus group next week to gather feedback on the new product design."

    "Chúng tôi sẽ tiến hành một nhóm tập trung vào tuần tới để thu thập phản hồi về thiết kế sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus Sự tập trung, trọng tâm
Verb focus Tập trung, chú trọng
Adjective focused Tập trung, có trọng tâm
Noun group Nhóm, tập đoàn
Verb group Nhóm lại, phân loại
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Nghiên cứu thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (lò sưởi, trung tâm)
Old Italian
gruppo (nút thắt, bó)
French
groupe (nhóm)
English (17th C.)
focus (điểm hội tụ, trọng tâm)
English (17th C.)
group (tập hợp người/vật)
English (Mid 20th C.)
focus group (nhóm tập trung)

Nguồn gốc từ 'Focus'

Từ 'focus' ban đầu trong tiếng Latin là 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm'. Vào thế kỷ 17, các nhà khoa học đã dùng nó để chỉ 'điểm hội tụ' của ánh sáng hoặc thấu kính. Dần dần, nghĩa này được mở rộng thành 'trọng tâm của sự chú ý hoặc hoạt động'.

Nguồn gốc từ 'Group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo' (nghĩa là 'nút thắt, bó'), sau đó đi vào tiếng Pháp là 'groupe'. Đến thế kỷ 17, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một tập hợp người hoặc vật. Sự kết hợp giữa 'focus' và 'group' vào giữa thế kỷ 20 đã tạo ra thuật ngữ 'focus group' để mô tả một nhóm người được tập trung lại nhằm thảo luận về một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Focus group là một công cụ nghiên cứu định tính, thường được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về ý kiến, thái độ và nhận thức của người tiêu dùng về một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc vấn đề cụ thể. Nó khác với khảo sát định lượng ở chỗ nó tập trung vào chiều sâu thay vì chiều rộng, tức là hiểu 'tại sao' thay vì chỉ 'cái gì'. Các focus group thường nhỏ (6-10 người) và được điều hành bởi một người điều hành có kinh nghiệm, người hướng dẫn cuộc thảo luận và khuyến khích mọi người tham gia.

Prepositions

in on

* **in**: Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào một focus group. Ví dụ: 'She participated in a focus group about the new smartphone.' * **on**: Sử dụng 'on' để chỉ chủ đề mà focus group tập trung vào. Ví dụ: 'The focus group provided feedback on the proposed marketing campaign.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + focus group
  • conduct conduct a focus group
    (tiến hành một nhóm tập trung)
  • organize organize a focus group
    (tổ chức một nhóm tập trung)
  • hold hold a focus group
    (tổ chức một nhóm tập trung)
  • run run a focus group
    (điều hành một nhóm tập trung)
  • recruit recruit participants for a focus group
    (tuyển thành viên cho một nhóm tập trung)
  • participate in participate in a focus group
    (tham gia vào một nhóm tập trung)
Adjective + focus group
  • small small focus group
    (nhóm tập trung nhỏ)
  • representative representative focus group
    (nhóm tập trung đại diện)
  • target target focus group
    (nhóm tập trung mục tiêu)
  • online online focus group
    (nhóm tập trung trực tuyến)
  • traditional traditional focus group
    (nhóm tập trung truyền thống)
Noun + focus group
  • results of results of a focus group
    (kết quả của một nhóm tập trung)
  • feedback from feedback from a focus group
    (phản hồi từ một nhóm tập trung)

Idioms

  • conduct a series of focus groups

    tiến hành một loạt các nhóm tập trung

    "The company decided to conduct a series of focus groups to understand customer preferences."

    (Công ty đã quyết định tiến hành một loạt các nhóm tập trung để hiểu sở thích của khách hàng.)

  • get insights from a focus group

    thu thập thông tin chuyên sâu từ một nhóm tập trung

    "We hope to get valuable insights from the focus group session tomorrow."

    (Chúng tôi hy vọng sẽ thu thập được những thông tin chuyên sâu có giá trị từ buổi nhóm tập trung ngày mai.)

  • be part of a focus group

    là một thành viên của nhóm tập trung

    "Many consumers enjoy being part of a focus group to share their opinions."

    (Nhiều người tiêu dùng thích trở thành một thành viên của nhóm tập trung để chia sẻ ý kiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus group

noun
Lật mặt

Một nhóm người đa dạng về nhân khẩu học được tập hợp để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một sản phẩm cụ thể trước khi nó được ra mắt, hoặc để cung cấp phản hồi liên tục về một chiến dịch chính trị, loạt phim truyền hình, v.v.

"The company used a focus group to test the appeal of its new advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the marketing team hadn't relied so heavily on the focus group's opinion; the campaign flopped.
Tôi ước gì đội ngũ marketing đã không dựa quá nhiều vào ý kiến của nhóm tập trung; chiến dịch đã thất bại.
Phủ định
If only the company wouldn't always wish for focus groups to confirm their assumptions before launching a product.
Giá mà công ty không phải lúc nào cũng ước các nhóm tập trung xác nhận những giả định của họ trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Do you wish you could participate in the focus group and share your views?
Bạn có ước mình có thể tham gia nhóm tập trung và chia sẻ quan điểm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus group".

Vai trò trong Nghiên cứu Thị trường

Ở các nước phương Tây, nhóm tập trung (focus group) là một công cụ cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm. Các công ty sử dụng chúng để thu thập ý kiến, thái độ và cảm xúc sâu sắc của người tiêu dùng về sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới trước khi ra mắt rộng rãi. Điều này giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.

Ảnh hưởng đến Chính trị và Xã hội

Ngoài lĩnh vực kinh doanh, các nhóm tập trung cũng được sử dụng rộng rãi trong các chiến dịch chính trị để thăm dò dư luận, kiểm tra thông điệp vận động tranh cử hoặc đánh giá phản ứng của công chúng đối với các chính sách. Chúng giúp các chính trị gia và tổ chức xã hội hiểu rõ hơn về quan điểm của người dân, từ đó điều chỉnh chiến lược truyền thông và hành động của mình.