focus group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A demographically diverse group of people assembled to participate in a guided discussion about a particular product before it is launched, or to provide ongoing feedback on a political campaign, television series, etc.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người đa dạng về nhân khẩu học được tập hợp để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một sản phẩm cụ thể trước khi nó được ra mắt, hoặc để cung cấp phản hồi liên tục về một chiến dịch chính trị, loạt phim truyền hình, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used a focus group to test the appeal of its new advertising campaign."
"Công ty đã sử dụng một nhóm tập trung để kiểm tra sự hấp dẫn của chiến dịch quảng cáo mới của mình."
-
"The focus group provided valuable insights into consumer preferences."
"Nhóm tập trung đã cung cấp những hiểu biết giá trị về sở thích của người tiêu dùng."
-
"We're conducting a focus group next week to gather feedback on the new product design."
"Chúng tôi sẽ tiến hành một nhóm tập trung vào tuần tới để thu thập phản hồi về thiết kế sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Focus group là một công cụ nghiên cứu định tính, thường được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về ý kiến, thái độ và nhận thức của người tiêu dùng về một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc vấn đề cụ thể. Nó khác với khảo sát định lượng ở chỗ nó tập trung vào chiều sâu thay vì chiều rộng, tức là hiểu 'tại sao' thay vì chỉ 'cái gì'. Các focus group thường nhỏ (6-10 người) và được điều hành bởi một người điều hành có kinh nghiệm, người hướng dẫn cuộc thảo luận và khuyến khích mọi người tham gia.
Prepositions
* **in**: Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào một focus group. Ví dụ: 'She participated in a focus group about the new smartphone.' * **on**: Sử dụng 'on' để chỉ chủ đề mà focus group tập trung vào. Ví dụ: 'The focus group provided feedback on the proposed marketing campaign.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a focus group (tiến hành một nhóm tập trung)
-
organize organize a focus group (tổ chức một nhóm tập trung)
-
hold hold a focus group (tổ chức một nhóm tập trung)
-
run run a focus group (điều hành một nhóm tập trung)
-
recruit recruit participants for a focus group (tuyển thành viên cho một nhóm tập trung)
-
participate in participate in a focus group (tham gia vào một nhóm tập trung)
-
small small focus group (nhóm tập trung nhỏ)
-
representative representative focus group (nhóm tập trung đại diện)
-
target target focus group (nhóm tập trung mục tiêu)
-
online online focus group (nhóm tập trung trực tuyến)
-
traditional traditional focus group (nhóm tập trung truyền thống)
-
results of results of a focus group (kết quả của một nhóm tập trung)
-
feedback from feedback from a focus group (phản hồi từ một nhóm tập trung)
Idioms
-
conduct a series of focus groups
tiến hành một loạt các nhóm tập trung
"The company decided to conduct a series of focus groups to understand customer preferences."
(Công ty đã quyết định tiến hành một loạt các nhóm tập trung để hiểu sở thích của khách hàng.)
-
get insights from a focus group
thu thập thông tin chuyên sâu từ một nhóm tập trung
"We hope to get valuable insights from the focus group session tomorrow."
(Chúng tôi hy vọng sẽ thu thập được những thông tin chuyên sâu có giá trị từ buổi nhóm tập trung ngày mai.)
-
be part of a focus group
là một thành viên của nhóm tập trung
"Many consumers enjoy being part of a focus group to share their opinions."
(Nhiều người tiêu dùng thích trở thành một thành viên của nhóm tập trung để chia sẻ ý kiến của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus group
nounMột nhóm người đa dạng về nhân khẩu học được tập hợp để tham gia vào một cuộc thảo luận có hướng dẫn về một sản phẩm cụ thể trước khi nó được ra mắt, hoặc để cung cấp phản hồi liên tục về một chiến dịch chính trị, loạt phim truyền hình, v.v.
"The company used a focus group to test the appeal of its new advertising campaign."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the marketing team hadn't relied so heavily on the focus group's opinion; the campaign flopped. |
Tôi ước gì đội ngũ marketing đã không dựa quá nhiều vào ý kiến của nhóm tập trung; chiến dịch đã thất bại. |
| Phủ định | If only the company wouldn't always wish for focus groups to confirm their assumptions before launching a product. |
Giá mà công ty không phải lúc nào cũng ước các nhóm tập trung xác nhận những giả định của họ trước khi ra mắt sản phẩm. |
| Nghi vấn | Do you wish you could participate in the focus group and share your views? |
Bạn có ước mình có thể tham gia nhóm tập trung và chia sẻ quan điểm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus group".
