(Top Banner Ad)
quantifiable value
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học

quantifiable value

UK: /ˌkwɒntɪˈfaɪəbəl ˈvæljuː/ • US: /ˌkwɑːntɪˈfaɪəbəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị có thể định lượng giá trị định lượng được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Quantifiable" means able to be expressed or measured as a quantity. "Value" means the importance, worth, or usefulness of something.

Vietnamese Meaning

"Quantifiable" có nghĩa là có thể biểu thị hoặc đo lường được dưới dạng một số lượng. "Value" có nghĩa là tầm quan trọng, giá trị hoặc tính hữu ích của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's quantifiable value includes a 20% reduction in energy consumption."

    "Giá trị có thể định lượng của dự án bao gồm việc giảm 20% mức tiêu thụ năng lượng."

  • "We need to identify the quantifiable value of this training program."

    "Chúng ta cần xác định giá trị có thể định lượng của chương trình đào tạo này."

  • "The company focuses on delivering quantifiable value to its customers."

    "Công ty tập trung vào việc cung cấp giá trị có thể định lượng cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quantify Định lượng, đo lường bằng số liệu
Noun quantity Số lượng, đại lượng
Noun quantification Sự định lượng, quá trình đo lường
Verb value Đánh giá, coi trọng
Noun value Giá trị, tầm quan trọng
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Adjective valueless Không có giá trị, vô giá trị
Verb devalue Giảm giá trị, mất giá
Noun evaluation Sự đánh giá, sự định giá

Synonyms

measurable value (giá trị có thể đo lường được)calculable value (giá trị có thể tính toán được)

Antonyms

intangible value (giá trị vô hình)immeasurable value (giá trị không thể đo lường được)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantify
English
quantifiable

Nguồn gốc 'Quantifiable'

Từ 'quantifiable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lớn chừng nào'. Nó phát triển qua động từ 'quantify' (định lượng) trong tiếng Anh, nhấn mạnh khả năng đo lường hoặc tính toán một thứ gì đó bằng số liệu cụ thể. Khái niệm này trở nên quan trọng trong khoa học, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác để đánh giá mọi thứ một cách khách quan.

Ý nghĩa của 'Value'

Từ 'value' có gốc từ tiếng Latin 'valere', mang nghĩa 'mạnh mẽ, có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'giá trị, tầm quan trọng' hoặc 'mức độ hữu ích, đáng giá'. Khi kết hợp với 'quantifiable', 'quantifiable value' chỉ những giá trị có thể được đo đếm rõ ràng, thường bằng tiền bạc, số liệu hoặc lợi ích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những giá trị (lợi ích, đóng góp, hiệu quả...) có thể đo đếm, định lượng được một cách khách quan. Nó nhấn mạnh tính thực tế và dễ so sánh của giá trị đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantifiable value
  • clear clear quantifiable value
    (giá trị định lượng rõ ràng)
  • tangible tangible quantifiable value
    (giá trị định lượng hữu hình, cụ thể)
  • direct direct quantifiable value
    (giá trị định lượng trực tiếp)
Verb + quantifiable value
  • provide provide quantifiable value
    (cung cấp giá trị định lượng)
  • measure measure quantifiable value
    (đo lường giá trị định lượng)
  • demonstrate demonstrate quantifiable value
    (chứng minh giá trị định lượng)
  • assess assess quantifiable value
    (đánh giá giá trị định lượng)
Quantifiable value + Prepositional Phrase
  • of a project quantifiable value of a project
    (giá trị định lượng của một dự án)
  • in terms of quantifiable value in terms of ROI
    (giá trị định lượng theo phương diện ROI (lợi tức đầu tư))

Idioms

  • To demonstrate quantifiable value

    Chứng minh giá trị có thể định lượng được

    "Businesses often need to demonstrate quantifiable value to stakeholders to justify investments."

    (Các doanh nghiệp thường cần chứng minh giá trị có thể định lượng được cho các bên liên quan để biện minh cho các khoản đầu tư.)

  • To measure quantifiable value

    Đo lường giá trị có thể định lượng được

    "It's crucial to measure quantifiable value to track project success and efficiency."

    (Việc đo lường giá trị có thể định lượng được là rất quan trọng để theo dõi sự thành công và hiệu quả của dự án.)

  • To provide quantifiable value

    Cung cấp giá trị có thể định lượng được

    "Our new software aims to provide clear quantifiable value by saving users time and resources."

    (Phần mềm mới của chúng tôi nhằm mục đích cung cấp giá trị định lượng rõ ràng bằng cách tiết kiệm thời gian và tài nguyên cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantifiable value

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Quantifiable" có nghĩa là có thể biểu thị hoặc đo lường được dưới dạng một số lượng. "Value" có nghĩa là tầm quan trọng, giá trị hoặc tính hữu ích của một cái gì đó.

"The project's quantifiable value includes a 20% reduction in energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantifiable value".

Văn hóa ưu tiên Dữ liệu và Đo lường

Trong nhiều xã hội phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc 'định lượng hóa' mọi thứ. Khái niệm 'giá trị định lượng' phản ánh xu hướng này, nơi các quyết định thường dựa trên số liệu, dữ liệu và các kết quả có thể đo lường được, thay vì cảm tính hay ý kiến chủ quan. Điều này rất phổ biến trong khoa học, kinh tế, công nghệ và quản lý.

ROI và Chứng minh Giá trị Đầu tư

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'quantifiable value' gắn liền mật thiết với khái niệm 'Return on Investment' (ROI - Lợi tức Đầu tư). Các công ty và nhà đầu tư luôn tìm cách chứng minh rằng các khoản chi tiêu, dự án hoặc chiến lược của họ mang lại 'giá trị định lượng' cụ thể, thường được tính bằng lợi nhuận tài chính, tăng trưởng doanh số, tiết kiệm chi phí hoặc hiệu quả hoạt động, để biện minh cho khoản đầu tư ban đầu.