(Top Banner Ad)
statistical research
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Nghiên cứu khoa học

statistical research

UK: /stəˈtɪstɪkəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /stəˈtɪstɪkəl riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thống kê điều tra thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions, using statistical methods.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về tài liệu và nguồn thông tin nhằm thiết lập các sự kiện và đạt được những kết luận mới, sử dụng các phương pháp thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statistical research on the effectiveness of the new drug yielded promising results."

    "Nghiên cứu thống kê về hiệu quả của loại thuốc mới đã mang lại kết quả đầy hứa hẹn."

  • "Statistical research plays a crucial role in evidence-based policymaking."

    "Nghiên cứu thống kê đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng."

  • "The university conducts statistical research on a wide range of topics."

    "Trường đại học tiến hành nghiên cứu thống kê về nhiều chủ đề khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic một số liệu hoặc dữ liệu số
Noun statistics ngành khoa học thu thập và phân tích dữ liệu; các số liệu được thu thập
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically theo thống kê
Noun research sự nghiên cứu; một công trình nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Statistik
Old French
recherche
English
statistical research

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', được ghi nhận vào cuối thế kỷ 18, phát triển từ tiếng Đức 'Statistik'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'khoa học về các sự kiện chính trị hoặc nhà nước' – tức là việc thu thập và phân tích dữ liệu về tình trạng của một quốc gia để quản lý hiệu quả hơn. Nó liên quan mật thiết đến từ 'state' (quốc gia).

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ 'recherche' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 16), có nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng', 'điều tra' hoặc 'tìm kiếm lại'. Nó bao gồm tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'cerchier' (tìm kiếm), thể hiện ý nghĩa của một quá trình tìm hiểu sâu rộng và có hệ thống.

Sự kết hợp của 'Statistical Research'

Khi kết hợp, 'statistical research' (nghiên cứu thống kê) mô tả một quá trình điều tra có hệ thống, sử dụng các phương pháp thống kê để thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu số liệu. Mục đích là để khám phá sự thật mới, kiểm chứng lý thuyết hoặc giải quyết vấn đề một cách khách quan dựa trên bằng chứng số học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học và kỹ thuật, nơi các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu và rút ra kết luận có giá trị. Nó nhấn mạnh tính khách quan, dựa trên bằng chứng và có hệ thống của quá trình nghiên cứu.

Prepositions

on into

'Statistical research on' được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà nghiên cứu tập trung vào. Ví dụ: 'Statistical research on climate change'. 'Statistical research into' được sử dụng khi đề cập đến một cuộc điều tra hoặc thăm dò sâu hơn vào một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Statistical research into the causes of poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical research
  • rigorous rigorous statistical research
    (nghiên cứu thống kê chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • extensive extensive statistical research
    (nghiên cứu thống kê sâu rộng/quy mô lớn)
  • empirical empirical statistical research
    (nghiên cứu thống kê thực nghiệm)
  • quantitative quantitative statistical research
    (nghiên cứu thống kê định lượng)
  • in-depth in-depth statistical research
    (nghiên cứu thống kê chuyên sâu)
Verb + statistical research
  • conduct conduct statistical research
    (tiến hành nghiên cứu thống kê)
  • undertake undertake statistical research
    (thực hiện nghiên cứu thống kê)
  • analyze analyze statistical research data
    (phân tích dữ liệu nghiên cứu thống kê)
  • publish publish statistical research findings
    (công bố kết quả nghiên cứu thống kê)
  • design design statistical research
    (thiết kế nghiên cứu thống kê)

Idioms

  • to conduct statistical research

    tiến hành/thực hiện nghiên cứu thống kê

    "The university department plans to conduct statistical research on the impact of climate change."

    (Khoa đại học dự định tiến hành nghiên cứu thống kê về tác động của biến đổi khí hậu.)

  • based on statistical research

    dựa trên nghiên cứu thống kê

    "Their conclusions are based on extensive statistical research."

    (Kết luận của họ dựa trên nghiên cứu thống kê sâu rộng.)

  • findings of statistical research

    những phát hiện/kết quả từ nghiên cứu thống kê

    "The findings of statistical research revealed a clear trend in consumer behavior."

    (Những phát hiện từ nghiên cứu thống kê đã hé lộ một xu hướng rõ ràng trong hành vi người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về tài liệu và nguồn thông tin nhằm thiết lập các sự kiện và đạt được những kết luận mới, sử dụng các phương pháp thống kê.

"The statistical research on the effectiveness of the new drug yielded promising results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical research".

Quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-based decision-making)

Nghiên cứu thống kê là nền tảng của việc ra quyết định dựa trên bằng chứng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như y học, chính sách công, giáo dục và kinh doanh ở các nước phương Tây. Nó giúp chuyển đổi dữ liệu thành thông tin có giá trị, giảm thiểu sự thiên vị cá nhân và tăng tính khách quan, đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế chứ không phải phỏng đoán.

Hiểu biết xã hội và Big Data

Trong thời đại Big Data, nghiên cứu thống kê càng trở nên quan trọng để phân tích lượng lớn thông tin về dân số, xu hướng xã hội, hành vi người tiêu dùng và các vấn đề kinh tế. Nó không chỉ giúp các chính phủ và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xã hội mà còn dự đoán các sự kiện trong tương lai. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra thách thức lớn về quyền riêng tư dữ liệu và đạo đức trong việc sử dụng thông tin cá nhân.