(Top Banner Ad)
numerical research
C1
cụm danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

numerical research

UK: /njuːˈmerɪkəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /nuːˈmerɪkəl rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu định lượng nghiên cứu sử dụng số liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that involves the systematic investigation of phenomena by gathering quantifiable data and performing statistical, mathematical, or computational techniques.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu liên quan đến việc điều tra có hệ thống các hiện tượng bằng cách thu thập dữ liệu định lượng và thực hiện các kỹ thuật thống kê, toán học hoặc tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is conducting numerical research on the impact of climate change on agricultural yields."

    "Giáo sư đang thực hiện nghiên cứu số về tác động của biến đổi khí hậu đối với năng suất nông nghiệp."

  • "Numerical research is essential for evidence-based policy making."

    "Nghiên cứu số là rất cần thiết cho việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng."

  • "The company invested heavily in numerical research to improve its marketing strategies."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu số để cải thiện các chiến lược tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Noun researcher nhà nghiên cứu
Verb enumerate liệt kê, đếm
Verb search tìm kiếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Adverb numerically bằng số, về mặt số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus (number)
Latin
numerālis (relating to number)
Old French
numeral
English
numerical
Old French
recerchier (to search again)
Middle English
recherche (investigation)
English
research

Nguồn gốc của 'numerical'

Từ 'numerical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'số'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ, 'numeral', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh hiện đại. Sự phát triển này cho thấy từ 'numerical' luôn gắn liền với việc đếm, đo lường và tính toán.

Câu chuyện về 'research'

Từ 'research' mang một ý nghĩa rất thú vị là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', một từ ghép của 're-' (lặp lại) và 'cerchier' (tìm kiếm). Điều này phản ánh chính xác bản chất của hoạt động nghiên cứu: không ngừng đào sâu và kiểm chứng thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế và xã hội học, nơi cần phân tích dữ liệu số để đưa ra kết luận và dự đoán. Nó nhấn mạnh tính khách quan và chính xác dựa trên dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical research
  • extensive extensive numerical research
    (nghiên cứu số liệu sâu rộng)
  • rigorous rigorous numerical research
    (nghiên cứu số liệu chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • empirical empirical numerical research
    (nghiên cứu số liệu thực nghiệm)
Verb + numerical research
  • conduct conduct numerical research
    (tiến hành nghiên cứu số liệu)
  • apply apply numerical research
    (áp dụng nghiên cứu số liệu)
  • publish publish numerical research
    (công bố nghiên cứu số liệu)
Numerical research + Noun/Prepositional phrase
  • findings numerical research findings
    (những phát hiện/kết quả từ nghiên cứu số liệu)
  • methods numerical research methods
    (các phương pháp nghiên cứu số liệu)
  • in advances in numerical research
    (những tiến bộ trong nghiên cứu số liệu)

Idioms

  • To conduct numerical research

    Tiến hành nghiên cứu số liệu

    "The team needs to conduct numerical research to validate their new economic model."

    (Nhóm cần tiến hành nghiên cứu số liệu để xác thực mô hình kinh tế mới của họ.)

  • A pillar of numerical research

    Một trụ cột của nghiên cứu số liệu

    "Statistical analysis is a pillar of effective numerical research."

    (Phân tích thống kê là một trụ cột của nghiên cứu số liệu hiệu quả.)

  • The frontier of numerical research

    Biên giới/mũi nhọn của nghiên cứu số liệu

    "Scientists are pushing the frontier of numerical research in quantum computing."

    (Các nhà khoa học đang mở rộng biên giới của nghiên cứu số liệu trong lĩnh vực điện toán lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical research

cụm danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu liên quan đến việc điều tra có hệ thống các hiện tượng bằng cách thu thập dữ liệu định lượng và thực hiện các kỹ thuật thống kê, toán học hoặc tính toán.

"The professor is conducting numerical research on the impact of climate change on agricultural yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be conducting numerical research on climate change patterns next year.
Năm tới, nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành nghiên cứu số liệu về các mô hình biến đổi khí hậu.
Phủ định
They won't be performing numerical research until they secure more funding.
Họ sẽ không thực hiện nghiên cứu số liệu cho đến khi họ đảm bảo được nhiều tài trợ hơn.
Nghi vấn
Will the scientists be utilizing numerical methods in their research?
Các nhà khoa học có đang sử dụng các phương pháp số trong nghiên cứu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical research".

Quyết định dựa trên dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, nghiên cứu số liệu đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra các quyết định sáng suốt. Từ chính sách công đến chiến lược kinh doanh, việc phân tích dữ liệu định lượng giúp hiểu rõ xu hướng, dự đoán kết quả và tối ưu hóa hiệu suất, thay thế các phương pháp dựa trên trực giác hoặc kinh nghiệm đơn thuần.

Mô phỏng và Mô hình hóa

Nghiên cứu số liệu là yếu tố không thể thiếu trong lĩnh vực mô phỏng và mô hình hóa, cho phép các nhà khoa học và kỹ sư tạo ra các phiên bản ảo của hệ thống hoặc hiện tượng phức tạp. Điều này giúp dự đoán hành vi, kiểm tra thiết kế và tối ưu hóa quy trình mà không cần phải xây dựng các nguyên mẫu vật lý tốn kém, từ dự báo thời tiết đến thiết kế máy bay.