(Top Banner Ad)
quantum electrodynamics
C2
Noun C2 Vật lý lý thuyết

quantum electrodynamics

UK: /ˈkwɒntəm ɪˌlektrəʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /ˈkwɑːntəm ɪˌlektroʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện động lực học lượng tử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relativistic quantum field theory of electrodynamics. In essence, it describes how light and matter interact and is the first theory where full agreement between quantum mechanics and special relativity is achieved.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết trường lượng tử tương đối tính của điện động lực học. Về bản chất, nó mô tả cách ánh sáng và vật chất tương tác và là lý thuyết đầu tiên đạt được sự nhất trí hoàn toàn giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum electrodynamics provides an extremely accurate description of electromagnetic phenomena."

    "Điện động lực học lượng tử cung cấp một mô tả cực kỳ chính xác về các hiện tượng điện từ."

  • "The calculations based on quantum electrodynamics are in excellent agreement with experimental results."

    "Các tính toán dựa trên điện động lực học lượng tử phù hợp tuyệt vời với kết quả thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum Lượng tử, một lượng năng lượng hoặc vật chất rời rạc, nhỏ nhất.
Adjective quantal Thuộc về lượng tử, liên quan đến các lượng tử.
Verb quantize Lượng tử hóa, biến đổi một đại lượng thành các giá trị rời rạc.
Noun quantization Sự lượng tử hóa, quá trình biến đổi thành các lượng tử.
Noun electrodynamics Điện động lực học, ngành vật lý nghiên cứu tương tác giữa điện trường và từ trường.
Adjective electrodynamic Thuộc về điện động lực học.
Adjective electric Thuộc về điện.
Noun electricity Điện, năng lượng điện.
Verb electrify Điện khí hóa, nạp điện.

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Greek
ēlektron
English
electric
Greek
dynamikos
English
dynamic
English
electrodynamics
English
quantum electrodynamics

Nguồn gốc của 'Quantum'

Từ 'quantum' (lượng tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'số lượng'. Trong vật lý, nó đề cập đến lượng năng lượng hoặc vật chất rời rạc, nhỏ nhất mà một hệ thống có thể có.

Nguồn gốc của 'Electrodynamics'

Từ 'electro-' đến từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' có nghĩa là 'hổ phách' (chất liệu tạo ra tĩnh điện khi cọ xát). 'Dynamics' (động lực học) đến từ tiếng Hy Lạp 'dynamikos' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có sức mạnh'. Ghép lại, 'electrodynamics' mô tả cách điện và từ trường tương tác và thay đổi.

Sự ra đời của 'Quantum Electrodynamics'

Thuật ngữ 'quantum electrodynamics' (điện động lực học lượng tử) được tạo ra vào thế kỷ 20 để mô tả một lý thuyết vật lý nền tảng. Nó kết hợp nguyên lý của cơ học lượng tử, lý thuyết tương đối hẹp và điện từ học để giải thích cách ánh sáng (photon) và vật chất (electron) tương tác ở cấp độ cơ bản nhất.

Usage Note

Quantum electrodynamics (QED) là một trong những lý thuyết vật lý chính xác nhất, mô tả tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Nó là sự kết hợp giữa cơ học lượng tử và điện động lực học cổ điển (được mô tả bởi các phương trình Maxwell). QED mô tả tương tác giữa các hạt mang điện (ví dụ: electron) thông qua việc trao đổi các photon (hạt lượng tử của ánh sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum electrodynamics
  • relativistic relativistic quantum electrodynamics
    (điện động lực học lượng tử tương đối tính (phiên bản của QED phù hợp với thuyết tương đối hẹp))
  • fundamental fundamental quantum electrodynamics
    (điện động lực học lượng tử cơ bản)
  • successful successful quantum electrodynamics
    (điện động lực học lượng tử thành công)
  • theoretical theoretical quantum electrodynamics
    (điện động lực học lượng tử lý thuyết)
Verb + quantum electrodynamics
  • study study quantum electrodynamics
    (nghiên cứu điện động lực học lượng tử)
  • develop develop quantum electrodynamics
    (phát triển điện động lực học lượng tử)
  • apply apply quantum electrodynamics
    (áp dụng điện động lực học lượng tử)
  • understand understand quantum electrodynamics
    (hiểu điện động lực học lượng tử)
Noun phrase with quantum electrodynamics
  • theory the theory of quantum electrodynamics
    (lý thuyết điện động lực học lượng tử)
  • principles the principles of quantum electrodynamics
    (các nguyên lý của điện động lực học lượng tử)
  • calculations calculations in quantum electrodynamics
    (các phép tính trong điện động lực học lượng tử)

Idioms

  • the theory of Quantum Electrodynamics (QED)

    lý thuyết Điện động lực học lượng tử (QED)

    "Quantum Electrodynamics is often abbreviated to QED, and it is considered one of the most successful theories in physics."

    (Điện động lực học lượng tử thường được viết tắt là QED, và nó được coi là một trong những lý thuyết thành công nhất trong vật lý.)

  • calculations in Quantum Electrodynamics

    các phép tính trong Điện động lực học lượng tử

    "Advanced mathematical tools are required for performing precise calculations in Quantum Electrodynamics."

    (Cần có các công cụ toán học nâng cao để thực hiện các phép tính chính xác trong Điện động lực học lượng tử.)

  • the triumph of Quantum Electrodynamics

    sự thành công vang dội của Điện động lực học lượng tử

    "The triumph of Quantum Electrodynamics lies in its incredibly accurate predictions, matching experimental results to many decimal places."

    (Sự thành công vang dội của Điện động lực học lượng tử nằm ở khả năng dự đoán cực kỳ chính xác của nó, khớp với kết quả thực nghiệm tới nhiều chữ số thập phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum electrodynamics

Noun
Lật mặt

Lý thuyết trường lượng tử tương đối tính của điện động lực học. Về bản chất, nó mô tả cách ánh sáng và vật chất tương tác và là lý thuyết đầu tiên đạt được sự nhất trí hoàn toàn giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối hẹp.

"Quantum electrodynamics provides an extremely accurate description of electromagnetic phenomena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists continue to develop quantum electrodynamics, they will likely unlock new technological advancements.
Nếu các nhà khoa học tiếp tục phát triển điện động lực học lượng tử, họ có thể sẽ mở ra những tiến bộ công nghệ mới.
Phủ định
If physicists don't understand the principles of quantum electrodynamics, they won't be able to apply it to practical problems.
Nếu các nhà vật lý không hiểu các nguyên tắc của điện động lực học lượng tử, họ sẽ không thể áp dụng nó vào các vấn đề thực tế.
Nghi vấn
Will a deeper understanding of quantum electrodynamics revolutionize computing if researchers make a breakthrough?
Liệu sự hiểu biết sâu sắc hơn về điện động lực học lượng tử có cách mạng hóa điện toán nếu các nhà nghiên cứu có một đột phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum electrodynamics".

Thành tựu Nobel

Điện động lực học lượng tử (QED) là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của vật lý thế kỷ 20. Ba nhà khoa học Richard Feynman, Julian Schwinger và Shin'ichirō Tomonaga đã cùng nhau nhận giải Nobel Vật lý năm 1965 cho công trình nền tảng về lý thuyết này. Họ đã phát triển các phương pháp độc lập để giải quyết các vấn đề trong QED, giúp nó trở thành một lý thuyết có tính dự đoán cực kỳ chính xác.

Lý thuyết chính xác nhất

QED thường được mệnh danh là 'lý thuyết thành công nhất' trong lịch sử khoa học vì khả năng dự đoán các hiện tượng vật lý với độ chính xác chưa từng có. Ví dụ, nó có thể dự đoán mô men lưỡng cực từ của electron với độ chính xác 11 chữ số thập phân, khớp tuyệt vời với kết quả thực nghiệm. Điều này đã củng cố niềm tin vào các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử và điện từ học.