(Top Banner Ad)
quick sand
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học tự nhiên

quick sand

UK: /ˈkwɪkˌsænd/ • US: /ˈkwɪkˌsænd/

Nghĩa tiếng Việt

cát lún hố cát lún
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sand that yields easily to pressure and sucks down anything resting on its surface.

Vietnamese Meaning

Một loại cát có thể dễ dàng lún xuống khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ thứ gì nằm trên bề mặt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer carefully avoided the area known for quicksand."

    "Nhà thám hiểm cẩn thận tránh khu vực nổi tiếng có cát lún."

  • "The movie depicted a dramatic scene of someone sinking in quicksand."

    "Bộ phim mô tả một cảnh kịch tính về một người chìm trong cát lún."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quicksand Cát lún (một loại cát trộn lẫn với nước và đất sét, rất mềm, khiến người hoặc vật bị lún xuống khi giẫm vào)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic, cwicu
English
quick
PIE
*sámh₂dʰos
Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
English
sand
Early Modern English
quick sand

Nguồn gốc của từ "quicksand"

Từ "quicksand" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: "quick" và "sand". "Quick" trong tiếng Anh cổ (cwic) có nghĩa là "sống", "sống động" hoặc "di chuyển nhanh", chứ không phải chỉ đơn thuần là "nhanh" như ngày nay. Khi kết hợp với "sand" (cát), nó tạo ra ý nghĩa "cát sống" hay "cát di chuyển", mô tả chính xác đặc tính của loại cát này: chúng trông bình thường nhưng lại dịch chuyển và lún xuống khi có vật thể nặng tác động, như thể chúng có sự sống vậy.

Usage Note

Quicksand (viết liền) là dạng danh từ duy nhất phổ biến. Nó không thực sự là 'cát' theo nghĩa thông thường, mà là một hỗn hợp của cát, đất sét và nước, tạo thành một chất lỏng keo nhớt khi bị xáo trộn. Nó không 'hút' người ta xuống như những gì thường thấy trong phim; người ta chìm xuống vì mật độ của hỗn hợp thấp hơn mật độ của cơ thể người. Khó thoát khỏi quicksand không phải vì lực hút mà vì lực ma sát lớn giữa cát và vật bị chìm.

Prepositions

in

Thường dùng 'in quicksand' để chỉ vị trí (ở trong vùng có quicksand) hoặc trạng thái (bị mắc kẹt trong quicksand). Ví dụ: 'The hiker was trapped in quicksand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quicksand
  • dangerous dangerous quicksand
    (cát lún nguy hiểm)
  • deep deep quicksand
    (cát lún sâu)
  • treacherous treacherous quicksand
    (cát lún nguy hiểm, khó lường)
  • metaphorical metaphorical quicksand
    (cát lún theo nghĩa bóng)
Verb + quicksand
  • get stuck in get stuck in quicksand
    (bị mắc kẹt trong cát lún)
  • sink into sink into quicksand
    (lún sâu vào cát lún)
  • fall into fall into quicksand
    (rơi vào cát lún)
  • escape from escape from quicksand
    (thoát khỏi cát lún)
Noun + quicksand (as modifier)
  • quicksand quicksand pit
    (hố cát lún)
  • quicksand quicksand trap
    (bẫy cát lún)
Prepositional Phrases
  • in in quicksand
    (ở trong cát lún)

Idioms

  • a quicksand of [something]

    một tình huống khó khăn, ngày càng tồi tệ hơn (như cát lún)

    "The company found itself in a quicksand of debt after a series of bad investments."

    (Công ty thấy mình đang lún sâu vào một mớ nợ nần sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)

  • to be on quicksand / built on quicksand

    ở trong một tình huống không chắc chắn, không vững vàng; được xây dựng trên nền tảng thiếu vững chắc

    "Their marriage felt like it was built on quicksand, with constant arguments and misunderstandings."

    (Cuộc hôn nhân của họ cảm giác như được xây trên nền cát lún, với những cuộc cãi vã và hiểu lầm liên miên.)

  • sinking in quicksand (metaphorical)

    chìm dần vào một tình thế tồi tệ, không lối thoát; ngày càng sa lầy

    "Without immediate and drastic changes, the struggling business will keep sinking in quicksand."

    (Nếu không có những thay đổi tức thì và quyết liệt, doanh nghiệp đang gặp khó khăn sẽ tiếp tục chìm dần trong cát lún.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick sand

danh từ
Lật mặt

Một loại cát có thể dễ dàng lún xuống khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ thứ gì nằm trên bề mặt của nó.

"The explorer carefully avoided the area known for quicksand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick sand".

Hình ảnh trong Phim ảnh và Văn học

Cát lún thường được miêu tả trong phim phiêu lưu và sách truyện như một cái bẫy chết người, hút nạn nhân xuống một cách nhanh chóng và không lối thoát. Mặc dù trên thực tế, cát lún hiếm khi gây chết người do mật độ của cơ thể người thấp hơn cát lún, hình ảnh này vẫn trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho những tình huống nguy hiểm, khó thoát và cảm giác bất lực.

Phép ẩn dụ trong Đời sống

Trong đời sống, "quicksand" thường được dùng làm phép ẩn dụ để chỉ những tình huống, vấn đề phức tạp hoặc các quyết định sai lầm mà một khi đã dính vào thì rất khó thoát ra, và càng cố gắng thì càng có thể lún sâu hơn. Ví dụ, một khoản nợ nhỏ có thể biến thành "cát lún tài chính" nếu không được giải quyết kịp thời, hoặc một mối quan hệ độc hại có thể trở thành "cát lún tình cảm".