quick sand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sand that yields easily to pressure and sucks down anything resting on its surface.
Vietnamese Meaning
Một loại cát có thể dễ dàng lún xuống khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ thứ gì nằm trên bề mặt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorer carefully avoided the area known for quicksand."
"Nhà thám hiểm cẩn thận tránh khu vực nổi tiếng có cát lún."
-
"The movie depicted a dramatic scene of someone sinking in quicksand."
"Bộ phim mô tả một cảnh kịch tính về một người chìm trong cát lún."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quicksand | Cát lún (một loại cát trộn lẫn với nước và đất sét, rất mềm, khiến người hoặc vật bị lún xuống khi giẫm vào) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quicksand (viết liền) là dạng danh từ duy nhất phổ biến. Nó không thực sự là 'cát' theo nghĩa thông thường, mà là một hỗn hợp của cát, đất sét và nước, tạo thành một chất lỏng keo nhớt khi bị xáo trộn. Nó không 'hút' người ta xuống như những gì thường thấy trong phim; người ta chìm xuống vì mật độ của hỗn hợp thấp hơn mật độ của cơ thể người. Khó thoát khỏi quicksand không phải vì lực hút mà vì lực ma sát lớn giữa cát và vật bị chìm.
Prepositions
Thường dùng 'in quicksand' để chỉ vị trí (ở trong vùng có quicksand) hoặc trạng thái (bị mắc kẹt trong quicksand). Ví dụ: 'The hiker was trapped in quicksand.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous quicksand (cát lún nguy hiểm)
-
deep deep quicksand (cát lún sâu)
-
treacherous treacherous quicksand (cát lún nguy hiểm, khó lường)
-
metaphorical metaphorical quicksand (cát lún theo nghĩa bóng)
-
get stuck in get stuck in quicksand (bị mắc kẹt trong cát lún)
-
sink into sink into quicksand (lún sâu vào cát lún)
-
fall into fall into quicksand (rơi vào cát lún)
-
escape from escape from quicksand (thoát khỏi cát lún)
-
quicksand quicksand pit (hố cát lún)
-
quicksand quicksand trap (bẫy cát lún)
-
in in quicksand (ở trong cát lún)
Idioms
-
a quicksand of [something]
một tình huống khó khăn, ngày càng tồi tệ hơn (như cát lún)
"The company found itself in a quicksand of debt after a series of bad investments."
(Công ty thấy mình đang lún sâu vào một mớ nợ nần sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)
-
to be on quicksand / built on quicksand
ở trong một tình huống không chắc chắn, không vững vàng; được xây dựng trên nền tảng thiếu vững chắc
"Their marriage felt like it was built on quicksand, with constant arguments and misunderstandings."
(Cuộc hôn nhân của họ cảm giác như được xây trên nền cát lún, với những cuộc cãi vã và hiểu lầm liên miên.)
-
sinking in quicksand (metaphorical)
chìm dần vào một tình thế tồi tệ, không lối thoát; ngày càng sa lầy
"Without immediate and drastic changes, the struggling business will keep sinking in quicksand."
(Nếu không có những thay đổi tức thì và quyết liệt, doanh nghiệp đang gặp khó khăn sẽ tiếp tục chìm dần trong cát lún.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick sand
danh từMột loại cát có thể dễ dàng lún xuống khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ thứ gì nằm trên bề mặt của nó.
"The explorer carefully avoided the area known for quicksand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick sand".
