(Top Banner Ad)
quicksand
B2
noun B2 Địa chất học, Vật lý

quicksand

UK: /ˈkwɪksænd/ • US: /ˈkwɪksænd/

Nghĩa tiếng Việt

cát lún bãi cát lún
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of loose wet sand that yields easily to pressure and sucks down anything resting on its surface.

Vietnamese Meaning

Một vùng cát ướt, xốp, dễ bị lún khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ vật gì nằm trên bề mặt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer accidentally stepped into quicksand."

    "Nhà thám hiểm vô tình bước vào vùng cát lún."

  • "He was sinking deeper and deeper into the quicksand."

    "Anh ta chìm ngày càng sâu hơn vào vùng cát lún."

  • "The novel's plot was as unpredictable as quicksand."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết khó đoán như cát lún."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun sand cát
Adjective sandy có cát, đầy cát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic (alive, moving) + sand
Middle English
quyk sand
Modern English
quicksand

Nguồn gốc từ 'quicksand'

Từ 'quicksand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'cwic' (nghĩa là 'sống', 'sống động' hoặc 'chuyển động') và 'sand' (cát). Ban đầu, 'quick' được dùng để chỉ vật gì đó 'sống' hoặc 'có sự sống'. Theo thời gian, nghĩa 'chuyển động' hoặc 'nhanh chóng' trở nên phổ biến hơn. Khi kết hợp với 'sand', nó mô tả loại cát đặc biệt 'chuyển động' hoặc 'nhường đường' một cách nhanh chóng khi có vật nặng đè lên, tạo ra một cái bẫy tự nhiên.

Usage Note

Quicksand không thực sự 'hút' người hoặc vật. Thay vào đó, nó làm giảm lực ma sát, khiến việc thoát ra trở nên khó khăn. Mật độ của quicksand thường cao hơn mật độ của cơ thể người, do đó, người không bị chìm hoàn toàn mà chỉ bị lún một phần. Sự nguy hiểm nằm ở việc hoảng loạn và cử động nhanh chóng, điều này sẽ khiến cát lún chặt hơn.

Prepositions

in into

‘In quicksand’ và ‘into quicksand’ đều diễn tả trạng thái bị lún hoặc đang lún vào vùng cát lún. 'In' thường mang nghĩa trạng thái tĩnh tại, 'into' thường mang nghĩa sự chuyển động vào trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quicksand
  • deep deep quicksand
    (cát lún sâu)
  • dangerous dangerous quicksand
    (cát lún nguy hiểm)
  • mental mental quicksand
    (tình trạng tinh thần bế tắc, sa lầy về mặt tinh thần)
Verb + quicksand
  • sink into sink into quicksand
    (lún sâu vào cát lún)
  • get stuck in get stuck in quicksand
    (bị mắc kẹt trong cát lún)
  • pull out of pull out of quicksand
    (kéo ra khỏi cát lún)
quicksand + of + Noun
  • quicksand of the quicksand of bureaucracy
    (mê cung quan liêu, sự phức tạp hành chính chậm chạp)
  • quicksand of the quicksand of despair
    (sự tuyệt vọng không lối thoát, vũng lầy của sự tuyệt vọng)

Idioms

  • to be caught in the quicksand of something

    bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, phức tạp hoặc không lối thoát (thường là tình huống tiêu cực)

    "He felt like he was caught in the quicksand of his financial problems."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang bị mắc kẹt trong vũng lầy của các vấn đề tài chính.)

  • like quicksand

    giống như cát lún; ám chỉ điều gì đó khó thoát ra, hoặc ngày càng trầm trọng hơn khi cố gắng thoát ra.

    "The project became like quicksand, swallowing more resources the harder they tried to complete it."

    (Dự án trở nên giống như cát lún, nuốt chửng nhiều tài nguyên hơn khi họ càng cố gắng hoàn thành nó.)

  • to be on quicksand (metaphorical)

    đang ở trong một tình huống bấp bênh, không ổn định, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.

    "After the scandal, his career was on quicksand."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy ở trong tình thế bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quicksand

noun
Lật mặt

Một vùng cát ướt, xốp, dễ bị lún khi chịu áp lực và hút chìm bất cứ vật gì nằm trên bề mặt của nó.

"The explorer accidentally stepped into quicksand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had almost sunk into the quicksand.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã suýt bị chìm vào cát lún.
Phủ định
He told me that he had not known the area had quicksand.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không biết khu vực này có cát lún.
Nghi vấn
The guide asked if we knew that quicksand could be dangerous.
Người hướng dẫn hỏi liệu chúng tôi có biết cát lún có thể nguy hiểm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quicksand".

Hình tượng cát lún trong điện ảnh và văn học

Cát lún (quicksand) là một mô típ phổ biến trong các bộ phim phiêu lưu và văn học, đặc biệt là các tác phẩm thuộc thể loại khám phá rừng rậm hoặc sa mạc. Nó thường được miêu tả như một cái bẫy chết người, hút nạn nhân xuống một cách nhanh chóng và không thể thoát ra. Mặc dù hình ảnh này thường được phóng đại so với thực tế (nơi người ta thường nổi lên trên bề mặt cát lún do mật độ vật chất), nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự nguy hiểm đột ngột và bất ngờ.

Sự thật khoa học về cát lún

Trong văn hóa đại chúng, cát lún thường được miêu tả là có thể hút chìm một người hoàn toàn chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, trên thực tế, cát lún thường dày đặc hơn nước và cơ thể con người, nên việc bị chìm hoàn toàn là rất hiếm. Thay vào đó, người ta có xu hướng nổi lơ lửng, nhưng việc di chuyển hoặc thoát ra lại vô cùng khó khăn và tiêu hao sức lực, khiến nạn nhân dễ bị kiệt sức hoặc gặp nguy hiểm từ các yếu tố khác (thủy triều, động vật hoang dã).