(Top Banner Ad)
quick start guide
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

quick start guide

UK: /ˈkwɪk stɑːt ɡaɪd/ • US: /ˈkwɪk stɑːrt ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn khởi động nhanh hướng dẫn bắt đầu nhanh hướng dẫn nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief set of instructions that enables someone to begin using a new product or service.

Vietnamese Meaning

Một bộ hướng dẫn ngắn gọn giúp ai đó bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software came with a quick start guide to help users get up and running quickly."

    "Phần mềm đi kèm với một hướng dẫn nhanh để giúp người dùng khởi động và chạy nhanh chóng."

  • "Follow the quick start guide to install the printer."

    "Làm theo hướng dẫn nhanh để cài đặt máy in."

  • "A quick start guide is included in the box."

    "Một hướng dẫn nhanh được bao gồm trong hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau chóng
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Verb start bắt đầu
Noun start sự bắt đầu
Noun starter người/vật khởi động; món khai vị
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn
Noun manual sách hướng dẫn sử dụng (thường chi tiết hơn)
Noun handbook sổ tay, cẩm nang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Proto-Germanic
*stertan
Old English
styrtan
Middle English
sterten
Modern English
start
Proto-Germanic
*witan
Old French
guider
Middle English
guiden
Modern English
guide
Modern English
quick + start + guide (compound phrase)

Hướng dẫn khởi động nhanh: Sự ra đời của tài liệu tiện ích

Cụm từ 'quick start guide' (hướng dẫn khởi động nhanh) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các sản phẩm công nghệ và tiêu dùng. Thay vì phải đọc những cuốn sách hướng dẫn dày cộp, người dùng ngày nay mong muốn có thể bắt đầu sử dụng sản phẩm ngay lập tức. Vì vậy, các nhà sản xuất đã tạo ra những tài liệu ngắn gọn, súc tích này để cung cấp các bước cần thiết nhất, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và sử dụng sản phẩm mà không cần tìm hiểu sâu.

Usage Note

"Quick start guide" thường được sử dụng để giúp người dùng làm quen nhanh chóng với các chức năng cơ bản của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với hướng dẫn sử dụng chi tiết (user manual/user guide) ở chỗ tập trung vào những bước cần thiết để bắt đầu, bỏ qua các chi tiết phức tạp. Nó nhấn mạnh tính nhanh chóng và đơn giản.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'a quick start guide for beginners' (hướng dẫn nhanh cho người mới bắt đầu). 'a quick start guide to using the software' (hướng dẫn nhanh để sử dụng phần mềm). "For" thường chỉ đối tượng hướng đến, "to" thường chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick start guide
  • read read the quick start guide
    (đọc hướng dẫn khởi động nhanh)
  • consult consult the quick start guide
    (tham khảo hướng dẫn khởi động nhanh)
  • follow follow the quick start guide
    (làm theo hướng dẫn khởi động nhanh)
  • provide provide a quick start guide
    (cung cấp một hướng dẫn khởi động nhanh)
  • include include a quick start guide
    (bao gồm một hướng dẫn khởi động nhanh)
Adjective + quick start guide
  • brief a brief quick start guide
    (một hướng dẫn khởi động nhanh ngắn gọn)
  • simple a simple quick start guide
    (một hướng dẫn khởi động nhanh đơn giản)
  • digital a digital quick start guide
    (một hướng dẫn khởi động nhanh bản điện tử)
  • printed a printed quick start guide
    (một hướng dẫn khởi động nhanh bản in)
Noun + quick start guide
  • product's the product's quick start guide
    (hướng dẫn khởi động nhanh của sản phẩm)
  • device's the device's quick start guide
    (hướng dẫn khởi động nhanh của thiết bị)
  • software's the software's quick start guide
    (hướng dẫn khởi động nhanh của phần mềm)

Idioms

  • A quick start guide to [topic]

    Một hướng dẫn nhanh để bắt đầu về [chủ đề] (sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một tài liệu hoặc nguồn thông tin cô đọng giúp tiếp cận nhanh chóng một lĩnh vực nào đó)

    "This book serves as a quick start guide to Python programming."

    (Cuốn sách này đóng vai trò như một hướng dẫn khởi động nhanh cho việc lập trình Python.)

  • Your quick start guide for [situation/task]

    Hướng dẫn nhanh của bạn cho [tình huống/nhiệm vụ] (sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một tập hợp lời khuyên hoặc chỉ dẫn cơ bản để xử lý một vấn đề)

    "Think of these tips as your quick start guide for surviving your first week at university."

    (Hãy coi những lời khuyên này như cuốn hướng dẫn khởi động nhanh của bạn để sống sót tuần đầu tiên ở đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick start guide

Danh từ
Lật mặt

Một bộ hướng dẫn ngắn gọn giúp ai đó bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

"The software came with a quick start guide to help users get up and running quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading the quick start guide while setting up the new software.
Cô ấy đang đọc hướng dẫn khởi động nhanh trong khi cài đặt phần mềm mới.
Phủ định
They were not using the guide to quickly start the machine; they relied on their memory.
Họ đã không sử dụng hướng dẫn để khởi động máy nhanh chóng; họ dựa vào trí nhớ của mình.
Nghi vấn
Were you quickly flipping through the start guide when the error occurred?
Bạn có đang lật nhanh qua hướng dẫn khởi động khi lỗi xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick start guide".

Sự ưu tiên trải nghiệm người dùng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, người dùng mong muốn sự tiện lợi và hiệu quả tức thì. 'Quick start guide' ra đời để đáp ứng nhu cầu này, giúp họ bỏ qua những hướng dẫn dài dòng và nhanh chóng trải nghiệm sản phẩm. Điều này phản ánh xu hướng các nhà sản xuất tập trung vào trải nghiệm người dùng (UX) và sự hài lòng ngay lập tức.

Chuyển dịch từ tài liệu in sang số

Ban đầu, các hướng dẫn khởi động nhanh thường được in kèm sản phẩm. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và ý thức bảo vệ môi trường, nhiều 'quick start guide' giờ đây chỉ tồn tại dưới dạng điện tử, có thể dễ dàng tải về hoặc truy cập trực tuyến, giúp tiết kiệm chi phí và tài nguyên.