(Top Banner Ad)
user manual
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

user manual

UK: /ˈjuːzə ˈmænjʊəl/ • US: /ˈjuːzər ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn sử dụng hướng dẫn sử dụng cẩm nang sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or booklet giving instructions on how to use something, especially a machine or piece of equipment.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tập tài liệu hướng dẫn cách sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là một máy móc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please refer to the user manual before operating the device."

    "Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn sử dụng trước khi vận hành thiết bị."

  • "The user manual provides detailed instructions on how to install the software."

    "Sách hướng dẫn sử dụng cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách cài đặt phần mềm."

  • "I couldn't figure out how to use the new feature, so I consulted the user manual."

    "Tôi không thể hiểu cách sử dụng tính năng mới, vì vậy tôi đã tham khảo sách hướng dẫn sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Adjective manual thủ công, bằng tay
Noun manual sách hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
user
English
manual
English
user manual

Nguồn gốc của 'User Manual'

Cụm từ 'user manual' xuất hiện khi các thiết bị và phần mềm trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi hướng dẫn chi tiết cho người dùng. Ban đầu, những hướng dẫn này có thể rất sơ sài, nhưng dần dần trở nên hoàn thiện hơn để giúp người dùng tận dụng tối đa sản phẩm của họ. Ngày nay, 'user manual' không chỉ là một cuốn sách hướng dẫn, mà còn là một phần quan trọng trong trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Cụm từ 'user manual' thường được sử dụng để chỉ dẫn chi tiết về cách vận hành một sản phẩm công nghệ hoặc thiết bị điện tử. Nó bao gồm các bước hướng dẫn, giải thích các tính năng và cung cấp các mẹo để người dùng có thể sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả. 'User guide' và 'instruction manual' là những từ đồng nghĩa có thể thay thế.

Prepositions

with for on

Ví dụ:
* `with`: The user manual comes with the product. (Sách hướng dẫn đi kèm với sản phẩm.) - Chỉ sự đi kèm.
* `for`: This user manual is for the new software. (Sách hướng dẫn này dành cho phần mềm mới.) - Chỉ mục đích sử dụng.
* `on`: There is a section on troubleshooting in the user manual. (Có một phần về khắc phục sự cố trong sách hướng dẫn.) - Chỉ chủ đề, nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user manual
  • detailed user manual
    (sách hướng dẫn sử dụng chi tiết)
  • comprehensive user manual
    (sách hướng dẫn sử dụng toàn diện)
  • simple user manual
    (sách hướng dẫn sử dụng đơn giản)
Verb + user manual
  • read the user manual
    (đọc sách hướng dẫn sử dụng)
  • consult the user manual
    (tham khảo sách hướng dẫn sử dụng)
  • refer to the user manual
    (tham khảo sách hướng dẫn sử dụng)

Idioms

  • When all else fails, read the user manual.

    Khi mọi cách khác đều thất bại, hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.

    "I couldn't figure out how to set up the new printer, but when all else fails, read the user manual."

    (Tôi không thể tìm ra cách cài đặt máy in mới, nhưng khi mọi cách khác đều thất bại, hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.)

  • RTFM (Read The F***ing Manual)

    Đọc sách hướng dẫn sử dụng đi (thường dùng khi ai đó hỏi một câu hỏi quá dễ tìm thấy trong sách hướng dẫn).

    "Someone asked a really basic question in the forum, so I just replied 'RTFM'."

    (Ai đó đã hỏi một câu hỏi rất cơ bản trên diễn đàn, vì vậy tôi chỉ trả lời 'Đọc sách hướng dẫn sử dụng đi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user manual

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tập tài liệu hướng dẫn cách sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là một máy móc hoặc thiết bị.

"Please refer to the user manual before operating the device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads the user manual carefully every time she buys a new gadget.
Cô ấy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng mỗi khi cô ấy mua một thiết bị mới.
Phủ định
He does not understand the user manual because it is too complicated.
Anh ấy không hiểu hướng dẫn sử dụng vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Do they always keep the user manual for their appliances?
Họ có luôn giữ hướng dẫn sử dụng cho các thiết bị của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user manual".

Tầm quan trọng của User Manual trong Văn hóa Tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'user manual' được xem là một phần quan trọng của sản phẩm. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người dùng và cam kết cung cấp thông tin đầy đủ để họ sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả. Một 'user manual' tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm của người dùng và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ.

Xu hướng User Manual Điện tử

Ngày nay, 'user manual' thường được cung cấp dưới dạng điện tử (ví dụ: file PDF, trang web, video hướng dẫn). Điều này giúp tiết kiệm giấy, dễ dàng cập nhật thông tin và cho phép người dùng tìm kiếm nội dung nhanh chóng. Xu hướng này phản ánh sự chuyển đổi số trong xã hội hiện đại.