(Top Banner Ad)
quiet room
A2
Danh từ A2 Tổng quát

quiet room

UK: /ˈkwaɪət ruːm/ • US: /ˈkwaɪət ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng yên tĩnh phòng tĩnh lặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that is free from noise or disturbance.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a quiet room for students to study."

    "Thư viện có một phòng yên tĩnh để sinh viên học tập."

  • "I often go to the quiet room at work to concentrate."

    "Tôi thường đến phòng yên tĩnh ở nơi làm việc để tập trung."

  • "Hospitals often have quiet rooms for patients and their families."

    "Bệnh viện thường có phòng yên tĩnh cho bệnh nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet yên tĩnh, lặng lẽ
Verb quiet làm cho yên tĩnh, làm dịu đi
Noun quietness sự yên tĩnh, sự im lặng
Adverb quietly một cách yên tĩnh, nhẹ nhàng
Noun room phòng, căn phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

silent room (phòng im lặng)peaceful room (phòng thanh bình)tranquil room (phòng tĩnh lặng)

Antonyms

noisy room (phòng ồn ào)busy room (phòng náo nhiệt)

Related Words

meditation room (phòng thiền)study room (phòng học)library (thư viện)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus (peaceful, at rest)
Old French
quiete (calm, still)
Old English
rūm (space, extent)
Middle English
quiet (calm, silent)
Middle English
room (space, chamber)
English
quiet room (a tranquil space)

Nguồn gốc của 'Quiet Room'

Cụm từ 'quiet room' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu trong tiếng Anh. Từ 'quiet' (yên tĩnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quietus' có nghĩa là 'yên bình' hoặc 'nghỉ ngơi'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh và được dùng để chỉ sự im lặng, thanh bình. Từ 'room' (phòng) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', mang nghĩa là 'không gian' hoặc 'khu vực'. Khi kết hợp lại, 'quiet room' mô tả một không gian được tạo ra đặc biệt để mang lại sự yên tĩnh, nơi mọi người có thể tìm thấy sự riêng tư, nghỉ ngơi hoặc tập trung mà không bị làm phiền.

Usage Note

Cụm từ 'quiet room' thường được sử dụng để chỉ một không gian được thiết kế hoặc dành riêng để mọi người có thể tìm đến sự yên tĩnh, thư giãn hoặc tập trung làm việc mà không bị làm phiền bởi tiếng ồn. Nó khác với 'silent room' ở chỗ 'silent room' ngụ ý sự hoàn toàn không có tiếng ồn, điều này hiếm khi đạt được trên thực tế. Trong khi đó 'quiet room' chỉ mức độ tiếng ồn thấp, chấp nhận được.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở bên trong phòng yên tĩnh (e.g., 'I'm in the quiet room'). Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm của phòng yên tĩnh (e.g., 'The quiet room is at the end of the hall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiet room
  • a private a private quiet room
    (một phòng yên tĩnh riêng tư)
  • a designated a designated quiet room
    (một phòng yên tĩnh được chỉ định (cho mục đích cụ thể))
  • a soundproof a soundproof quiet room
    (một phòng yên tĩnh cách âm)
  • a small a small quiet room
    (một phòng yên tĩnh nhỏ)
Verb + quiet room
  • find find a quiet room
    (tìm một phòng yên tĩnh)
  • retreat to retreat to a quiet room
    (rút lui vào một phòng yên tĩnh)
  • provide provide a quiet room
    (cung cấp một phòng yên tĩnh)
  • use use a quiet room
    (sử dụng một phòng yên tĩnh)
Prepositional Phrase
  • in a in a quiet room
    (trong một phòng yên tĩnh)
  • for a for a quiet room
    (dành cho một phòng yên tĩnh (ví dụ: cần một phòng yên tĩnh))

Idioms

  • have a quiet word in a quiet room

    nói chuyện riêng tư, kín đáo (thường là để giải quyết vấn đề hoặc thảo luận nhạy cảm)

    "Can I have a quiet word with you in a quiet room after the meeting about that project?"

    (Tôi có thể nói chuyện riêng với anh trong một phòng yên tĩnh sau cuộc họp về dự án đó được không?)

  • send someone to a quiet room

    đưa ai đó đến một phòng yên tĩnh (thường để bình tĩnh lại, suy nghĩ hoặc tránh xa sự kích động)

    "The child was overwhelmed by the noise, so the teacher sent him to the quiet room."

    (Đứa trẻ bị quá tải bởi tiếng ồn, vì vậy giáo viên đã đưa em đến phòng yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet room

Danh từ
Lật mặt

Một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.

"The library has a quiet room for students to study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is a quiet room.
Đây là một căn phòng yên tĩnh.
Phủ định
This is not a quiet room.
Đây không phải là một căn phòng yên tĩnh.
Nghi vấn
Is this a quiet room?
Đây có phải là một căn phòng yên tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet room".

Không gian đa năng cho sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, 'quiet room' ngày càng trở nên phổ biến trong các không gian công cộng như sân bay, bệnh viện, trường học và văn phòng làm việc. Chúng không chỉ đơn thuần là nơi để im lặng mà còn phục vụ nhiều mục đích quan trọng. Đây có thể là nơi dành cho việc thiền định, cầu nguyện, là phòng cho các bà mẹ cho con bú (lactation room), hoặc là không gian để những người đang gặp căng thẳng, lo âu có thể rút lui để tìm sự bình yên, giảm kích thích giác quan (sensory room). 'Quiet room' được xem là một phần quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất cho cộng đồng.

Nơi tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng

Với tốc độ sống hiện đại, 'quiet room' ở nơi làm việc hoặc trường học đã trở thành một tiện ích được đánh giá cao. Chúng cung cấp một không gian an toàn để nhân viên hoặc học sinh có thể tạm thời thoát khỏi môi trường ồn ào, tái tạo năng lượng, tập trung vào công việc cá nhân hoặc đơn giản là nghỉ ngơi trong vài phút. Mục đích là để giảm mức độ căng thẳng, cải thiện sự tập trung và nâng cao năng suất tổng thể, góp phần vào một môi trường làm việc và học tập lành mạnh hơn.