quiet room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room that is free from noise or disturbance.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has a quiet room for students to study."
"Thư viện có một phòng yên tĩnh để sinh viên học tập."
-
"I often go to the quiet room at work to concentrate."
"Tôi thường đến phòng yên tĩnh ở nơi làm việc để tập trung."
-
"Hospitals often have quiet rooms for patients and their families."
"Bệnh viện thường có phòng yên tĩnh cho bệnh nhân và gia đình của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'quiet room' thường được sử dụng để chỉ một không gian được thiết kế hoặc dành riêng để mọi người có thể tìm đến sự yên tĩnh, thư giãn hoặc tập trung làm việc mà không bị làm phiền bởi tiếng ồn. Nó khác với 'silent room' ở chỗ 'silent room' ngụ ý sự hoàn toàn không có tiếng ồn, điều này hiếm khi đạt được trên thực tế. Trong khi đó 'quiet room' chỉ mức độ tiếng ồn thấp, chấp nhận được.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc ở bên trong phòng yên tĩnh (e.g., 'I'm in the quiet room'). Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm của phòng yên tĩnh (e.g., 'The quiet room is at the end of the hall').
Collocations (Từ đi kèm)
-
a private a private quiet room (một phòng yên tĩnh riêng tư)
-
a designated a designated quiet room (một phòng yên tĩnh được chỉ định (cho mục đích cụ thể))
-
a soundproof a soundproof quiet room (một phòng yên tĩnh cách âm)
-
a small a small quiet room (một phòng yên tĩnh nhỏ)
-
find find a quiet room (tìm một phòng yên tĩnh)
-
retreat to retreat to a quiet room (rút lui vào một phòng yên tĩnh)
-
provide provide a quiet room (cung cấp một phòng yên tĩnh)
-
use use a quiet room (sử dụng một phòng yên tĩnh)
-
in a in a quiet room (trong một phòng yên tĩnh)
-
for a for a quiet room (dành cho một phòng yên tĩnh (ví dụ: cần một phòng yên tĩnh))
Idioms
-
have a quiet word in a quiet room
nói chuyện riêng tư, kín đáo (thường là để giải quyết vấn đề hoặc thảo luận nhạy cảm)
"Can I have a quiet word with you in a quiet room after the meeting about that project?"
(Tôi có thể nói chuyện riêng với anh trong một phòng yên tĩnh sau cuộc họp về dự án đó được không?)
-
send someone to a quiet room
đưa ai đó đến một phòng yên tĩnh (thường để bình tĩnh lại, suy nghĩ hoặc tránh xa sự kích động)
"The child was overwhelmed by the noise, so the teacher sent him to the quiet room."
(Đứa trẻ bị quá tải bởi tiếng ồn, vì vậy giáo viên đã đưa em đến phòng yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiet room
Danh từMột căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.
"The library has a quiet room for students to study."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This room is a quiet room. |
Đây là một căn phòng yên tĩnh. |
| Phủ định | This is not a quiet room. |
Đây không phải là một căn phòng yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Is this a quiet room? |
Đây có phải là một căn phòng yên tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet room".
