(Top Banner Ad)
traits
B2
noun B2 Tổng quát

traits

UK: /treɪts/ • US: /treɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm phẩm chất nét tính cách tính chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

Vietnamese Meaning

nét đặc trưng, phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt, thường là thuộc về một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is one of his best traits."

    "Trung thực là một trong những phẩm chất tốt nhất của anh ấy."

  • "Genetic traits are passed down from parents to children."

    "Những đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái."

  • "She has many positive traits that make her a good leader."

    "Cô ấy có nhiều phẩm chất tích cực khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trait Đặc điểm, nét tiêu biểu, nét tính cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
tractus
Old French
trait
Middle French
trait
English
trait

Nguồn gốc từ 'Kéo' và 'Vẽ'

Từ "traits" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "trait" trong tiếng Pháp cổ và tiếng Pháp trung đại, có nghĩa là "đường nét, nét vẽ" hoặc "đặc điểm". Gốc xa hơn nữa là từ "trahere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "kéo" hoặc "vẽ". Ban đầu, nó ám chỉ những nét vẽ trên giấy, sau này mở rộng nghĩa để chỉ những nét đặc trưng, đặc điểm của một người hoặc vật, giống như cách bạn "vẽ" ra một bức chân dung bằng những nét đặc trưng vậy.

Usage Note

Từ 'traits' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tính cách, ngoại hình, hoặc hành vi của một người, một nhóm người hoặc thậm chí một vật thể. Nó nhấn mạnh những khía cạnh khác biệt và dễ nhận thấy. So với 'characteristics', 'traits' có thể mang tính bẩm sinh hoặc được hình thành theo thời gian, trong khi 'characteristics' có thể bao gồm cả những đặc điểm tạm thời.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', 'traits' thường đi kèm với danh từ để chỉ rõ phẩm chất của ai hoặc cái gì. Ví dụ: traits of leadership, traits of a good student.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traits
  • positive positive traits
    (những đặc điểm tích cực)
  • negative negative traits
    (những đặc điểm tiêu cực)
  • personality personality traits
    (những nét tính cách)
  • distinguishing distinguishing traits
    (những đặc điểm khác biệt/nổi bật)
  • inherent inherent traits
    (những đặc điểm bẩm sinh/vốn có)
  • genetic genetic traits
    (những đặc điểm di truyền)
Verb + traits
  • possess possess traits
    (sở hữu những đặc điểm)
  • display display traits
    (thể hiện/biểu lộ những đặc điểm)
  • exhibit exhibit traits
    (trưng bày/biểu hiện những đặc điểm)
  • inherit inherit traits
    (thừa hưởng những đặc điểm)
  • reveal reveal traits
    (bộc lộ những đặc điểm)

Idioms

  • One's defining traits

    Những đặc điểm cốt lõi/tạo nên bản chất của một người/vật

    "Empathy and kindness are often considered defining traits of a good leader."

    (Sự đồng cảm và lòng tốt thường được coi là những đặc điểm cốt lõi của một nhà lãnh đạo giỏi.)

  • To show/display traits of something

    Thể hiện những đặc điểm của/có dấu hiệu của

    "The young artist already shows traits of a true master in her early works."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ này đã thể hiện những đặc điểm của một bậc thầy thực thụ ngay trong những tác phẩm đầu tay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traits

noun
Lật mặt

nét đặc trưng, phẩm chất hoặc đặc điểm riêng biệt, thường là thuộc về một người.

"Honesty is one of his best traits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traits".

5 Đặc Điểm Tính Cách Lớn (Big Five)

Trong tâm lý học phương Tây, mô hình "Big Five" (Năm Yếu Tố Lớn) là một khuôn khổ phổ biến để mô tả tính cách con người dựa trên năm đặc điểm (traits) chính: Cởi Mở (Openness), Tận Tâm (Conscientiousness), Hướng Ngoại (Extraversion), Dễ Chịu (Agreeableness) và Tự Tin/Bất Ổn Cảm Xúc (Neuroticism). Đây là một cách phổ biến để phân tích và hiểu rõ hơn về các đặc điểm tính cách đa dạng của con người.

Cuộc tranh luận 'Bản chất hay Nuôi dưỡng'

Khái niệm "traits" (đặc điểm) cũng gắn liền với cuộc tranh luận "Nature vs. Nurture" (Bản chất hay Nuôi dưỡng) trong khoa học và xã hội phương Tây. Câu hỏi chính là liệu các đặc điểm của con người (tính cách, trí thông minh, năng khiếu) chủ yếu do di truyền (nature) quyết định hay do môi trường sống, giáo dục và kinh nghiệm (nurture) hình thành. Cuộc tranh luận này có ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và chính sách xã hội.