(Top Banner Ad)
a good deal of
B1
Determiner B1 General English

a good deal of

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều nhiều số lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn, một số lượng đáng kể của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a good deal of money on his new car."

    "Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào chiếc xe hơi mới của mình."

  • "She has a good deal of experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "There was a good deal of traffic on the highway this morning."

    "Sáng nay có rất nhiều xe cộ trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Thỏa thuận; sự chia phần
Verb deal (with) Giải quyết, đối phó
Noun dealer Đại lý, người buôn bán
Adjective good Tốt, có giá trị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰail-
Proto-Germanic
*dailiz
Old English
dǣl

Gốc rễ từ sự Chia Sẻ

Cụm từ này bắt nguồn từ danh từ 'deal' trong tiếng Anh cổ (dǣl), có nghĩa là 'phần' hoặc 'sự phân chia'. Khi nói 'a good deal', ý muốn nhấn mạnh rằng phần được chia là một 'phần tốt', tức là một số lượng lớn hoặc một tỷ lệ đáng kể. Nó phát triển thành một từ định lượng (quantifier) vào khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'rất nhiều'.

Usage Note

Cụm từ 'a good deal of' thường được sử dụng trước danh từ không đếm được. Nó biểu thị một số lượng lớn hơn 'some' nhưng ít hơn 'a great deal of' hoặc 'a lot of'. Nó trang trọng hơn 'a lot of' và 'lots of'. Ví dụ: 'a good deal of money', 'a good deal of time'. Cần phân biệt với 'a great deal' (nhiều) khi dùng như một trạng từ, ví dụ: 'I like it a great deal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Abstract/Uncountable)
  • time a good deal of time
    (Rất nhiều thời gian)
  • effort a good deal of effort
    (Rất nhiều nỗ lực, công sức)
  • money a good deal of money
    (Một khoản tiền lớn)
  • concern a good deal of concern
    (Mối quan tâm đáng kể)
Nouns (Research/Knowledge)
  • research a good deal of research
    (Nhiều nghiên cứu)
  • knowledge a good deal of knowledge
    (Lượng kiến thức lớn)

Idioms

  • A good deal (Adverbial use)

    Nhiều, đáng kể, hơn hẳn (dùng với tính từ so sánh)

    "The new operating system runs a good deal faster than the old one."

    (Hệ điều hành mới chạy nhanh hơn đáng kể so với hệ thống cũ.)

  • A good deal (Noun use)

    Một thỏa thuận tốt, một món hời (thường trong mua bán)

    "I managed to get that painting at a really good deal."

    (Tôi đã xoay sở mua được bức tranh đó với giá thực sự hời.)

  • A good deal less/more than

    Ít hơn/nhiều hơn đáng kể so với

    "The project cost a good deal more than they had originally budgeted."

    (Dự án đã tiêu tốn nhiều hơn đáng kể so với ngân sách ban đầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a good deal of

Determiner
Lật mặt

Một lượng lớn, một số lượng đáng kể của cái gì đó.

"He spent a good deal of money on his new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a good deal of".

Sự Trang Trọng trong Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, 'a good deal of' thường được xem là trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn 'a lot of' (rất nhiều). Việc sử dụng cụm từ này trong văn viết học thuật hoặc các bài phát biểu chính thức giúp tăng tính nghiêm túc cho nội dung.

Hàm ý về Tầm Quan Trọng

Không chỉ biểu thị số lượng lớn, cụm từ này còn mang hàm ý rằng số lượng được đề cập có giá trị, quan trọng hoặc cần thiết (ví dụ: cần 'a good deal of courage' – một lượng lớn lòng dũng cảm, để làm việc gì đó).