(Top Banner Ad)
quizzical
B2
adjective B2 Chung

quizzical

UK: /ˈkwɪzɪkəl/ • US: /ˈkwɪzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ mặt khó hiểu cử chỉ nghi hoặc ánh mắt tò mò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing mild or amused puzzlement

Vietnamese Meaning

biểu lộ sự bối rối nhẹ nhàng hoặc có chút thú vị, tò mò

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a quizzical look when I told her I was moving to Antarctica."

    "Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt khó hiểu khi tôi nói rằng tôi sẽ chuyển đến sống ở Nam Cực."

  • "He raised a quizzical eyebrow."

    "Anh ấy nhướn một bên lông mày vẻ khó hiểu."

  • "The cat gave a quizzical meow."

    "Con mèo kêu một tiếng meo có vẻ thắc mắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiz cuộc thi đố, câu hỏi đố
Verb quiz hỏi đố, chất vấn
Adverb quizzically một cách thắc mắc/bối rối/buồn cười
Noun quizzer người hỏi đố, người ra câu hỏi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
quiz
English
quizzical

Nguồn gốc thú vị của 'quiz' và 'quizzical'

Từ 'quiz' được cho là ra đời vào năm 1787 bởi một người quản lý nhà hát ở Dublin tên là Richard Daly. Ông đã cá cược rằng mình có thể tạo ra một từ mới và khiến nó trở nên phổ biến trong vòng 24 giờ. Daly đã viết từ 'quiz' lên các bức tường khắp thành phố. Mọi người bắt đầu bàn tán về từ lạ này, và nó nhanh chóng trở nên phổ biến. Sau đó, tính từ 'quizzical' (nghĩa là 'có vẻ thắc mắc, bối rối hoặc buồn cười') được hình thành từ 'quiz' vào đầu thế kỷ 19 bằng cách thêm hậu tố '-ical'.

Usage Note

Từ 'quizzical' thường được dùng để mô tả một biểu cảm trên khuôn mặt hoặc một thái độ cho thấy người đó đang thắc mắc, nghi ngờ hoặc không hoàn toàn hiểu điều gì đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'puzzled' hay 'confused', và có thể đi kèm với một chút hài hước hoặc tò mò. Ví dụ, một người có thể nhướng mày một cách 'quizzical' khi nghe một câu chuyện khó tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • look quizzical look
    (ánh mắt tò mò/nghi ngại)
  • expression quizzical expression
    (vẻ mặt thắc mắc/nghi hoặc)
  • eyebrow quizzical eyebrow
    (cặp lông mày nhướng lên vẻ thắc mắc)
  • glance quizzical glance
    (cái nhìn đầy vẻ tò mò/nghi vấn)
Verb + Adverb
  • look look quizzically
    (nhìn một cách thắc mắc/nghi ngại)
  • raise raise an eyebrow quizzically
    (nhướng mày tỏ vẻ thắc mắc/nghi vấn)
  • smile smile quizzically
    (mỉm cười đầy ẩn ý/nghi vấn)

Idioms

  • give someone a quizzical look

    nhìn ai đó với ánh mắt tò mò/nghi ngại

    "She gave him a quizzical look, wondering why he was acting so strange."

    (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt tò mò, tự hỏi tại sao anh ta lại hành động kỳ lạ như vậy.)

  • wear a quizzical expression

    mang vẻ mặt thắc mắc/nghi hoặc

    "He wore a quizzical expression, trying to understand the complex instructions."

    (Anh ấy mang vẻ mặt thắc mắc, cố gắng hiểu những hướng dẫn phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quizzical

adjective
Lật mặt

biểu lộ sự bối rối nhẹ nhàng hoặc có chút thú vị, tò mò

"She gave me a quizzical look when I told her I was moving to Antarctica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at the strange painting quizzically.
Cô ấy nhìn bức tranh lạ một cách dò hỏi.
Phủ định
He didn't respond quizzically to the news, but rather with understanding.
Anh ấy không phản ứng dò hỏi với tin tức, mà là với sự thông cảm.
Nghi vấn
Did he raise an eyebrow quizzically when you told him the story?
Anh ấy có nhướng mày một cách dò hỏi khi bạn kể cho anh ấy câu chuyện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to look quizzical when she hears the news.
Cô ấy sẽ trông có vẻ thắc mắc khi nghe tin này.
Phủ định
They are not going to react quizzically to the magician's trick.
Họ sẽ không phản ứng một cách tò mò với trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
Nghi vấn
Is he going to give a quizzical glance when I ask that question?
Liệu anh ấy có liếc nhìn một cách thắc mắc khi tôi hỏi câu hỏi đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has looked at the strange painting quizzically.
Cô ấy đã nhìn bức tranh lạ một cách dò hỏi.
Phủ định
They haven't reacted quizzically to the news yet.
Họ vẫn chưa phản ứng một cách dò hỏi trước tin tức.
Nghi vấn
Has he always looked at abstract art so quizzically?
Có phải anh ấy luôn nhìn nghệ thuật trừu tượng một cách dò hỏi như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quizzical".

Ngôn ngữ cơ thể và sự tinh tế trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một ánh mắt hay vẻ mặt 'quizzical' thường là một tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ tinh tế. Nó cho thấy sự tò mò, một chút hoài nghi hoặc không chắc chắn mà không cần phải nói ra trực tiếp. Điều này khác với việc biểu hiện sự tức giận hay bối rối rõ ràng và thường được dùng để khơi gợi cuộc trò chuyện hoặc yêu cầu làm rõ mà không mang tính đối đầu.

Sự thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng và dí dỏm

Tính từ 'quizzical' thường mô tả một biểu hiện có chút hài hước hoặc tinh nghịch, thể hiện sự chất vấn nhẹ nhàng thay vì đối đầu trực diện. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, cho thấy người đó đang suy nghĩ hoặc cân nhắc điều gì đó một cách dí dỏm, đôi khi có chút trêu chọc hoặc không tin lắm nhưng không tiêu cực.