quizzical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing mild or amused puzzlement
Vietnamese Meaning
biểu lộ sự bối rối nhẹ nhàng hoặc có chút thú vị, tò mò
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave me a quizzical look when I told her I was moving to Antarctica."
"Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt khó hiểu khi tôi nói rằng tôi sẽ chuyển đến sống ở Nam Cực."
-
"He raised a quizzical eyebrow."
"Anh ấy nhướn một bên lông mày vẻ khó hiểu."
-
"The cat gave a quizzical meow."
"Con mèo kêu một tiếng meo có vẻ thắc mắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quizzical' thường được dùng để mô tả một biểu cảm trên khuôn mặt hoặc một thái độ cho thấy người đó đang thắc mắc, nghi ngờ hoặc không hoàn toàn hiểu điều gì đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'puzzled' hay 'confused', và có thể đi kèm với một chút hài hước hoặc tò mò. Ví dụ, một người có thể nhướng mày một cách 'quizzical' khi nghe một câu chuyện khó tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look quizzical look (ánh mắt tò mò/nghi ngại)
-
expression quizzical expression (vẻ mặt thắc mắc/nghi hoặc)
-
eyebrow quizzical eyebrow (cặp lông mày nhướng lên vẻ thắc mắc)
-
glance quizzical glance (cái nhìn đầy vẻ tò mò/nghi vấn)
-
look look quizzically (nhìn một cách thắc mắc/nghi ngại)
-
raise raise an eyebrow quizzically (nhướng mày tỏ vẻ thắc mắc/nghi vấn)
-
smile smile quizzically (mỉm cười đầy ẩn ý/nghi vấn)
Idioms
-
give someone a quizzical look
nhìn ai đó với ánh mắt tò mò/nghi ngại
"She gave him a quizzical look, wondering why he was acting so strange."
(Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt tò mò, tự hỏi tại sao anh ta lại hành động kỳ lạ như vậy.)
-
wear a quizzical expression
mang vẻ mặt thắc mắc/nghi hoặc
"He wore a quizzical expression, trying to understand the complex instructions."
(Anh ấy mang vẻ mặt thắc mắc, cố gắng hiểu những hướng dẫn phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quizzical
adjectivebiểu lộ sự bối rối nhẹ nhàng hoặc có chút thú vị, tò mò
"She gave me a quizzical look when I told her I was moving to Antarctica."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked at the strange painting quizzically. |
Cô ấy nhìn bức tranh lạ một cách dò hỏi. |
| Phủ định | He didn't respond quizzically to the news, but rather with understanding. |
Anh ấy không phản ứng dò hỏi với tin tức, mà là với sự thông cảm. |
| Nghi vấn | Did he raise an eyebrow quizzically when you told him the story? |
Anh ấy có nhướng mày một cách dò hỏi khi bạn kể cho anh ấy câu chuyện không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to look quizzical when she hears the news. |
Cô ấy sẽ trông có vẻ thắc mắc khi nghe tin này. |
| Phủ định | They are not going to react quizzically to the magician's trick. |
Họ sẽ không phản ứng một cách tò mò với trò ảo thuật của nhà ảo thuật. |
| Nghi vấn | Is he going to give a quizzical glance when I ask that question? |
Liệu anh ấy có liếc nhìn một cách thắc mắc khi tôi hỏi câu hỏi đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has looked at the strange painting quizzically. |
Cô ấy đã nhìn bức tranh lạ một cách dò hỏi. |
| Phủ định | They haven't reacted quizzically to the news yet. |
Họ vẫn chưa phản ứng một cách dò hỏi trước tin tức. |
| Nghi vấn | Has he always looked at abstract art so quizzically? |
Có phải anh ấy luôn nhìn nghệ thuật trừu tượng một cách dò hỏi như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quizzical".
