(Top Banner Ad)
puzzled
B1
tính từ B1 Chung

puzzled

UK: /ˈpʌzəld/ • US: /ˈpʌzəld/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối khó hiểu lúng túng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confused and unable to understand something.

Vietnamese Meaning

Bối rối và không thể hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was puzzled by his reaction."

    "Tôi đã bối rối trước phản ứng của anh ấy."

  • "She looked puzzled when I told her the news."

    "Cô ấy trông bối rối khi tôi nói với cô ấy tin tức."

  • "He was puzzled by the instructions."

    "Anh ấy bối rối trước những hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puzzle câu đố, trò xếp hình, sự bối rối
Verb puzzle làm bối rối, giải đố
Adjective puzzling gây bối rối, khó hiểu
Noun puzzler người giải đố, câu đố khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
pose
English
puzzle

Sự ra đời của từ 'puzzle'

Từ 'puzzled' (bối rối) bắt nguồn từ động từ 'puzzle'. Động từ này xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được hình thành từ một nghĩa cũ của từ 'pose' (có nghĩa là 'làm cho ai đó bối rối, đặt ra câu hỏi khó') kết hợp với hậu tố '-le' (thường dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc làm giảm nhẹ). Vì vậy, 'puzzle' ban đầu có nghĩa là khiến ai đó hoang mang, suy nghĩ mãi mà không tìm ra lời giải đáp.

Usage Note

Từ 'puzzled' thường diễn tả một trạng thái bối rối tạm thời do thiếu thông tin hoặc do một tình huống khó hiểu. Nó nhẹ hơn so với 'confused', mang ý nghĩa đơn giản là không hiểu rõ chứ không nhất thiết phải rối trí. Khác với 'mystified' nhấn mạnh sự bí ẩn, 'puzzled' thiên về sự khó khăn trong việc giải thích.

Prepositions

at by about

Các giới từ 'at', 'by', và 'about' đều được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối. 'Puzzled at/by/about something' có nghĩa là cảm thấy bối rối bởi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puzzled
  • deeply deeply puzzled
    (cực kỳ bối rối, hoang mang sâu sắc)
  • visibly visibly puzzled
    (bối rối thấy rõ, biểu hiện sự hoang mang)
  • completely completely puzzled
    (hoàn toàn bối rối, không hiểu gì)
  • slightly slightly puzzled
    (hơi bối rối, có chút khó hiểu)
Verb + puzzled
  • look look puzzled
    (trông có vẻ bối rối, hoang mang)
  • feel feel puzzled
    (cảm thấy bối rối, khó hiểu)
  • remain remain puzzled
    (vẫn còn bối rối, chưa hiểu rõ)
  • leave leave someone puzzled
    (khiến ai đó bối rối, hoang mang)
Puzzled + Preposition
  • by puzzled by something
    (bị bối rối/hoang mang bởi điều gì)
  • about puzzled about something
    (bối rối/không hiểu về điều gì)

Idioms

  • be left puzzled

    bị bỏ lại trong trạng thái bối rối, không hiểu điều gì đã xảy ra

    "After the strange message, we were all left puzzled."

    (Sau tin nhắn lạ, tất cả chúng tôi đều bối rối không hiểu gì.)

  • wear a puzzled expression

    có vẻ mặt bối rối, biểu cảm khó hiểu

    "She wore a puzzled expression as she read the letter."

    (Cô ấy mang một vẻ mặt bối rối khi đọc lá thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puzzled

tính từ
Lật mặt

Bối rối và không thể hiểu điều gì đó.

"I was puzzled by his reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees a magic trick, he is puzzled.
Nếu anh ấy xem một màn ảo thuật, anh ấy sẽ thấy khó hiểu.
Phủ định
If she understands the instructions, she isn't puzzled.
Nếu cô ấy hiểu hướng dẫn, cô ấy sẽ không thấy khó hiểu.
Nghi vấn
If they see a complex equation, are they puzzled?
Nếu họ thấy một phương trình phức tạp, họ có thấy khó hiểu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be puzzling over the math problem all evening.
Cô ấy sẽ vò đầu bứt tai với bài toán suốt cả buổi tối.
Phủ định
They won't be puzzling over the instructions; they're very clear.
Họ sẽ không phải băn khoăn về hướng dẫn; chúng rất rõ ràng.
Nghi vấn
Will you be puzzling over this decision for much longer?
Bạn sẽ còn phải đau đầu về quyết định này lâu nữa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking puzzled when the teacher explained the math problem.
Cô ấy trông bối rối khi giáo viên giải thích bài toán.
Phủ định
They were not feeling puzzled because they had studied the material beforehand.
Họ không cảm thấy bối rối vì đã học tài liệu trước đó.
Nghi vấn
Were you acting puzzled to avoid answering the difficult question?
Bạn có đang giả vờ bối rối để tránh trả lời câu hỏi khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puzzled".

Trí tuệ và sự bối rối: Con đường tới 'Aha!'

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'puzzled' (bối rối, hoang mang) thường không chỉ là một trạng thái tiêu cực mà còn được xem là khởi đầu cho quá trình tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Khi chúng ta bối rối trước một điều gì đó, não bộ sẽ cố gắng tìm kiếm lời giải đáp, dẫn đến những khám phá mới hoặc khoảnh khắc 'Aha!' (bừng tỉnh, tìm ra câu trả lời).

Trò chơi xếp hình và phát triển tư duy

Các loại 'puzzle' (trò chơi xếp hình, câu đố) là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, từ những trò chơi đơn giản cho trẻ em đến những câu đố logic phức tạp cho người lớn. Việc giải đố không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp rèn luyện khả năng tư duy logic, sự kiên nhẫn và kỹ năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng được đánh giá cao trong xã hội.