rabbit burrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole or tunnel dug by rabbits for habitation and refuge.
Vietnamese Meaning
Hang thỏ, đường hầm hoặc lỗ được đào bởi thỏ để làm nơi ở và trú ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children watched the rabbits disappear into their burrow."
"Những đứa trẻ nhìn theo những con thỏ biến mất vào hang của chúng."
-
"The rabbit burrow was cleverly hidden under a bush."
"Hang thỏ được giấu khéo léo dưới một bụi cây."
-
"The farmer tried to block the rabbit burrow to prevent crop damage."
"Người nông dân đã cố gắng chặn hang thỏ để ngăn chặn thiệt hại cho mùa màng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ hệ thống các đường hầm phức tạp dưới lòng đất, khác với một cái hang đơn giản (cave). 'Burrow' nhấn mạnh việc đào bới và sự phức tạp của cấu trúc.
Prepositions
in (trong hang): The rabbits live *in* their burrow.
near (gần hang): The farmer saw a rabbit *near* its burrow.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep rabbit burrow (hang thỏ sâu)
-
hidden hidden rabbit burrow (hang thỏ ẩn)
-
abandoned abandoned rabbit burrow (hang thỏ bị bỏ hoang)
-
dig dig a rabbit burrow (đào một cái hang thỏ)
-
inhabit inhabit a rabbit burrow (sinh sống trong một cái hang thỏ)
-
explore explore a rabbit burrow (khám phá một cái hang thỏ)
-
go into go into a rabbit burrow (đi vào một cái hang thỏ)
-
emerge from emerge from a rabbit burrow (chui ra từ một cái hang thỏ)
Idioms
-
dig a rabbit burrow
đào một cái hang thỏ (hành động phổ biến của thỏ)
"The farmers watched the rabbit dig a burrow near the fence."
(Những người nông dân nhìn con thỏ đào hang gần hàng rào.)
-
hide in a rabbit burrow
trốn trong hang thỏ (để tìm an toàn hoặc ẩn nấp)
"When danger approached, the young rabbit quickly hid in its burrow."
(Khi nguy hiểm đến gần, con thỏ non nhanh chóng trốn vào hang của nó.)
-
a network of rabbit burrows
một mạng lưới hang thỏ (mô tả nhiều hang thỏ liên kết với nhau)
"The hill was riddled with a complex network of rabbit burrows."
(Ngọn đồi bị chằng chịt bởi một mạng lưới hang thỏ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rabbit burrow
NounHang thỏ, đường hầm hoặc lỗ được đào bởi thỏ để làm nơi ở và trú ẩn.
"The children watched the rabbits disappear into their burrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabbit burrow".
