(Top Banner Ad)
rabbit burrow
B1
Noun B1 Zoology, Ecology

rabbit burrow

UK: /ˈræbɪt ˈbʌrəʊ/ • US: /ˈræbɪt ˈbɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hang thỏ ổ thỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or tunnel dug by rabbits for habitation and refuge.

Vietnamese Meaning

Hang thỏ, đường hầm hoặc lỗ được đào bởi thỏ để làm nơi ở và trú ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children watched the rabbits disappear into their burrow."

    "Những đứa trẻ nhìn theo những con thỏ biến mất vào hang của chúng."

  • "The rabbit burrow was cleverly hidden under a bush."

    "Hang thỏ được giấu khéo léo dưới một bụi cây."

  • "The farmer tried to block the rabbit burrow to prevent crop damage."

    "Người nông dân đã cố gắng chặn hang thỏ để ngăn chặn thiệt hại cho mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabbit con thỏ
Noun burrow cái hang, hầm (do động vật đào)
Verb burrow đào hang, chui rúc
Noun burrower động vật đào hang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Ecology

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rabete
Middle English
rabet
Modern English
rabbit
Old English
byrgan
Middle English
borugh
Modern English
burrow

Nguồn Gốc Của 'Rabbit'

Từ 'rabbit' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'rabete' trong tiếng Pháp cổ. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, thay thế các từ cũ hơn để chỉ loài vật nhỏ bé này.

Nguồn Gốc Của 'Burrow'

Từ 'burrow' xuất phát từ 'byrgan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'pháo đài' hoặc 'che giấu'. Nó phát triển thành 'borugh' trong tiếng Anh Trung cổ, chỉ một nơi trú ẩn hoặc một cái hang, và sau đó mang nghĩa 'đào hang' hoặc 'cái hang' như ngày nay.

Usage Note

Thường chỉ hệ thống các đường hầm phức tạp dưới lòng đất, khác với một cái hang đơn giản (cave). 'Burrow' nhấn mạnh việc đào bới và sự phức tạp của cấu trúc.

Prepositions

in near

in (trong hang): The rabbits live *in* their burrow.
near (gần hang): The farmer saw a rabbit *near* its burrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rabbit burrow
  • deep deep rabbit burrow
    (hang thỏ sâu)
  • hidden hidden rabbit burrow
    (hang thỏ ẩn)
  • abandoned abandoned rabbit burrow
    (hang thỏ bị bỏ hoang)
Verb + rabbit burrow
  • dig dig a rabbit burrow
    (đào một cái hang thỏ)
  • inhabit inhabit a rabbit burrow
    (sinh sống trong một cái hang thỏ)
  • explore explore a rabbit burrow
    (khám phá một cái hang thỏ)
Prepositional Phrase with rabbit burrow
  • go into go into a rabbit burrow
    (đi vào một cái hang thỏ)
  • emerge from emerge from a rabbit burrow
    (chui ra từ một cái hang thỏ)

Idioms

  • dig a rabbit burrow

    đào một cái hang thỏ (hành động phổ biến của thỏ)

    "The farmers watched the rabbit dig a burrow near the fence."

    (Những người nông dân nhìn con thỏ đào hang gần hàng rào.)

  • hide in a rabbit burrow

    trốn trong hang thỏ (để tìm an toàn hoặc ẩn nấp)

    "When danger approached, the young rabbit quickly hid in its burrow."

    (Khi nguy hiểm đến gần, con thỏ non nhanh chóng trốn vào hang của nó.)

  • a network of rabbit burrows

    một mạng lưới hang thỏ (mô tả nhiều hang thỏ liên kết với nhau)

    "The hill was riddled with a complex network of rabbit burrows."

    (Ngọn đồi bị chằng chịt bởi một mạng lưới hang thỏ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rabbit burrow

Noun
Lật mặt

Hang thỏ, đường hầm hoặc lỗ được đào bởi thỏ để làm nơi ở và trú ẩn.

"The children watched the rabbits disappear into their burrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabbit burrow".

Ngôi Nhà Của Thỏ

Hang thỏ không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là ngôi nhà quan trọng đối với loài thỏ. Chúng dùng hang để sinh sản, nuôi con, tránh kẻ săn mồi và bảo vệ bản thân khỏi thời tiết khắc nghiệt. Hệ thống hang có thể rất phức tạp, với nhiều lối vào và phòng khác nhau.

Hình Ảnh Trong Văn Học

Hang thỏ thường xuất hiện trong văn học và truyện dân gian, tượng trưng cho sự ẩn náu, bí mật hoặc một lối thoát. Trong các tác phẩm như 'Watership Down', những cái hang này được mô tả như một phần trung tâm trong cuộc sống cộng đồng của loài thỏ, thể hiện sự khéo léo và khả năng sinh tồn của chúng.