(Top Banner Ad)
habitation
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh thái học, Xã hội học

habitation

UK: /ˌhæbɪˈteɪʃən/ • US: /ˌhæbɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cư trú nơi cư trú chỗ ở sự sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of living in a particular place; the act of inhabiting or dwelling in a place.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sống ở một nơi cụ thể; hành động cư trú hoặc sinh sống ở một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long history of human habitation in this valley has left a rich cultural heritage."

    "Lịch sử cư trú lâu dài của con người trong thung lũng này đã để lại một di sản văn hóa phong phú."

  • "The earliest evidence of human habitation dates back thousands of years."

    "Bằng chứng sớm nhất về sự cư trú của con người có niên đại hàng nghìn năm."

  • "The lack of proper sanitation made the area unsuitable for habitation."

    "Việc thiếu vệ sinh phù hợp khiến khu vực này không phù hợp để sinh sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb habit cư trú, sống ở
Noun habitat môi trường sống
Adjective habitable có thể ở được
Verb inhabit sinh sống, cư trú
Noun inhabitant cư dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitatio
Middle English
habitacion
English
habitation

Nguồn gốc của 'Habitation'

Từ 'habitation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'habitatio', có nghĩa là 'hành động cư trú' hoặc 'nơi cư trú'. Nó liên quan đến động từ 'habitare' (cư trú), và sâu xa hơn là 'habere' (có, giữ). Vì vậy, 'habitation' ban đầu mang ý nghĩa là việc có một nơi để ở hoặc hành động sống ở một nơi nào đó.

Usage Note

Từ 'habitation' thường mang tính trang trọng hơn so với 'residence' hoặc 'dwelling'. Nó nhấn mạnh đến quá trình sinh sống và tạo dựng một nơi ở ổn định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến quyền cư trú.

Prepositions

in of

‘Habitation in’ ám chỉ việc sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'human habitation in space'. ‘Habitation of’ thường đề cập đến sự cư trú hoặc chiếm đóng một khu vực rộng lớn hơn, ví dụ 'the habitation of the land'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitation
  • Permanent habitation
    (nơi cư trú lâu dài)
  • Human habitation
    (nơi ở của con người)
  • Uninhabitable habitation
    (nơi không thể ở được)
Verb + habitation
  • Seek habitation
    (tìm kiếm nơi cư trú)
  • Establish habitation
    (thiết lập nơi cư trú)
  • Abandon habitation
    (bỏ hoang nơi cư trú)

Idioms

  • Lines of habitation

    Các khu vực hoặc đường đi mà người ta thường ở hoặc đi lại.

    "The ancient city had well-defined lines of habitation."

    (Thành phố cổ có các khu vực cư trú được xác định rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitation

danh từ
Lật mặt

Trạng thái sống ở một nơi cụ thể; hành động cư trú hoặc sinh sống ở một nơi.

"The long history of human habitation in this valley has left a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the settlers had found a more habitable area, their current habitation wouldn't be so difficult.
Nếu những người định cư đã tìm thấy một khu vực dễ sống hơn, thì nơi ở hiện tại của họ đã không khó khăn đến vậy.
Phủ định
If the city weren't so densely populated, there might not have been such a desperate search for new habitation.
Nếu thành phố không quá đông dân cư, có lẽ đã không có một cuộc tìm kiếm tuyệt vọng cho những khu dân cư mới.
Nghi vấn
If we had invested in better insulation, would our habitation be more energy-efficient now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào vật liệu cách nhiệt tốt hơn, thì nơi ở của chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng hơn bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old house is still habitable, isn't it?
Ngôi nhà cũ này vẫn còn có thể ở được, phải không?
Phủ định
That uninhabitable island isn't a good place to build a resort, is it?
Hòn đảo không thể ở được đó không phải là một nơi tốt để xây dựng khu nghỉ dưỡng, phải không?
Nghi vấn
There is no habitation here, is there?
Không có sự cư trú nào ở đây cả, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This island is as habitable as the mainland.
Hòn đảo này có thể ở được như đất liền.
Phủ định
That abandoned building is less habitable than a tent in the forest.
Tòa nhà bỏ hoang đó ít có khả năng ở được hơn một cái lều trong rừng.
Nghi vấn
Is this the most habitable planet we've discovered?
Đây có phải là hành tinh dễ ở nhất mà chúng ta đã khám phá ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitation".

Sự khác biệt văn hóa về nhà ở

Các nền văn hóa khác nhau có quan niệm khác nhau về 'habitation'. Ở một số nền văn hóa, gia đình mở rộng sống chung trong một ngôi nhà lớn, trong khi ở những nền văn hóa khác, sự riêng tư cá nhân được ưu tiên hơn và các cá nhân sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn.