habitation
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Habitation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái sống ở một nơi cụ thể; hành động cư trú hoặc sinh sống ở một nơi.
Definition (English Meaning)
The state of living in a particular place; the act of inhabiting or dwelling in a place.
Ví dụ Thực tế với 'Habitation'
-
"The long history of human habitation in this valley has left a rich cultural heritage."
"Lịch sử cư trú lâu dài của con người trong thung lũng này đã để lại một di sản văn hóa phong phú."
-
"The earliest evidence of human habitation dates back thousands of years."
"Bằng chứng sớm nhất về sự cư trú của con người có niên đại hàng nghìn năm."
-
"The lack of proper sanitation made the area unsuitable for habitation."
"Việc thiếu vệ sinh phù hợp khiến khu vực này không phù hợp để sinh sống."
Từ loại & Từ liên quan của 'Habitation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: habitation
- Adjective: habitable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Habitation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'habitation' thường mang tính trang trọng hơn so với 'residence' hoặc 'dwelling'. Nó nhấn mạnh đến quá trình sinh sống và tạo dựng một nơi ở ổn định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh đến quyền cư trú.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Habitation in’ ám chỉ việc sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'human habitation in space'. ‘Habitation of’ thường đề cập đến sự cư trú hoặc chiếm đóng một khu vực rộng lớn hơn, ví dụ 'the habitation of the land'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Habitation'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the settlers had found a more habitable area, their current habitation wouldn't be so difficult.
|
Nếu những người định cư đã tìm thấy một khu vực dễ sống hơn, thì nơi ở hiện tại của họ đã không khó khăn đến vậy. |
| Phủ định |
If the city weren't so densely populated, there might not have been such a desperate search for new habitation.
|
Nếu thành phố không quá đông dân cư, có lẽ đã không có một cuộc tìm kiếm tuyệt vọng cho những khu dân cư mới. |
| Nghi vấn |
If we had invested in better insulation, would our habitation be more energy-efficient now?
|
Nếu chúng ta đã đầu tư vào vật liệu cách nhiệt tốt hơn, thì nơi ở của chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng hơn bây giờ không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This old house is still habitable, isn't it?
|
Ngôi nhà cũ này vẫn còn có thể ở được, phải không? |
| Phủ định |
That uninhabitable island isn't a good place to build a resort, is it?
|
Hòn đảo không thể ở được đó không phải là một nơi tốt để xây dựng khu nghỉ dưỡng, phải không? |
| Nghi vấn |
There is no habitation here, is there?
|
Không có sự cư trú nào ở đây cả, phải không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This island is as habitable as the mainland.
|
Hòn đảo này có thể ở được như đất liền. |
| Phủ định |
That abandoned building is less habitable than a tent in the forest.
|
Tòa nhà bỏ hoang đó ít có khả năng ở được hơn một cái lều trong rừng. |
| Nghi vấn |
Is this the most habitable planet we've discovered?
|
Đây có phải là hành tinh dễ ở nhất mà chúng ta đã khám phá ra không? |