(Top Banner Ad)
rabble
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị

rabble

UK: /ˈræbəl/ • US: /ˈræbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông ô hợp đám đông hỗn loạn quần chúng ô hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disorderly crowd; a mob.

Vietnamese Meaning

Một đám đông hỗn loạn; đám đông ô hợp, đám đông nổi loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police struggled to control the rabble."

    "Cảnh sát đã phải vật lộn để kiểm soát đám đông hỗn loạn."

  • "The king feared the rabble might revolt."

    "Nhà vua lo sợ đám đông ô hợp có thể nổi dậy."

  • "He dismissed their complaints as the whining of the rabble."

    "Anh ta bác bỏ những lời phàn nàn của họ như là tiếng rên rỉ của đám đông hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabble đám đông ồn ào, hỗn loạn; dân đen (mang hàm ý khinh miệt về tầng lớp thấp kém, thiếu văn minh)
Noun rabble-rouser kẻ kích động quần chúng, người xúi giục dân đen
Verb rabble-rouse kích động quần chúng
Noun/Adjective rabble-rousing sự kích động quần chúng; mang tính kích động quần chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
rabel, rabul
Old French (influenced by)
rabast (uproar, tumult)
Low German (influenced by)
rabbeln (to babble, chatter)
Proto-Germanic/Onomatopoeic roots
(representing confused noise)

Nguồn gốc ồn ào của 'rabble'

Từ 'rabble' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa là một đám đông ồn ào, vô trật tự. Nó được cho là có nguồn gốc từ các từ tiếng Pháp cổ như 'rabast' (sự náo động, ầm ĩ) hoặc các từ tiếng Đức Hạ (Low German) như 'rabbeln' (nói lảm nhảm, ba hoa). Điều này cho thấy 'rabble' ngay từ đầu đã gắn liền với âm thanh hỗn loạn và sự huyên náo của một đám đông không có tổ chức, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'rabble' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một đám đông vô tổ chức, ồn ào và có khả năng gây rối. Nó nhấn mạnh sự thiếu kỷ luật và có thể là cả sự ngu dốt của đám đông. So với 'crowd' (đám đông) đơn thuần, 'rabble' mang sắc thái khinh miệt và coi thường hơn. Nó khác với 'mob' ở chỗ 'mob' thường có mục đích bạo lực rõ ràng hơn, trong khi 'rabble' có thể chỉ đơn giản là hỗn loạn và không có mục đích cụ thể.

Prepositions

among of

'among' được dùng khi nói về việc một người/vật lẫn vào trong đám đông hỗn loạn đó. 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về, tức là 'đám đông thuộc loại rabble'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rabble
  • unwashed the unwashed rabble
    (đám dân đen bẩn thỉu/vô học (ám chỉ tầng lớp thấp kém, thiếu văn minh))
  • ignorant the ignorant rabble
    (đám dân đen ngu dốt)
  • common the common rabble
    (đám dân đen tầm thường, hạ đẳng)
Verb + rabble
  • stir up stir up the rabble
    (kích động đám đông hỗn loạn)
  • control control the rabble
    (kiểm soát đám đông hỗn loạn)
  • address address the rabble
    (nói chuyện với đám dân đen (thường với thái độ khinh miệt hoặc nhằm xoa dịu))

Idioms

  • rabble-rouser

    kẻ kích động quần chúng, người xúi giục dân đen

    "He was labeled a dangerous rabble-rouser by the authorities."

    (Ông ta bị chính quyền gán mác là một kẻ kích động quần chúng nguy hiểm.)

  • the common rabble

    đám dân đen, tầng lớp thấp kém trong xã hội (mang ý khinh thường)

    "The aristocrats viewed the villagers as nothing more than the common rabble."

    (Giới quý tộc xem dân làng không hơn gì đám dân đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rabble

Danh từ
Lật mặt

Một đám đông hỗn loạn; đám đông ô hợp, đám đông nổi loạn.

"The police struggled to control the rabble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rabble gathered outside the palace was a sign of growing discontent.
Việc đám đông tụ tập bên ngoài cung điện là dấu hiệu của sự bất mãn ngày càng tăng.
Phủ định
It is not true that the rabble's demands were entirely unreasonable.
Không đúng khi nói rằng yêu sách của đám đông hoàn toàn phi lý.
Nghi vấn
Whether the rabble will disperse peacefully remains to be seen.
Liệu đám đông có giải tán hòa bình hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabble was dispersed by the police after the protest.
Đám đông hỗn loạn đã bị cảnh sát giải tán sau cuộc biểu tình.
Phủ định
The government did not want to incite the rabble with harsh policies.
Chính phủ không muốn kích động đám đông bằng các chính sách hà khắc.
Nghi vấn
Was the rabble responsible for the vandalism in the city center?
Đám đông hỗn loạn có chịu trách nhiệm cho hành vi phá hoại ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabble".

Hàm ý về giai cấp xã hội

Từ 'rabble' mang nặng hàm ý về giai cấp xã hội. Nó thường được những người ở vị thế quyền lực hoặc tầng lớp cao hơn sử dụng để miệt thị hoặc coi thường những người thuộc tầng lớp thấp hơn, kém học thức hoặc vô tổ chức. 'Rabble' ngụ ý rằng những người này thiếu sự tinh tế, giáo dục hoặc khả năng tự kiểm soát, và có thể dễ bị kích động thành một đám đông hỗn loạn.

Nỗi sợ hãi đám đông

Trong lịch sử phương Tây, 'rabble' thường được liên kết với nỗi sợ hãi về 'đám đông' (mob) – một tập hợp người dân không có tổ chức, có khả năng bạo lực hoặc gây ra tình trạng bất ổn xã hội. Những nhà cai trị và giới thượng lưu thường lo sợ 'rabble' có thể bị xúi giục để nổi loạn, đe dọa trật tự xã hội hiện có, do đó từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.