rabble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disorderly crowd; a mob.
Vietnamese Meaning
Một đám đông hỗn loạn; đám đông ô hợp, đám đông nổi loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police struggled to control the rabble."
"Cảnh sát đã phải vật lộn để kiểm soát đám đông hỗn loạn."
-
"The king feared the rabble might revolt."
"Nhà vua lo sợ đám đông ô hợp có thể nổi dậy."
-
"He dismissed their complaints as the whining of the rabble."
"Anh ta bác bỏ những lời phàn nàn của họ như là tiếng rên rỉ của đám đông hạ lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rabble | đám đông ồn ào, hỗn loạn; dân đen (mang hàm ý khinh miệt về tầng lớp thấp kém, thiếu văn minh) |
| Noun | rabble-rouser | kẻ kích động quần chúng, người xúi giục dân đen |
| Verb | rabble-rouse | kích động quần chúng |
| Noun/Adjective | rabble-rousing | sự kích động quần chúng; mang tính kích động quần chúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rabble' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một đám đông vô tổ chức, ồn ào và có khả năng gây rối. Nó nhấn mạnh sự thiếu kỷ luật và có thể là cả sự ngu dốt của đám đông. So với 'crowd' (đám đông) đơn thuần, 'rabble' mang sắc thái khinh miệt và coi thường hơn. Nó khác với 'mob' ở chỗ 'mob' thường có mục đích bạo lực rõ ràng hơn, trong khi 'rabble' có thể chỉ đơn giản là hỗn loạn và không có mục đích cụ thể.
Prepositions
'among' được dùng khi nói về việc một người/vật lẫn vào trong đám đông hỗn loạn đó. 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về, tức là 'đám đông thuộc loại rabble'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwashed the unwashed rabble (đám dân đen bẩn thỉu/vô học (ám chỉ tầng lớp thấp kém, thiếu văn minh))
-
ignorant the ignorant rabble (đám dân đen ngu dốt)
-
common the common rabble (đám dân đen tầm thường, hạ đẳng)
-
stir up stir up the rabble (kích động đám đông hỗn loạn)
-
control control the rabble (kiểm soát đám đông hỗn loạn)
-
address address the rabble (nói chuyện với đám dân đen (thường với thái độ khinh miệt hoặc nhằm xoa dịu))
Idioms
-
rabble-rouser
kẻ kích động quần chúng, người xúi giục dân đen
"He was labeled a dangerous rabble-rouser by the authorities."
(Ông ta bị chính quyền gán mác là một kẻ kích động quần chúng nguy hiểm.)
-
the common rabble
đám dân đen, tầng lớp thấp kém trong xã hội (mang ý khinh thường)
"The aristocrats viewed the villagers as nothing more than the common rabble."
(Giới quý tộc xem dân làng không hơn gì đám dân đen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rabble
Danh từMột đám đông hỗn loạn; đám đông ô hợp, đám đông nổi loạn.
"The police struggled to control the rabble."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rabble gathered outside the palace was a sign of growing discontent. |
Việc đám đông tụ tập bên ngoài cung điện là dấu hiệu của sự bất mãn ngày càng tăng. |
| Phủ định | It is not true that the rabble's demands were entirely unreasonable. |
Không đúng khi nói rằng yêu sách của đám đông hoàn toàn phi lý. |
| Nghi vấn | Whether the rabble will disperse peacefully remains to be seen. |
Liệu đám đông có giải tán hòa bình hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabble was dispersed by the police after the protest. |
Đám đông hỗn loạn đã bị cảnh sát giải tán sau cuộc biểu tình. |
| Phủ định | The government did not want to incite the rabble with harsh policies. |
Chính phủ không muốn kích động đám đông bằng các chính sách hà khắc. |
| Nghi vấn | Was the rabble responsible for the vandalism in the city center? |
Đám đông hỗn loạn có chịu trách nhiệm cho hành vi phá hoại ở trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabble".
