(Top Banner Ad)
rabble-rousing
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

rabble-rousing

UK: /ˈræbəlˌraʊzɪŋ/ • US: /ˈræbəlˌraʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kích động quần chúng khích động nổi loạn mị dân làm rối loạn trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to incite or inflame discontent or anger in people, especially in order to achieve a particular political or social goal.

Vietnamese Meaning

Khích động, kích động quần chúng nổi loạn hoặc phẫn nộ, đặc biệt để đạt được một mục tiêu chính trị hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of rabble-rousing tactics."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật kích động quần chúng."

  • "His rabble-rousing speeches drew large crowds."

    "Những bài phát biểu kích động quần chúng của ông đã thu hút đám đông lớn."

  • "The media criticized the senator for his rabble-rousing rhetoric."

    "Giới truyền thông chỉ trích thượng nghị sĩ vì những lời lẽ kích động quần chúng của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabble đám đông hỗn độn, quần chúng hạ đẳng (thường mang ý khinh thường)
Verb rouse đánh thức, khuấy động, kích thích
Noun rabble-rouser người kích động quần chúng, người thổi bùng cảm xúc đám đông
Verb to rabble-rouse kích động quần chúng
Noun/Adjective rabble-rousing sự/hành động kích động quần chúng; mang tính kích động quần chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rabastel
Middle English
rabel
Old French
reuser
English (18th Century)
rabble-rouser
English (19th Century)
rabble-rousing

Nguồn gốc từ 'rabble-rousing'

Từ 'rabble-rousing' là một từ ghép có nguồn gốc từ hai thành phần chính: 'rabble' và 'rousing'. 'Rabble' (đám đông hỗn độn, quần chúng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rabastel' (ám chỉ một nhóm người ồn ào) qua tiếng Anh trung đại 'rabel'. 'Rousing' (mang nghĩa khuấy động, kích thích) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'reuser' (khiến ai đó hành động). Cụm từ 'rabble-rouser' (người kích động quần chúng) xuất hiện từ thế kỷ 18, và 'rabble-rousing' (sự/hành động kích động quần chúng) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Tính từ 'rabble-rousing' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý gây bất ổn hoặc chia rẽ trong xã hội. Nó khác với 'motivating' hoặc 'inspiring', vốn mang nghĩa tích cực hơn và hướng đến việc khuyến khích hành động theo hướng xây dựng. 'Rabble-rousing' nhấn mạnh vào việc khơi dậy cảm xúc tiêu cực để lôi kéo sự ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

rabble-rousing + Danh từ
  • speech rabble-rousing speech
    (bài phát biểu kích động quần chúng)
  • tactics rabble-rousing tactics
    (các chiến thuật kích động quần chúng)
  • rhetoric rabble-rousing rhetoric
    (lời lẽ hùng biện kích động quần chúng)
  • politics rabble-rousing politics
    (nền chính trị kích động quần chúng/dựa trên sự kích động quần chúng)
Động từ + rabble-rousing
  • engage in engage in rabble-rousing
    (tham gia vào việc kích động quần chúng)
  • accused of accused of rabble-rousing
    (bị buộc tội kích động quần chúng)
  • resort to resort to rabble-rousing
    (phải dùng đến/áp dụng chiến thuật kích động quần chúng)

Idioms

  • engage in rabble-rousing

    tham gia vào các hoạt động kích động quần chúng

    "The politician was criticized for engaging in rabble-rousing during the election campaign."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì tham gia vào các hoạt động kích động quần chúng trong chiến dịch tranh cử.)

  • accused of rabble-rousing

    bị buộc tội kích động quần chúng

    "The activists were accused of rabble-rousing by the local authorities."

    (Các nhà hoạt động bị chính quyền địa phương buộc tội kích động quần chúng.)

  • master of rabble-rousing

    bậc thầy trong việc kích động quần chúng

    "He became known as a master of rabble-rousing, expertly swaying public opinion."

    (Ông ta được biết đến là một bậc thầy trong việc kích động quần chúng, khéo léo tác động đến dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rabble-rousing

Tính từ
Lật mặt

Khích động, kích động quần chúng nổi loạn hoặc phẫn nộ, đặc biệt để đạt được một mục tiêu chính trị hoặc xã hội cụ thể.

"The politician was accused of rabble-rousing tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the politician's speech was rabble-rousing is undeniable.
Việc bài phát biểu của chính trị gia mang tính kích động quần chúng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether his intentions were rabble-rousing is not clear.
Việc liệu ý định của anh ta có mang tính kích động quần chúng hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Is it true that the event was organized with rabble-rousing intent?
Có đúng là sự kiện được tổ chức với ý định kích động quần chúng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been such a rabble-rousing speaker, the crowd would be calm now.
Nếu anh ta không phải là một diễn giả kích động đám đông như vậy, đám đông bây giờ đã bình tĩnh rồi.
Phủ định
If she weren't so involved in rabble-rousing activities, she might have become a successful lawyer.
Nếu cô ấy không quá tham gia vào các hoạt động kích động quần chúng, cô ấy có lẽ đã trở thành một luật sư thành công.
Nghi vấn
If the politician hadn't used rabble-rousing tactics, would the protest be happening right now?
Nếu chính trị gia không sử dụng các chiến thuật kích động quần chúng, liệu cuộc biểu tình có đang diễn ra ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabble-rousing".

Chính trị và chủ nghĩa dân túy

Trong bối cảnh chính trị, 'rabble-rousing' thường gắn liền với những nhà lãnh đạo dân túy (populist leaders) hoặc chính trị gia lợi dụng cảm xúc, định kiến, nỗi sợ hãi của một nhóm người để giành quyền lực hoặc ủng hộ, thay vì dựa vào lập luận logic hay chính sách cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý thao túng và thiếu trung thực, gây chia rẽ xã hội.

Phân biệt với Hoạt động xã hội tích cực

Điều quan trọng là phải phân biệt 'rabble-rousing' với hoạt động xã hội tích cực (activism) hay biểu tình ôn hòa. Trong khi các nhà hoạt động xã hội chân chính thường cố gắng nâng cao nhận thức và thúc đẩy thay đổi tích cực dựa trên sự thật và công lý, thì 'rabble-rousing' lại tập trung vào việc khuấy động sự giận dữ, bất mãn hoặc chia rẽ, thường bằng cách bóp méo thông tin hoặc thổi phồng vấn đề để đạt được mục đích cá nhân hoặc nhóm.