(Top Banner Ad)
raced
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

raced

UK: /reɪst/ • US: /reɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đã đua đã chạy nhanh chạy đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'race'. To compete in a race; to move or go fast.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'race'. Thi đấu trong một cuộc đua; di chuyển hoặc đi nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He raced to the finish line."

    "Anh ấy đã chạy đua đến đích."

  • "The children raced each other across the park."

    "Những đứa trẻ chạy đua với nhau qua công viên."

  • "He raced against the clock to finish the project."

    "Anh ấy chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua, sự cạnh tranh
Verb race chạy đua, thi chạy, vội vã đi
Noun racer vận động viên đua, người/vật tham gia đua, xe đua
Noun racing môn đua, sự đua (ví dụ: car racing - đua xe ô tô)
Adjective racing thuộc về đua, dùng cho đua (ví dụ: racing car - xe đua)

Synonyms

sped (chạy nhanh, tăng tốc)drove (lái (xe) nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ras
Old French
racer
Middle English
racen
English
race

Hành Trình Tốc Độ Của Từ Ngữ

Từ 'race' (gốc của 'raced') mang ý nghĩa 'chạy nhanh', 'vội vã' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse ('ras' – dòng chảy xiết, sự vội vàng) và Old French ('racer' – chạy nhanh, lao đi). Điều thú vị là qua hàng trăm năm, từ này vẫn giữ nguyên được tinh thần cốt lõi về tốc độ, sự gấp gáp và cạnh tranh, thể hiện qua các cuộc đua từ thời xa xưa cho đến những giải đấu hiện đại.

Usage Note

Từ 'raced' thường được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể chỉ việc tham gia một cuộc đua hoặc đơn giản là di chuyển rất nhanh. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện. Ví dụ: 'He raced the engine.' (Anh ấy làm động cơ chạy nhanh hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raced
  • heart his heart raced
    (tim anh ấy đập thình thịch/đập nhanh)
  • raced raced home
    (vội vã chạy/đi về nhà)
  • thoughts her thoughts raced
    (suy nghĩ của cô ấy dồn dập/chạy nhanh trong đầu)
Adverb + raced
  • swiftly swiftly raced
    (nhanh chóng lao đi/chạy vút đi)
  • desperately desperately raced
    (lao đi một cách tuyệt vọng/chạy đua một cách liều lĩnh)
  • furiously furiously raced
    (lao đi một cách giận dữ/hung hăng)

Idioms

  • raced to conclusions

    vội vàng kết luận (mà chưa có đủ thông tin)

    "He always raced to conclusions without waiting for all the facts."

    (Anh ấy luôn vội vàng kết luận mà không chờ đợi đầy đủ sự thật.)

  • raced against time/the clock

    chạy đua với thời gian (để hoàn thành điều gì đó)

    "They raced against time to finish the rescue mission before nightfall."

    (Họ chạy đua với thời gian để hoàn thành nhiệm vụ giải cứu trước khi trời tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raced

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'race'. Thi đấu trong một cuộc đua; di chuyển hoặc đi nhanh.

"He raced to the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he raced around the track so fast!
Wow, anh ấy đã chạy quanh đường đua nhanh quá!
Phủ định
Alas, she didn't race in the final heat.
Tiếc thay, cô ấy đã không đua trong lượt cuối.
Nghi vấn
Oh, did they race against each other yesterday?
Ồ, hôm qua họ có đua với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raced".

Các Cuộc Đua và Tinh Thần Cạnh Tranh

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc đua (racing) là một loại hình giải trí và thể thao phổ biến, từ đua ngựa (Kentucky Derby), đua xe công thức 1 (Formula 1) cho đến các cuộc thi marathon. Chúng không chỉ là môn thể thao mà còn là biểu tượng của tinh thần cạnh tranh, sự vượt qua giới hạn của bản thân và cả những đổi mới công nghệ. Cảm giác 'tim đập nhanh' (heart raced) khi xem hoặc tham gia đua là một trải nghiệm văn hóa quen thuộc.

Thành Ngữ 'Chạy Đua Với Thời Gian' Trong Đời Sống

Cụm từ 'raced against time' (chạy đua với thời gian) phản ánh một áp lực phổ biến trong xã hội hiện đại, nơi mọi người thường xuyên phải đối mặt với các deadline và mục tiêu cần hoàn thành trong một khoảng thời gian giới hạn. Đây là một khái niệm văn hóa nhấn mạnh sự hối hả, tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả và khả năng làm việc dưới áp lực.