raced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'race'. To compete in a race; to move or go fast.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'race'. Thi đấu trong một cuộc đua; di chuyển hoặc đi nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He raced to the finish line."
"Anh ấy đã chạy đua đến đích."
-
"The children raced each other across the park."
"Những đứa trẻ chạy đua với nhau qua công viên."
-
"He raced against the clock to finish the project."
"Anh ấy chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'raced' thường được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể chỉ việc tham gia một cuộc đua hoặc đơn giản là di chuyển rất nhanh. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện. Ví dụ: 'He raced the engine.' (Anh ấy làm động cơ chạy nhanh hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart his heart raced (tim anh ấy đập thình thịch/đập nhanh)
-
raced raced home (vội vã chạy/đi về nhà)
-
thoughts her thoughts raced (suy nghĩ của cô ấy dồn dập/chạy nhanh trong đầu)
-
swiftly swiftly raced (nhanh chóng lao đi/chạy vút đi)
-
desperately desperately raced (lao đi một cách tuyệt vọng/chạy đua một cách liều lĩnh)
-
furiously furiously raced (lao đi một cách giận dữ/hung hăng)
Idioms
-
raced to conclusions
vội vàng kết luận (mà chưa có đủ thông tin)
"He always raced to conclusions without waiting for all the facts."
(Anh ấy luôn vội vàng kết luận mà không chờ đợi đầy đủ sự thật.)
-
raced against time/the clock
chạy đua với thời gian (để hoàn thành điều gì đó)
"They raced against time to finish the rescue mission before nightfall."
(Họ chạy đua với thời gian để hoàn thành nhiệm vụ giải cứu trước khi trời tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raced
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'race'. Thi đấu trong một cuộc đua; di chuyển hoặc đi nhanh.
"He raced to the finish line."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he raced around the track so fast! |
Wow, anh ấy đã chạy quanh đường đua nhanh quá! |
| Phủ định | Alas, she didn't race in the final heat. |
Tiếc thay, cô ấy đã không đua trong lượt cuối. |
| Nghi vấn | Oh, did they race against each other yesterday? |
Ồ, hôm qua họ có đua với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raced".
