crawled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'crawl': Di chuyển bằng tay và đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby crawled across the room."
"Đứa bé bò ngang qua phòng."
-
"She crawled under the fence."
"Cô ấy bò dưới hàng rào."
-
"The injured soldier crawled to safety."
"Người lính bị thương bò đến nơi an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động bò, thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc người gặp khó khăn trong việc đi lại. Khác với 'creep' (bò, trườn) thường mang nghĩa lén lút hoặc chậm chạp.
Khi dùng với nghĩa bóng, 'crawl' và 'crawled' diễn tả sự di chuyển chậm chạp, khó khăn của xe cộ, hoặc sự tiến triển chậm chạp của một quá trình. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Diễn tả việc một bề mặt bị bao phủ bởi côn trùng hoặc các sinh vật bò khác. Mang nghĩa ghê rợn.
Prepositions
Các giới từ này mô tả hướng di chuyển khi bò. Ví dụ: 'crawled across the floor' (bò ngang qua sàn nhà), 'crawled through the tunnel' (bò qua đường hầm), 'crawled under the table' (bò dưới gầm bàn), 'crawled over the obstacle' (bò qua chướng ngại vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly crawled across the desert (bò một cách chậm chạp qua sa mạc)
-
painfully crawled towards the exit (bò một cách đau đớn về phía lối ra)
-
hesitantly crawled out from his hiding place (bò ra khỏi chỗ trốn một cách do dự)
-
under crawled under the bed (bò xuống gầm giường)
-
out of crawled out of the wreckage (bò ra khỏi đống đổ nát)
-
into crawled into bed (chui vào giường (một cách mệt mỏi))
-
The baby crawled for the first time (Em bé đã bò lần đầu tiên)
-
A spider crawled up the wall (Một con nhện đã bò lên tường)
-
The traffic crawled along the highway (Giao thông di chuyển chậm như rùa bò dọc theo xa lộ)
Idioms
-
make someone's skin crawl
Làm ai đó sởn gai ốc, thấy ghê rợn hoặc cực kỳ khó chịu.
"The sound of fingernails on a chalkboard makes my skin crawl."
(Tiếng móng tay cào trên bảng đen làm tôi sởn hết cả gai ốc.)
-
crawl out of the woodwork
Chỉ những người không ai ưa hoặc đã lâu không gặp bỗng dưng xuất hiện, thường là để lợi dụng điều gì đó.
"When he won the lottery, dozens of distant relatives crawled out of the woodwork asking for money."
(Khi anh ấy trúng xổ số, hàng tá họ hàng xa bỗng dưng xuất hiện để hỏi xin tiền.)
-
crawl back to someone
Phải hạ mình, muối mặt quay lại cầu xin ai đó (thường là sự tha thứ hoặc giúp đỡ) sau khi đã mắc sai lầm hoặc tỏ ra kiêu ngạo.
"She said she would never speak to him again, but she crawled back to him a week later."
(Cô ấy nói sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa, nhưng một tuần sau đã phải muối mặt quay lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crawled
Động từDạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'crawl': Di chuyển bằng tay và đầu gối.
"The baby crawled across the room."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby had crawled across the room before his mother noticed. |
Đứa bé đã bò qua phòng trước khi mẹ nó nhận ra. |
| Phủ định | The injured soldier had not crawled to safety before the enemy found him. |
Người lính bị thương đã không bò đến nơi an toàn trước khi kẻ thù tìm thấy anh ta. |
| Nghi vấn | Had the explorers crawled through the narrow tunnel before they discovered the hidden chamber? |
Có phải những nhà thám hiểm đã bò qua đường hầm hẹp trước khi họ khám phá ra căn phòng bí mật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crawled".
