(Top Banner Ad)
dashed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dashed

UK: /dæʃt/ • US: /dæʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tan vỡ thất vọng tràn trề có họa tiết đường đứt nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disappointed or ruined.

Vietnamese Meaning

Thất vọng hoặc bị hủy hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hopes were dashed when he failed the exam."

    "Hy vọng của anh ấy tan thành mây khói khi anh ấy trượt kỳ thi."

  • "She was dashed when she heard the news."

    "Cô ấy đã rất thất vọng khi nghe tin."

  • "The dashed pattern gave the fabric a unique look."

    "Họa tiết gạch nối mang lại cho tấm vải một vẻ ngoài độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dash lao tới, xông tới; ném mạnh; làm tan vỡ (hy vọng)
Noun dash sự lao tới; một chút (gia vị); dấu gạch ngang
Adjective dashing bảnh bao, lôi cuốn, hăng hái (thường dùng cho nam giới)
Adjective dashed bị tan vỡ, bị tiêu tan (hy vọng, ước mơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dask
Middle English
dashen
Modern English
dash / dashed

Từ tiếng va chạm đến niềm hy vọng tan vỡ

Từ 'dash' ban đầu có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú va chạm mạnh và nhanh. Hãy tưởng tượng ném một thứ gì đó vào tường – 'dash!'. Theo thời gian, hình ảnh mạnh mẽ này được dùng theo nghĩa bóng. Khi hy vọng của bạn bị 'dashed', nó giống như thể chúng bị ném mạnh vào đá và vỡ tan thành từng mảnh. Hình ảnh sống động này làm cho cảm giác thất vọng trở nên mạnh mẽ hơn rất nhiều.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự thất vọng lớn khi hy vọng không thành hiện thực. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disappointed' thông thường. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả điều gì đó đã bị phá hủy hoặc chấm dứt một cách đột ngột.
Trong ngữ cảnh này, 'dashed' mô tả một mẫu hoặc thiết kế bao gồm các đường gạch nối, thường được sử dụng trong trang trí hoặc các ứng dụng kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

dashed + Noun
  • dashed hopes
    (hy vọng tan vỡ, hy vọng tiêu tan)
  • dashed dreams
    (giấc mơ tan vỡ)
  • dashed expectations
    (kỳ vọng không thành)
Verb + dashed
  • be completely dashed
    (hoàn toàn tan vỡ)
  • be cruelly dashed
    (bị dập tắt một cách phũ phàng)
  • see hopes dashed
    (chứng kiến hy vọng tan thành mây khói)

Idioms

  • be dashed to pieces

    (Nghĩa bóng) bị phá hủy hoàn toàn, tan thành mây khói (dùng cho hy vọng, kế hoạch, ước mơ).

    "His plan to travel the world was dashed to pieces when the pandemic started."

    (Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy đã tan thành mây khói khi đại dịch bắt đầu.)

  • Well, I'll be dashed!

    (Lối nói cũ, Anh-Anh) Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Tương đương với 'Chà!' hoặc 'Thật chết tiệt!'.

    "I'll be dashed if I can remember where I put my wallet."

    (Chết tiệt thật, tôi không thể nhớ mình đã để ví ở đâu nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dashed

Tính từ
Lật mặt

Thất vọng hoặc bị hủy hoại.

"His hopes were dashed when he failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashed".

Hy vọng tan vỡ trong văn học Victoria

Cụm từ 'dashed hopes' (hy vọng tan vỡ) là một mô-típ kinh điển trong văn học phương Tây thế kỷ 19, đặc biệt là thời đại Victoria. Các tác giả như Charles Dickens thường viết về những nhân vật có tham vọng và ước mơ bị xã hội, sự nghèo đói hoặc số phận hủy hoại một cách tàn nhẫn. Chủ đề này phản ánh những lo lắng xã hội của thời đại và hình tượng lãng mạn về những anh hùng bi kịch.

Dấu Gạch Ngang trong Mã Morse

Trong mã Morse, một hệ thống liên lạc quốc tế, các tin nhắn được gửi bằng dấu chấm (.) và dấu gạch ngang (-), hay 'dashes'. Tín hiệu cấp cứu nổi tiếng 'SOS' được biểu thị bằng ba dấu chấm, ba dấu gạch ngang và ba dấu chấm (...---...). Một 'dashed line' (đường đứt nét) cũng được tạo thành từ một chuỗi các dấu gạch ngang ngắn.