dashed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disappointed or ruined.
Vietnamese Meaning
Thất vọng hoặc bị hủy hoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hopes were dashed when he failed the exam."
"Hy vọng của anh ấy tan thành mây khói khi anh ấy trượt kỳ thi."
-
"She was dashed when she heard the news."
"Cô ấy đã rất thất vọng khi nghe tin."
-
"The dashed pattern gave the fabric a unique look."
"Họa tiết gạch nối mang lại cho tấm vải một vẻ ngoài độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự thất vọng lớn khi hy vọng không thành hiện thực. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disappointed' thông thường. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả điều gì đó đã bị phá hủy hoặc chấm dứt một cách đột ngột.
Trong ngữ cảnh này, 'dashed' mô tả một mẫu hoặc thiết kế bao gồm các đường gạch nối, thường được sử dụng trong trang trí hoặc các ứng dụng kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dashed hopes (hy vọng tan vỡ, hy vọng tiêu tan)
-
dashed dreams (giấc mơ tan vỡ)
-
dashed expectations (kỳ vọng không thành)
-
be completely dashed (hoàn toàn tan vỡ)
-
be cruelly dashed (bị dập tắt một cách phũ phàng)
-
see hopes dashed (chứng kiến hy vọng tan thành mây khói)
Idioms
-
be dashed to pieces
(Nghĩa bóng) bị phá hủy hoàn toàn, tan thành mây khói (dùng cho hy vọng, kế hoạch, ước mơ).
"His plan to travel the world was dashed to pieces when the pandemic started."
(Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy đã tan thành mây khói khi đại dịch bắt đầu.)
-
Well, I'll be dashed!
(Lối nói cũ, Anh-Anh) Một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Tương đương với 'Chà!' hoặc 'Thật chết tiệt!'.
"I'll be dashed if I can remember where I put my wallet."
(Chết tiệt thật, tôi không thể nhớ mình đã để ví ở đâu nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dashed
Tính từThất vọng hoặc bị hủy hoại.
"His hopes were dashed when he failed the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashed".
