walked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'walk' (đi bộ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I walked to school yesterday."
"Hôm qua tôi đã đi bộ đến trường."
-
"She walked her dog in the park."
"Cô ấy dắt chó đi dạo trong công viên."
-
"We walked for hours in the forest."
"Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Walked' được sử dụng để diễn tả hành động đi bộ đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành. Nó là dạng quá khứ của động từ 'walk'.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ địa điểm đến (ví dụ: walked to the store). 'Through' chỉ việc đi qua một khu vực (ví dụ: walked through the park). 'Along' chỉ việc đi dọc theo một con đường hoặc khu vực (ví dụ: walked along the beach).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly walked (đi bộ chậm rãi)
-
quickly quickly walked (đi bộ nhanh chóng)
-
briskly briskly walked (đi bộ nhanh nhẹn, hăng hái)
-
confidently confidently walked (tự tin bước đi)
-
into walked into the room (bước vào phòng)
-
out of walked out of the meeting (bước ra khỏi cuộc họp)
-
along walked along the beach (đi bộ dọc bãi biển)
-
across walked across the street (đi bộ ngang qua đường)
-
past walked past my house (đi ngang qua nhà tôi)
Idioms
-
walked away (from something)
bỏ đi, rời đi; thoát khỏi (một tình huống khó khăn, cam kết)
"She walked away from her old life and started fresh."
(Cô ấy đã bỏ lại cuộc sống cũ và bắt đầu lại từ đầu.)
-
walked the talk
nói đi đôi với làm, thực hiện điều mình nói
"The manager truly walked the talk by always supporting his team."
(Người quản lý thực sự đã nói đi đôi với làm bằng cách luôn hỗ trợ đội của mình.)
-
walked into a trap/ambush
rơi vào bẫy, sập bẫy
"Unaware of the danger, he walked right into their trap."
(Không hề hay biết nguy hiểm, anh ta đã sập bẫy của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walked
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'walk' (đi bộ).
"I walked to school yesterday."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walked to the store. |
Cô ấy đã đi bộ đến cửa hàng. |
| Phủ định | They didn't walk home yesterday. |
Hôm qua họ đã không đi bộ về nhà. |
| Nghi vấn | Did he walk the dog this morning? |
Sáng nay anh ấy có dắt chó đi dạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walked".
