(Top Banner Ad)
walked
A2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) A2 Hoạt động hàng ngày/Thể thao

walked

UK: /wɔːkt/ • US: /wɔkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of walk.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'walk' (đi bộ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I walked to school yesterday."

    "Hôm qua tôi đã đi bộ đến trường."

  • "She walked her dog in the park."

    "Cô ấy dắt chó đi dạo trong công viên."

  • "We walked for hours in the forest."

    "Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, đi dạo
Noun walk cuộc đi bộ, lối đi
Noun walker người đi bộ, khung tập đi
Adjective walkable có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Noun walking việc đi bộ, sự đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động hàng ngày/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welg-
Proto-Germanic
*walkaną
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk

Nguồn gốc 'đi bộ'

Từ 'walk' (và dạng quá khứ 'walked') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *walkaną, mang nghĩa 'lăn, xoay, lang thang'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), từ 'wealcan' cũng có nghĩa tương tự: 'lăn, đi loanh quanh, đi bộ'. Điều thú vị là, ban đầu nó có thể liên quan đến chuyển động không định hướng, sau đó phát triển thành hành động di chuyển bằng chân có mục đích mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

'Walked' được sử dụng để diễn tả hành động đi bộ đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành. Nó là dạng quá khứ của động từ 'walk'.

Prepositions

to through along

Khi đi với 'to', nó chỉ địa điểm đến (ví dụ: walked to the store). 'Through' chỉ việc đi qua một khu vực (ví dụ: walked through the park). 'Along' chỉ việc đi dọc theo một con đường hoặc khu vực (ví dụ: walked along the beach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walked
  • slowly slowly walked
    (đi bộ chậm rãi)
  • quickly quickly walked
    (đi bộ nhanh chóng)
  • briskly briskly walked
    (đi bộ nhanh nhẹn, hăng hái)
  • confidently confidently walked
    (tự tin bước đi)
Walked + Preposition
  • into walked into the room
    (bước vào phòng)
  • out of walked out of the meeting
    (bước ra khỏi cuộc họp)
  • along walked along the beach
    (đi bộ dọc bãi biển)
  • across walked across the street
    (đi bộ ngang qua đường)
  • past walked past my house
    (đi ngang qua nhà tôi)

Idioms

  • walked away (from something)

    bỏ đi, rời đi; thoát khỏi (một tình huống khó khăn, cam kết)

    "She walked away from her old life and started fresh."

    (Cô ấy đã bỏ lại cuộc sống cũ và bắt đầu lại từ đầu.)

  • walked the talk

    nói đi đôi với làm, thực hiện điều mình nói

    "The manager truly walked the talk by always supporting his team."

    (Người quản lý thực sự đã nói đi đôi với làm bằng cách luôn hỗ trợ đội của mình.)

  • walked into a trap/ambush

    rơi vào bẫy, sập bẫy

    "Unaware of the danger, he walked right into their trap."

    (Không hề hay biết nguy hiểm, anh ta đã sập bẫy của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walked

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'walk' (đi bộ).

"I walked to school yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walked to the store.
Cô ấy đã đi bộ đến cửa hàng.
Phủ định
They didn't walk home yesterday.
Hôm qua họ đã không đi bộ về nhà.
Nghi vấn
Did he walk the dog this morning?
Sáng nay anh ấy có dắt chó đi dạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walked".

Đi bộ: Hoạt động phổ biến cho sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đi bộ (walking) được xem là một trong những hình thức tập thể dục đơn giản và hiệu quả nhất, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm căng thẳng và duy trì vóc dáng. Các công viên, đường mòn và khu vực ven biển thường được thiết kế đặc biệt để khuyến khích mọi người đi bộ, chạy bộ và tận hưởng không gian ngoài trời.

Những cuộc 'đi bộ' mang tính biểu tượng

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, có nhiều cuộc 'đi bộ' mang ý nghĩa xã hội và chính trị sâu sắc. Ví dụ, các cuộc tuần hành (marches) và biểu tình (protests) thường liên quan đến việc đi bộ hàng dặm để thể hiện sự đoàn kết hoặc phản đối một vấn đề. Các cuộc hành hương (pilgrimages) truyền thống cũng là những hành trình đi bộ dài mang ý nghĩa tâm linh, thể hiện lòng thành kính.