drove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense of drive: operated and controlled the direction and speed of a motor vehicle.
Vietnamese Meaning
Quá khứ của 'drive': lái xe, điều khiển hướng và tốc độ của một phương tiện cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drove to work every day last year."
"Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày vào năm ngoái."
-
"He drove the car too fast."
"Anh ấy lái xe quá nhanh."
-
"We drove all night to get there on time."
"Chúng tôi đã lái xe suốt đêm để đến đó đúng giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ đơn của động từ 'drive'. Sử dụng để diễn tả hành động lái xe đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc. Thường được sử dụng trong các câu kể về một sự việc đã xảy ra hoặc một thói quen trong quá khứ.
Prepositions
'to': chỉ điểm đến (e.g., drove to the store). 'from': chỉ điểm xuất phát (e.g., drove from home). 'around': chỉ sự di chuyển trong một khu vực (e.g., drove around the city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drove a car He drove a car to work every day. (Anh ấy lái ô tô đi làm mỗi ngày.)
-
drove a bargain She drove a hard bargain during the negotiation. (Cô ấy đã mặc cả rất quyết liệt trong cuộc đàm phán.)
-
drove home We drove home late last night. (Chúng tôi đã lái xe về nhà muộn tối qua.)
-
drove someone crazy The constant noise drove me crazy. (Tiếng ồn liên tục khiến tôi phát điên.)
-
drove off He got into his car and drove off. (Anh ấy lên xe và lái đi mất.)
-
a drove of cattle We saw a large drove of cattle crossing the plain. (Chúng tôi thấy một đàn gia súc lớn đang băng qua đồng bằng.)
-
a drove of sheep The shepherd led his drove of sheep to new pastures. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình đến đồng cỏ mới.)
Idioms
-
drive someone to distraction / drove someone to distraction
khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu, mất tập trung
"Her endless questions drove him to distraction."
(Những câu hỏi không ngừng của cô ấy khiến anh ấy phát điên.)
-
drive a wedge between / drove a wedge between
chia rẽ, gây bất hòa giữa hai người hoặc hai nhóm
"His lies drove a wedge between the two friends."
(Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ giữa hai người bạn.)
-
drive home the point / drove home the point
nhấn mạnh một điểm, làm rõ ý kiến
"The teacher used several examples to drive home the point."
(Giáo viên đã sử dụng nhiều ví dụ để nhấn mạnh quan điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drove
Động từQuá khứ của 'drive': lái xe, điều khiển hướng và tốc độ của một phương tiện cơ giới.
"She drove to work every day last year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drove her car to the office yesterday. |
Cô ấy đã lái xe của cô ấy đến văn phòng ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't drive to the party last night. |
Họ đã không lái xe đến bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did he drive the truck to the farm? |
Anh ấy đã lái xe tải đến trang trại phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drove to the market yesterday, didn't she? |
Cô ấy đã lái xe đến chợ hôm qua, phải không? |
| Phủ định | They didn't drive to the party, did they? |
Họ đã không lái xe đến bữa tiệc, phải không? |
| Nghi vấn | He drove too fast, didn't he? |
Anh ấy đã lái xe quá nhanh, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was driving to work when the accident happened. |
Cô ấy đang lái xe đi làm thì tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They were not driving fast; they were taking their time. |
Họ không lái xe nhanh; họ đang thong thả. |
| Nghi vấn | Were you driving home after the party last night? |
Tối qua bạn có đang lái xe về nhà sau bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drove".
