(Top Banner Ad)
drove
A2
Động từ A2 Giao thông, Đời sống hàng ngày

drove

UK: /drəʊv/ • US: /droʊv/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe điều khiển xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense of drive: operated and controlled the direction and speed of a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Quá khứ của 'drive': lái xe, điều khiển hướng và tốc độ của một phương tiện cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drove to work every day last year."

    "Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày vào năm ngoái."

  • "He drove the car too fast."

    "Anh ấy lái xe quá nhanh."

  • "We drove all night to get there on time."

    "Chúng tôi đã lái xe suốt đêm để đến đó đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái (xe), điều khiển, thúc đẩy
Noun drive chuyến đi (bằng xe), đường lái xe, động lực, sự nỗ lực
Noun driver người lái xe, tài xế
Adjective driving có tính thúc đẩy, mạnh mẽ (ví dụ: driving force)
Noun driving việc lái xe
Adjective driven có động lực, bị thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreibh-
Proto-Germanic
*dreibaną
Old English
drīfan
Middle English
driven
Modern English
drive

Nguồn gốc của 'drove'

Từ 'drove' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *dreibaną, có nghĩa là 'lái, đẩy, buộc'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc lùa gia súc hoặc di chuyển một vật gì đó bằng vũ lực. Ngày nay, nó là thì quá khứ của động từ 'drive' (lái xe, điều khiển) và cũng là một danh từ dùng để chỉ 'một đàn gia súc' (ví dụ: a drove of cattle), giữ lại nghĩa gốc về sự di chuyển hoặc lùa đi.

Usage Note

Dạng quá khứ đơn của động từ 'drive'. Sử dụng để diễn tả hành động lái xe đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc. Thường được sử dụng trong các câu kể về một sự việc đã xảy ra hoặc một thói quen trong quá khứ.

Prepositions

to from around

'to': chỉ điểm đến (e.g., drove to the store). 'from': chỉ điểm xuất phát (e.g., drove from home). 'around': chỉ sự di chuyển trong một khu vực (e.g., drove around the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + drove (quá khứ của drive)
  • drove a car He drove a car to work every day.
    (Anh ấy lái ô tô đi làm mỗi ngày.)
  • drove a bargain She drove a hard bargain during the negotiation.
    (Cô ấy đã mặc cả rất quyết liệt trong cuộc đàm phán.)
  • drove home We drove home late last night.
    (Chúng tôi đã lái xe về nhà muộn tối qua.)
  • drove someone crazy The constant noise drove me crazy.
    (Tiếng ồn liên tục khiến tôi phát điên.)
  • drove off He got into his car and drove off.
    (Anh ấy lên xe và lái đi mất.)
drove (danh từ) + Giới từ
  • a drove of cattle We saw a large drove of cattle crossing the plain.
    (Chúng tôi thấy một đàn gia súc lớn đang băng qua đồng bằng.)
  • a drove of sheep The shepherd led his drove of sheep to new pastures.
    (Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình đến đồng cỏ mới.)

Idioms

  • drive someone to distraction / drove someone to distraction

    khiến ai đó phát điên, cực kỳ khó chịu, mất tập trung

    "Her endless questions drove him to distraction."

    (Những câu hỏi không ngừng của cô ấy khiến anh ấy phát điên.)

  • drive a wedge between / drove a wedge between

    chia rẽ, gây bất hòa giữa hai người hoặc hai nhóm

    "His lies drove a wedge between the two friends."

    (Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ giữa hai người bạn.)

  • drive home the point / drove home the point

    nhấn mạnh một điểm, làm rõ ý kiến

    "The teacher used several examples to drive home the point."

    (Giáo viên đã sử dụng nhiều ví dụ để nhấn mạnh quan điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drove

Động từ
Lật mặt

Quá khứ của 'drive': lái xe, điều khiển hướng và tốc độ của một phương tiện cơ giới.

"She drove to work every day last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drove her car to the office yesterday.
Cô ấy đã lái xe của cô ấy đến văn phòng ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't drive to the party last night.
Họ đã không lái xe đến bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did he drive the truck to the farm?
Anh ấy đã lái xe tải đến trang trại phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drove to the market yesterday, didn't she?
Cô ấy đã lái xe đến chợ hôm qua, phải không?
Phủ định
They didn't drive to the party, did they?
Họ đã không lái xe đến bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
He drove too fast, didn't he?
Anh ấy đã lái xe quá nhanh, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was driving to work when the accident happened.
Cô ấy đang lái xe đi làm thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not driving fast; they were taking their time.
Họ không lái xe nhanh; họ đang thong thả.
Nghi vấn
Were you driving home after the party last night?
Tối qua bạn có đang lái xe về nhà sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drove".

Hình ảnh 'Drove' trong văn hóa cao bồi miền Tây nước Mỹ

Trong lịch sử miền Tây nước Mỹ, 'cattle drives' (việc lùa gia súc) là một hoạt động kinh tế và văn hóa quan trọng. Những người chăn bò (cowboy) sẽ lùa hàng ngàn con gia súc (gọi chung là 'drove' khi nói về số lượng lớn) từ các trang trại xa xôi đến các trạm đường sắt để vận chuyển đi tiêu thụ. Hình ảnh những đàn gia súc khổng lồ di chuyển qua thảo nguyên rộng lớn, cùng với các chàng cao bồi cưỡi ngựa, đã trở thành biểu tượng của sự tự do và khám phá trong văn hóa Mỹ.