(Top Banner Ad)
sprinted
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Thể thao

sprinted

UK: /ˈsprɪntɪd/ • US: /ˈsprɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy nước rút bứt tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ran at full speed over a short distance.

Vietnamese Meaning

Chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinted across the road."

    "Cô ấy chạy nước rút băng qua đường."

  • "He sprinted the last 100 meters."

    "Anh ấy đã chạy nước rút 100 mét cuối cùng."

  • "The athlete sprinted to victory."

    "Vận động viên đã chạy nước rút đến chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprint chạy nước rút, tăng tốc chạy
Noun sprint cuộc chạy nước rút; đoạn đường nước rút
Noun sprinter vận động viên chạy nước rút
Noun/Gerund sprinting sự chạy nước rút; việc chạy nước rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprenganan
Old Norse
*spretta
Dialectal English
sprunt
Modern English
sprint

Nguồn gốc của từ 'sprint'

Từ 'sprint' (chạy nước rút) xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại vào khoảng cuối thế kỷ 19, ban đầu là một từ địa phương ('sprunt') ở Anh. Nó có nguồn gốc sâu xa hơn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến ý nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'bật lên' (*sprenganan trong Proto-Germanic), gợi tả hành động di chuyển nhanh và mạnh mẽ.

Usage Note

“Sprinted” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “sprint”. Nó diễn tả hành động chạy nước rút, tức là chạy với tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với “ran” (quá khứ của “run”) là chạy nói chung, “sprinted” nhấn mạnh vào tốc độ và khoảng cách ngắn.

Prepositions

to towards for

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu của việc chạy nước rút. Ví dụ: 'He sprinted to the finish line' (Anh ấy chạy nước rút về đích), 'She sprinted towards the door' (Cô ấy chạy nước rút về phía cửa), 'They sprinted for cover' (Họ chạy nước rút để trú ẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sprinted
  • quickly quickly sprinted
    (nhanh chóng chạy nước rút)
  • suddenly suddenly sprinted
    (đột ngột chạy nước rút)
  • furiously furiously sprinted
    (chạy nước rút một cách điên cuồng/dữ dội)
sprinted + Prepositional Phrase
  • across sprinted across the field
    (chạy nước rút băng qua cánh đồng)
  • towards sprinted towards the finish line
    (chạy nước rút về phía vạch đích)
  • away sprinted away from danger
    (chạy nước rút thoát khỏi nguy hiểm)

Idioms

  • It's a sprint, not a marathon.

    Đây là một cuộc chạy nước rút, không phải chạy marathon (ám chỉ một nhiệm vụ ngắn hạn, cần hoàn thành nhanh, tập trung cao độ, trái ngược với mục tiêu dài hạn cần sự bền bỉ).

    "The team sprinted through the initial tasks, treating it like a short, intense project rather than a long, drawn-out one."

    (Đội đã chạy nước rút qua các nhiệm vụ ban đầu, coi đó như một dự án ngắn, cường độ cao hơn là một dự án dài hơi.)

  • Sprint to the finish line.

    Tăng tốc về đích; nỗ lực hết sức vào phút cuối để hoàn thành một việc gì đó.

    "After falling behind, she sprinted to the finish line, just barely making it in time."

    (Sau khi bị tụt lại phía sau, cô ấy đã chạy nước rút về đích, suýt chút nữa là không kịp giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinted

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.

"She sprinted across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to sprint every morning before school.
Tôi đã từng chạy nước rút mỗi sáng trước khi đến trường.
Phủ định
She didn't use to sprint, but now she loves running.
Cô ấy đã từng không chạy nước rút, nhưng bây giờ cô ấy thích chạy bộ.
Nghi vấn
Did you use to sprint in high school?
Bạn đã từng chạy nước rút ở trường trung học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinted".

Điền kinh và Olympic

Môn chạy nước rút là một phần không thể thiếu trong các sự kiện điền kinh và Thế vận hội Olympic. Các cự ly như 100m, 200m hay 400m luôn thu hút sự chú ý lớn, tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh bùng nổ và tinh thần cạnh tranh đỉnh cao của con người. Những vận động viên chạy nước rút nhanh nhất thường được coi là 'người nhanh nhất thế giới'.

'Sprint' trong quản lý dự án Agile

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là phương pháp Agile và Scrum, 'sprint' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, cố định (thường là 1-4 tuần) mà trong đó một nhóm dự án tập trung hoàn thành một lượng công việc cụ thể. Khái niệm này phản ánh ý tưởng về sự tập trung cao độ và tốc độ để đạt được các mục tiêu ngắn hạn, lặp lại.