sprinted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinted across the road."
"Cô ấy chạy nước rút băng qua đường."
-
"He sprinted the last 100 meters."
"Anh ấy đã chạy nước rút 100 mét cuối cùng."
-
"The athlete sprinted to victory."
"Vận động viên đã chạy nước rút đến chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sprinted” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “sprint”. Nó diễn tả hành động chạy nước rút, tức là chạy với tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với “ran” (quá khứ của “run”) là chạy nói chung, “sprinted” nhấn mạnh vào tốc độ và khoảng cách ngắn.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc mục tiêu của việc chạy nước rút. Ví dụ: 'He sprinted to the finish line' (Anh ấy chạy nước rút về đích), 'She sprinted towards the door' (Cô ấy chạy nước rút về phía cửa), 'They sprinted for cover' (Họ chạy nước rút để trú ẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly sprinted (nhanh chóng chạy nước rút)
-
suddenly suddenly sprinted (đột ngột chạy nước rút)
-
furiously furiously sprinted (chạy nước rút một cách điên cuồng/dữ dội)
-
across sprinted across the field (chạy nước rút băng qua cánh đồng)
-
towards sprinted towards the finish line (chạy nước rút về phía vạch đích)
-
away sprinted away from danger (chạy nước rút thoát khỏi nguy hiểm)
Idioms
-
It's a sprint, not a marathon.
Đây là một cuộc chạy nước rút, không phải chạy marathon (ám chỉ một nhiệm vụ ngắn hạn, cần hoàn thành nhanh, tập trung cao độ, trái ngược với mục tiêu dài hạn cần sự bền bỉ).
"The team sprinted through the initial tasks, treating it like a short, intense project rather than a long, drawn-out one."
(Đội đã chạy nước rút qua các nhiệm vụ ban đầu, coi đó như một dự án ngắn, cường độ cao hơn là một dự án dài hơi.)
-
Sprint to the finish line.
Tăng tốc về đích; nỗ lực hết sức vào phút cuối để hoàn thành một việc gì đó.
"After falling behind, she sprinted to the finish line, just barely making it in time."
(Sau khi bị tụt lại phía sau, cô ấy đã chạy nước rút về đích, suýt chút nữa là không kịp giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprinted
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.
"She sprinted across the road."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to sprint every morning before school. |
Tôi đã từng chạy nước rút mỗi sáng trước khi đến trường. |
| Phủ định | She didn't use to sprint, but now she loves running. |
Cô ấy đã từng không chạy nước rút, nhưng bây giờ cô ấy thích chạy bộ. |
| Nghi vấn | Did you use to sprint in high school? |
Bạn đã từng chạy nước rút ở trường trung học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinted".
