(Top Banner Ad)
radiation protection
C1
Noun C1 Vật lý hạt nhân, An toàn bức xạ, Y học hạt nhân

radiation protection

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən prəˈtɛkʃən/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ bức xạ phòng chống bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect individuals, populations, and the environment from the harmful effects of ionizing radiation.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ cá nhân, cộng đồng và môi trường khỏi các tác động có hại của bức xạ ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective radiation protection is crucial for workers in nuclear power plants."

    "Bảo vệ bức xạ hiệu quả là rất quan trọng đối với công nhân trong các nhà máy điện hạt nhân."

  • "The hospital has strict protocols for radiation protection."

    "Bệnh viện có các quy trình nghiêm ngặt để bảo vệ bức xạ."

  • "Radiation protection measures are essential in nuclear medicine."

    "Các biện pháp bảo vệ bức xạ là rất cần thiết trong y học hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation bức xạ
Verb radiate phát xạ, tỏa ra
Adjective radiant tỏa sáng, rạng rỡ
Verb protect bảo vệ, che chắn
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector người/vật bảo vệ

Synonyms

radiological protection (bảo vệ phóng xạ)radiation safety (an toàn bức xạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, An toàn bức xạ, Y học hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiatio
English
radiation
Latin
protectio
Old French
protection
Middle English
protection
English
protection

Nguồn gốc của 'Radiation'

Từ 'radiation' (bức xạ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'radiatio', có nghĩa là 'sự phát ra tia' hoặc 'sự tỏa sáng'. Nó gợi lên hình ảnh các tia sáng từ mặt trời hay các nguồn năng lượng khác.

Nguồn gốc của 'Protection'

Từ 'protection' (bảo vệ) cũng có gốc Latin là 'protectio', nghĩa đen là 'hành động che chắn phía trước'. Từ này hình dung việc dùng một vật cản để giữ an toàn cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các nguyên tắc và thực hành nhằm giảm thiểu sự phơi nhiễm bức xạ. Nó bao gồm việc sử dụng các rào chắn, khoảng cách, thời gian tiếp xúc hạn chế và thiết bị bảo vệ cá nhân. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học hạt nhân, công nghiệp hạt nhân và nghiên cứu khoa học.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Advances in radiation protection', chỉ những tiến bộ trong lĩnh vực bảo vệ bức xạ. 'Radiation protection for workers', chỉ sự bảo vệ bức xạ dành cho người lao động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiation protection
  • effective effective radiation protection
    (sự bảo vệ bức xạ hiệu quả)
  • adequate adequate radiation protection
    (sự bảo vệ bức xạ đầy đủ)
  • strict strict radiation protection
    (sự bảo vệ bức xạ nghiêm ngặt)
  • personal personal radiation protection
    (bảo hộ bức xạ cá nhân)
Verb + radiation protection
  • ensure ensure radiation protection
    (đảm bảo bảo vệ bức xạ)
  • provide provide radiation protection
    (cung cấp sự bảo vệ bức xạ)
  • implement implement radiation protection
    (thực hiện bảo vệ bức xạ)
Noun + radiation protection
  • measures radiation protection measures
    (các biện pháp bảo vệ bức xạ)
  • officer radiation protection officer
    (cán bộ bảo vệ bức xạ)
  • equipment radiation protection equipment
    (thiết bị bảo vệ bức xạ)

Idioms

  • radiation protection measures

    các biện pháp bảo vệ bức xạ

    "The hospital implemented strict radiation protection measures for X-ray technicians."

    (Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp bảo vệ bức xạ nghiêm ngặt cho kỹ thuật viên chụp X-quang.)

  • radiation protection officer

    cán bộ bảo vệ bức xạ

    "Every nuclear facility must have a certified radiation protection officer."

    (Mọi cơ sở hạt nhân phải có một cán bộ bảo vệ bức xạ được cấp chứng nhận.)

  • radiation protection standards

    các tiêu chuẩn bảo vệ bức xạ

    "International radiation protection standards are regularly updated to ensure safety."

    (Các tiêu chuẩn bảo vệ bức xạ quốc tế được cập nhật thường xuyên để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation protection

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ cá nhân, cộng đồng và môi trường khỏi các tác động có hại của bức xạ ion hóa.

"Effective radiation protection is crucial for workers in nuclear power plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees must receive adequate radiation protection training before working with radioactive materials.
Nhân viên phải được đào tạo đầy đủ về bảo vệ bức xạ trước khi làm việc với vật liệu phóng xạ.
Phủ định
We cannot ignore the importance of radiation protection in medical imaging.
Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của bảo vệ bức xạ trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
Nghi vấn
Should the government invest more in radiation protection research?
Chính phủ có nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu bảo vệ bức xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation protection".

Thảm họa hạt nhân và nhận thức cộng đồng

Các thảm họa như Chernobyl (1986) và Fukushima (2011) đã nâng cao đáng kể nhận thức cộng đồng trên toàn thế giới về rủi ro của bức xạ và tầm quan trọng của các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn và sự thận trọng cao hơn trong việc sử dụng năng lượng hạt nhân và các nguồn phóng xạ.

Bảo vệ bức xạ trong y tế

Trong y học phương Tây, bảo vệ bức xạ là một khía cạnh quan trọng khi sử dụng tia X, chụp CT và xạ trị. Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và nhân viên y tế, cân bằng giữa lợi ích chẩn đoán/điều trị và nguy cơ phơi nhiễm.