(Top Banner Ad)
radiation uptake
C1
noun C1 Y học/Vật lý

radiation uptake

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈʌpˌteɪk/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈʌpˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ phóng xạ sự hấp thụ chất phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absorption or assimilation of radioactive substances by a living organism or a non-living material.

Vietnamese Meaning

Sự hấp thụ hoặc đồng hóa các chất phóng xạ bởi một sinh vật sống hoặc một vật liệu không sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiation uptake in the thyroid gland was significantly higher than normal."

    "Sự hấp thụ phóng xạ trong tuyến giáp cao hơn đáng kể so với bình thường."

  • "Scientists are studying radiation uptake in plants near the nuclear power plant."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hấp thụ phóng xạ ở thực vật gần nhà máy điện hạt nhân."

  • "Monitoring radiation uptake is crucial after a nuclear accident."

    "Việc giám sát sự hấp thụ phóng xạ là rất quan trọng sau một tai nạn hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb radiate Phát ra, bức xạ
Adjective radioactive Phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ, sự phóng xạ
Noun radiator Bộ tản nhiệt, lò sưởi
Phrasal Verb take up Hấp thụ, thu nhận, chiếm chỗ

Synonyms

radioactive absorption (sự hấp thụ phóng xạ)radionuclide incorporation (sự kết hợp radionuclide)

Antonyms

radiation excretion (sự bài tiết phóng xạ)radiation elimination (sự loại bỏ phóng xạ)

Related Words

Subject Area

Y học/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (ray)
Latin
radiare (to emit rays)
Latin
radiatio (a beaming, radiation)
English
radiation (late 14th century)
Old English
upp (up)
Old English
tacan (to take)
English
uptake (mid-19th century, noun)
English
radiation uptake (modern scientific compound)

Nguồn gốc của 'Radiation'

Từ 'radiation' (bức xạ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa bánh xe'. Từ này phát triển thành 'radiare' (phát ra tia) và sau đó là 'radiatio' (sự chiếu xạ). Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 để chỉ sự phát ra ánh sáng hoặc nhiệt, và đến thế kỷ 17 được dùng để mô tả sự truyền năng lượng.

Nguồn gốc của 'Uptake'

Từ 'uptake' (sự hấp thụ, thu nhận) là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'up' (lên) và 'take' (lấy). Mặc dù các thành phần của nó có gốc từ tiếng Anh cổ ('upp' và 'tacan'), nhưng 'uptake' với nghĩa là 'hành động hấp thụ hoặc thu nhận' chỉ xuất hiện như một danh từ vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ sự hấp thụ chất hoặc năng lượng.

Sự kết hợp 'Radiation Uptake'

'Radiation uptake' là một thuật ngữ khoa học ghép để mô tả quá trình một chất hoặc cơ thể hấp thụ năng lượng bức xạ. Đây là một khái niệm quan trọng trong y học hạt nhân và vật lý, dùng để đo lường mức độ các mô hoặc cơ quan trong cơ thể thu nhận một chất phóng xạ (thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hạt nhân (nuclear medicine), sinh học phóng xạ (radiobiology) và các nghiên cứu môi trường liên quan đến ô nhiễm phóng xạ. 'Uptake' nhấn mạnh quá trình lấy vào và tích lũy, không đơn thuần chỉ là tiếp xúc. Nó có thể ám chỉ sự hấp thụ chủ động hoặc thụ động của chất phóng xạ.

Prepositions

of by

'Radiation uptake of X': chỉ sự hấp thụ phóng xạ của chất X. 'Radiation uptake by Y': chỉ sự hấp thụ phóng xạ bởi vật Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radiation uptake
  • measure measure radiation uptake
    (đo lường sự hấp thụ phóng xạ)
  • assess assess radiation uptake
    (đánh giá sự hấp thụ phóng xạ)
  • quantify quantify radiation uptake
    (định lượng sự hấp thụ phóng xạ)
  • monitor monitor radiation uptake
    (theo dõi sự hấp thụ phóng xạ)
  • show show radiation uptake
    (cho thấy sự hấp thụ phóng xạ)
Adjective + radiation uptake
  • high high radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ cao)
  • low low radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ thấp)
  • increased increased radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ tăng lên)
  • abnormal abnormal radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ bất thường)
  • localized localized radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ cục bộ)
  • differential differential radiation uptake
    (sự hấp thụ phóng xạ khác biệt)
Radiation uptake + Preposition
  • uptake in radiation uptake in tissues
    (sự hấp thụ phóng xạ trong các mô)
  • uptake by radiation uptake by the thyroid gland
    (sự hấp thụ phóng xạ của tuyến giáp)

Idioms

  • Measure radiation uptake

    Đo lường mức độ hấp thụ phóng xạ

    "Doctors will measure radiation uptake to determine the effectiveness of the treatment."

    (Các bác sĩ sẽ đo lường sự hấp thụ phóng xạ để xác định hiệu quả của việc điều trị.)

  • Monitor radiation uptake

    Theo dõi sự hấp thụ phóng xạ

    "Continuous monitoring of radiation uptake is crucial in certain medical procedures."

    (Việc theo dõi liên tục sự hấp thụ phóng xạ là rất quan trọng trong một số thủ thuật y tế.)

  • Assess differential radiation uptake

    Đánh giá sự hấp thụ phóng xạ khác biệt (giữa các vùng/mô)

    "Physicians often assess differential radiation uptake to identify cancerous lesions."

    (Các bác sĩ thường đánh giá sự hấp thụ phóng xạ khác biệt để xác định các tổn thương ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation uptake

noun
Lật mặt

Sự hấp thụ hoặc đồng hóa các chất phóng xạ bởi một sinh vật sống hoặc một vật liệu không sống.

"The radiation uptake in the thyroid gland was significantly higher than normal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation uptake".

Ứng dụng trong Y học Hạt nhân

Khái niệm 'radiation uptake' là trung tâm của y học hạt nhân, một lĩnh vực y tế sử dụng một lượng nhỏ vật liệu phóng xạ để chẩn đoán và điều trị bệnh. Ví dụ, trong chụp PET (Positron Emission Tomography) hoặc SPECT (Single-Photon Emission Computed Tomography), bệnh nhân được tiêm một chất phóng xạ dấu vết. Các tế bào có 'radiation uptake' cao hơn (ví dụ, tế bào ung thư hoặc các vùng viêm) sẽ hiển thị sáng hơn trên hình ảnh, giúp bác sĩ phát hiện bệnh.

Nhận thức về An toàn Bức xạ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một sự nhận thức cao về bức xạ, thường gắn liền với sự lo sợ về các tác động có hại của nó (ví dụ như thảm họa hạt nhân Chernobyl hay Fukushima). Tuy nhiên, 'radiation uptake' trong ngữ cảnh y tế là một quá trình được kiểm soát chặt chẽ, sử dụng liều lượng an toàn của chất phóng xạ để mang lại lợi ích chẩn đoán hoặc điều trị, giúp phân biệt giữa rủi ro và lợi ích trong y tế.