Take up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to do or learn something (e.g., a hobby, a sport, a subject).
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm hoặc học một cái gì đó (ví dụ: một sở thích, một môn thể thao, một môn học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to take up yoga to reduce stress."
"Cô ấy quyết định tập yoga để giảm căng thẳng."
-
"He took up gardening after he retired."
"Ông ấy bắt đầu làm vườn sau khi nghỉ hưu."
-
"The meeting took up most of the afternoon."
"Cuộc họp chiếm phần lớn thời gian buổi chiều."
-
"Will you take up our offer?"
"Bạn có chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động mới mà trước đây chưa từng làm. Khác với 'start' là chỉ bắt đầu một công việc nói chung, 'take up' thường mang ý nghĩa gắn bó lâu dài hơn với hoạt động đó. Ví dụ: 'He started playing the piano' chỉ đơn giản là anh ấy bắt đầu chơi piano, nhưng 'He took up playing the piano' ngụ ý rằng anh ấy có ý định chơi piano thường xuyên và có thể học chuyên sâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a hobby take up a hobby (bắt đầu một sở thích)
-
a sport take up a sport (bắt đầu chơi một môn thể thao)
-
yoga take up yoga (bắt đầu tập yoga)
-
space take up too much space (chiếm quá nhiều không gian)
-
time take up a lot of time (chiếm nhiều thời gian)
-
room take up valuable room (chiếm chỗ quý giá)
-
an offer take up an offer (chấp nhận một lời đề nghị)
-
a challenge take up a challenge (đón nhận một thử thách)
-
a position take up a position (đảm nhận một vị trí)
Idioms
-
Take up where one left off
Tiếp tục công việc/câu chuyện từ điểm dừng trước đó
"Let's take up where we left off yesterday."
(Chúng ta hãy tiếp tục từ chỗ hôm qua chúng ta dừng lại.)
-
Take up the slack
Bù đắp phần việc còn thiếu, đảm nhiệm phần việc bỏ trống
"When John left, Sarah had to take up the slack."
(Khi John rời đi, Sarah đã phải đảm nhiệm phần việc còn trống.)
-
Take up the cudgels (for someone/something)
Lên tiếng bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó/điều gì đó
"He took up the cudgels for his colleague when she was unfairly criticized."
(Anh ấy đã lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp khi cô ấy bị chỉ trích một cách không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take up
phrasal verbBắt đầu làm hoặc học một cái gì đó (ví dụ: một sở thích, một môn thể thao, một môn học).
"She decided to take up yoga to reduce stress."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to take up a new hobby this year. |
Cô ấy muốn bắt đầu một sở thích mới trong năm nay. |
| Phủ định | He doesn't want to take up smoking, even though his friends do. |
Anh ấy không muốn bắt đầu hút thuốc, mặc dù bạn bè anh ấy hút. |
| Nghi vấn | Will you take up the challenge to learn a new language? |
Bạn có muốn chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have free time, you take up a new hobby. |
Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn bắt đầu một sở thích mới. |
| Phủ định | When he is stressed, he doesn't take up more responsibilities. |
Khi anh ấy bị căng thẳng, anh ấy không gánh thêm trách nhiệm. |
| Nghi vấn | If she feels bored, does she take up a new language? |
Nếu cô ấy cảm thấy buồn chán, cô ấy có học một ngôn ngữ mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have taken up yoga recently to improve my flexibility. |
Gần đây tôi đã bắt đầu tập yoga để cải thiện sự linh hoạt của mình. |
| Phủ định | She hasn't taken up any new hobbies since she started her new job. |
Cô ấy đã không bắt đầu bất kỳ sở thích mới nào kể từ khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Have you taken up any interesting projects at work lately? |
Gần đây bạn có bắt đầu bất kỳ dự án thú vị nào ở nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take up".
