(Top Banner Ad)
Take up
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Take up

UK: /ˈteɪk ʌp/ • US: /ˈteɪk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu chiếm tiếp tục chấp nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to do or learn something (e.g., a hobby, a sport, a subject).

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm hoặc học một cái gì đó (ví dụ: một sở thích, một môn thể thao, một môn học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to take up yoga to reduce stress."

    "Cô ấy quyết định tập yoga để giảm căng thẳng."

  • "He took up gardening after he retired."

    "Ông ấy bắt đầu làm vườn sau khi nghỉ hưu."

  • "The meeting took up most of the afternoon."

    "Cuộc họp chiếm phần lớn thời gian buổi chiều."

  • "Will you take up our offer?"

    "Bạn có chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, nhận, mang, cầm
Noun uptake sự hấp thụ, sự tiếp thu (kiến thức, thông tin)
Noun taker người nhận, người chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Old English
upp
Middle English
taken up
Modern English
take up

Nguồn gốc của 'Take up'

'Take up' là một cụm động từ được hình thành từ động từ 'take' và giới từ 'up'. 'Take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', mang nghĩa là nắm lấy, nhận hoặc mang đi. 'Up' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'upp', chỉ hướng lên hoặc hoàn thành. Khi kết hợp, 'take up' ban đầu có nghĩa đen là nhấc lên, cầm lên. Trải qua thời gian, cụm từ này đã phát triển nhiều nghĩa bóng đa dạng, từ việc bắt đầu một sở thích, chiếm không gian/thời gian, cho đến việc chấp nhận một thử thách hoặc đảm nhận một trách nhiệm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động mới mà trước đây chưa từng làm. Khác với 'start' là chỉ bắt đầu một công việc nói chung, 'take up' thường mang ý nghĩa gắn bó lâu dài hơn với hoạt động đó. Ví dụ: 'He started playing the piano' chỉ đơn giản là anh ấy bắt đầu chơi piano, nhưng 'He took up playing the piano' ngụ ý rằng anh ấy có ý định chơi piano thường xuyên và có thể học chuyên sâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Bắt đầu một hoạt động/sở thích mới
  • a hobby take up a hobby
    (bắt đầu một sở thích)
  • a sport take up a sport
    (bắt đầu chơi một môn thể thao)
  • yoga take up yoga
    (bắt đầu tập yoga)
Chiếm (không gian, thời gian)
  • space take up too much space
    (chiếm quá nhiều không gian)
  • time take up a lot of time
    (chiếm nhiều thời gian)
  • room take up valuable room
    (chiếm chỗ quý giá)
Chấp nhận, đảm nhận
  • an offer take up an offer
    (chấp nhận một lời đề nghị)
  • a challenge take up a challenge
    (đón nhận một thử thách)
  • a position take up a position
    (đảm nhận một vị trí)

Idioms

  • Take up where one left off

    Tiếp tục công việc/câu chuyện từ điểm dừng trước đó

    "Let's take up where we left off yesterday."

    (Chúng ta hãy tiếp tục từ chỗ hôm qua chúng ta dừng lại.)

  • Take up the slack

    Bù đắp phần việc còn thiếu, đảm nhiệm phần việc bỏ trống

    "When John left, Sarah had to take up the slack."

    (Khi John rời đi, Sarah đã phải đảm nhiệm phần việc còn trống.)

  • Take up the cudgels (for someone/something)

    Lên tiếng bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó/điều gì đó

    "He took up the cudgels for his colleague when she was unfairly criticized."

    (Anh ấy đã lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp khi cô ấy bị chỉ trích một cách không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take up

phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu làm hoặc học một cái gì đó (ví dụ: một sở thích, một môn thể thao, một môn học).

"She decided to take up yoga to reduce stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to take up a new hobby this year.
Cô ấy muốn bắt đầu một sở thích mới trong năm nay.
Phủ định
He doesn't want to take up smoking, even though his friends do.
Anh ấy không muốn bắt đầu hút thuốc, mặc dù bạn bè anh ấy hút.
Nghi vấn
Will you take up the challenge to learn a new language?
Bạn có muốn chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have free time, you take up a new hobby.
Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn bắt đầu một sở thích mới.
Phủ định
When he is stressed, he doesn't take up more responsibilities.
Khi anh ấy bị căng thẳng, anh ấy không gánh thêm trách nhiệm.
Nghi vấn
If she feels bored, does she take up a new language?
Nếu cô ấy cảm thấy buồn chán, cô ấy có học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have taken up yoga recently to improve my flexibility.
Gần đây tôi đã bắt đầu tập yoga để cải thiện sự linh hoạt của mình.
Phủ định
She hasn't taken up any new hobbies since she started her new job.
Cô ấy đã không bắt đầu bất kỳ sở thích mới nào kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Have you taken up any interesting projects at work lately?
Gần đây bạn có bắt đầu bất kỳ dự án thú vị nào ở nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take up".

Khởi đầu mới và Phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'take up' (bắt đầu) một sở thích, một kỹ năng hoặc một thói quen mới thường được khuyến khích như một phương tiện để phát triển bản thân, cải thiện sức khỏe tinh thần và mở rộng các mối quan hệ xã hội. Điều này đặc biệt phổ biến trong các quyết tâm đầu năm mới hoặc khi một người tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống.

Đảm nhận Trách nhiệm và Góp phần Cộng đồng

Cụm từ 'take up' cũng mang ý nghĩa tích cực liên quan đến việc chủ động đảm nhận trách nhiệm hoặc ủng hộ một mục tiêu xã hội. Ví dụ, 'take up a cause' (đảm nhận một mục tiêu/lý tưởng) thể hiện tinh thần sẵn sàng đóng góp cho cộng đồng, tham gia vào các hoạt động thiện nguyện hoặc đấu tranh cho một vấn đề quan trọng, phản ánh giá trị về trách nhiệm công dân và sự tham gia tích cực.