(Top Banner Ad)
climate sensitivity
C1
noun C1 Khoa học khí hậu

climate sensitivity

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much the Earth's global mean temperature will change in response to radiative forcing, typically referring to the temperature change caused by a doubling of pre-industrial atmospheric carbon dioxide concentrations.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ nhiệt độ trung bình toàn cầu của Trái Đất sẽ thay đổi như thế nào để phản ứng với sự cưỡng bức bức xạ, thường đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ do sự tăng gấp đôi nồng độ carbon dioxide trong khí quyển so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estimates of climate sensitivity are crucial for predicting future warming."

    "Các ước tính về độ nhạy khí hậu rất quan trọng để dự đoán sự nóng lên trong tương lai."

  • "The climate sensitivity to a doubling of CO2 is estimated to be between 1.5°C and 4.5°C."

    "Độ nhạy khí hậu khi CO2 tăng gấp đôi được ước tính là từ 1,5°C đến 4,5°C."

  • "Understanding climate sensitivity is essential for developing effective mitigation strategies."

    "Hiểu được độ nhạy khí hậu là điều cần thiết để phát triển các chiến lược giảm thiểu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate Khí hậu
Adjective climatic Thuộc về khí hậu
Noun climatologist Nhà khí hậu học
Noun climatology Khí hậu học
Adjective sensitive Nhạy cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm, tăng độ nhạy
Noun sensitivity Độ nhạy, sự nhạy cảm

Synonyms

equilibrium climate sensitivity (độ nhạy khí hậu cân bằng)

Related Words

Subject Area

Khoa học khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klíma)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
English
sensitivity
Modern English (scientific compound)
climate sensitivity

Nguồn gốc 'độ nhạy khí hậu'

'Climate' (khí hậu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'klíma' nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng', ám chỉ các vùng địa lý được phân loại theo góc nghiêng của Mặt trời. 'Sensitivity' (độ nhạy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'khả năng nhận biết'. Khi ghép lại thành 'climate sensitivity', thuật ngữ này mang ý nghĩa khoa học hiện đại, mô tả mức độ phản ứng của nhiệt độ Trái đất đối với sự thay đổi của nồng độ khí nhà kính, chủ yếu là CO2.

Usage Note

Khái niệm này rất quan trọng trong dự đoán biến đổi khí hậu. Độ nhạy khí hậu cao hơn có nghĩa là nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng đáng kể hơn với cùng một lượng khí thải nhà kính.

Prepositions

to of

To: được sử dụng để chỉ phản ứng 'to' một sự thay đổi nhất định. Ví dụ: 'Climate sensitivity to doubled CO2'. Of: được sử dụng để chỉ thuộc tính 'of' một hệ thống. Ví dụ: 'The climate sensitivity of the Earth system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate sensitivity
  • high high climate sensitivity
    (độ nhạy khí hậu cao)
  • low low climate sensitivity
    (độ nhạy khí hậu thấp)
  • equilibrium equilibrium climate sensitivity (ECS)
    (độ nhạy khí hậu cân bằng (ECS))
  • transient transient climate sensitivity (TCS)
    (độ nhạy khí hậu tức thời (TCS))
  • effective effective climate sensitivity
    (độ nhạy khí hậu hiệu quả)
Verb + climate sensitivity
  • estimate estimate climate sensitivity
    (ước tính độ nhạy khí hậu)
  • determine determine climate sensitivity
    (xác định độ nhạy khí hậu)
  • assess assess climate sensitivity
    (đánh giá độ nhạy khí hậu)
  • quantify quantify climate sensitivity
    (định lượng độ nhạy khí hậu)
  • understand understand climate sensitivity
    (hiểu về độ nhạy khí hậu)
  • reduce uncertainty in reduce uncertainty in climate sensitivity
    (giảm sự bất định trong độ nhạy khí hậu)
Noun + of + climate sensitivity
  • range range of climate sensitivity
    (phạm vi độ nhạy khí hậu)
  • uncertainty uncertainty of climate sensitivity
    (sự bất định của độ nhạy khí hậu)
  • estimation estimation of climate sensitivity
    (sự ước tính độ nhạy khí hậu)

Idioms

  • Equilibrium Climate Sensitivity (ECS)

    Độ nhạy khí hậu cân bằng (ECS): Một thước đo quan trọng trong khoa học khí hậu, cho biết mức độ nóng lên toàn cầu khi nồng độ CO2 trong khí quyển tăng gấp đôi và hệ thống khí hậu đạt trạng thái cân bằng mới.

    "Scientists often refer to Equilibrium Climate Sensitivity (ECS) when discussing long-term global warming projections."

    (Các nhà khoa học thường đề cập đến Độ nhạy khí hậu cân bằng (ECS) khi thảo luận về các dự báo nóng lên toàn cầu dài hạn.)

  • Transient Climate Response (TCR)

    Phản ứng khí hậu tức thời (TCR): Một thước đo khác, cho biết mức độ nóng lên trung bình toàn cầu tại thời điểm nồng độ CO2 trong khí quyển tăng gấp đôi trong một kịch bản tăng CO2 dần dần, thường là sau 70 năm.

    "The Transient Climate Response (TCR) provides insight into how quickly the planet warms in response to increasing greenhouse gases."

    (Phản ứng khí hậu tức thời (TCR) cung cấp cái nhìn sâu sắc về tốc độ nóng lên của hành tinh để phản ứng với việc gia tăng khí nhà kính.)

  • Earth System Sensitivity (ESS)

    Độ nhạy hệ thống Trái đất (ESS): Một thước đo toàn diện hơn ECS, bao gồm phản hồi từ các quá trình chậm như băng tan hoặc thay đổi thảm thực vật, có thể kéo dài hàng thế kỷ đến hàng thiên niên kỷ.

    "For very long-term climate predictions, Earth System Sensitivity (ESS) offers a more complete picture."

    (Đối với các dự đoán khí hậu cực dài hạn, Độ nhạy hệ thống Trái đất (ESS) cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate sensitivity

noun
Lật mặt

Một thước đo mức độ nhiệt độ trung bình toàn cầu của Trái Đất sẽ thay đổi như thế nào để phản ứng với sự cưỡng bức bức xạ, thường đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ do sự tăng gấp đôi nồng độ carbon dioxide trong khí quyển so với thời kỳ tiền công nghiệp.

"Estimates of climate sensitivity are crucial for predicting future warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate sensitivity".

Tầm quan trọng trong Khoa học Khí hậu và Chính sách

Khái niệm 'độ nhạy khí hậu' là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong nghiên cứu khí hậu. Nó trực tiếp định hình sự hiểu biết của chúng ta về mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu trong tương lai và là yếu tố then chốt để các nhà hoạch định chính sách đưa ra mục tiêu cắt giảm khí thải nhằm hạn chế sự nóng lên toàn cầu theo Hiệp định Paris. Một độ nhạy khí hậu cao có nghĩa là hành tinh sẽ nóng lên nhiều hơn với cùng một lượng khí nhà kính, đòi hỏi các hành động cấp bách hơn.

Nguồn gốc của sự Bất định và Tranh luận

Mặc dù các nhà khoa học đã nghiên cứu 'độ nhạy khí hậu' trong nhiều thập kỷ, việc xác định giá trị chính xác của nó vẫn còn những bất định đáng kể. Phạm vi ước tính rộng (thường từ 1.5°C đến 4.5°C cho ECS) là nguyên nhân gây ra nhiều cuộc tranh luận, đặc biệt là giữa các nhà khoa học và các nhóm vận động chính sách. Sự không chắc chắn này đôi khi được sử dụng để giảm nhẹ hoặc phóng đại mức độ cấp bách của hành động khí hậu, dù các nghiên cứu ngày càng chỉ ra rằng giá trị thực tế có khả năng nằm ở mức cao hơn của phạm vi ước tính.