(Top Banner Ad)
global warming potential
C1
noun C1 Khoa học Môi trường, Khí hậu học

global warming potential

UK: /ˌɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ pəˈtenʃəl/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ pəˈtenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng gây nóng lên toàn cầu hệ số nóng lên toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much a given mass of a greenhouse gas is estimated to contribute to global warming over a specified period compared to the same mass of carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ mà một khối lượng nhất định của một loại khí nhà kính được ước tính đóng góp vào sự nóng lên toàn cầu trong một khoảng thời gian cụ thể so với cùng khối lượng carbon dioxide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methane has a global warming potential significantly higher than carbon dioxide over a 20-year period."

    "Khí metan có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao hơn đáng kể so với carbon dioxide trong khoảng thời gian 20 năm."

  • "Scientists use global warming potential to compare the climate impact of different greenhouse gases."

    "Các nhà khoa học sử dụng tiềm năng gây nóng lên toàn cầu để so sánh tác động khí hậu của các loại khí nhà kính khác nhau."

  • "Reducing emissions of gases with high global warming potential is crucial to mitigating climate change."

    "Giảm phát thải các loại khí có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective global thuộc toàn cầu, mang tính toàn cầu
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Noun globality tính toàn cầu
Verb warm làm ấm, sưởi ấm
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Adjective warm ấm áp
Adjective potential tiềm năng, có khả năng
Noun potential tiềm năng, khả năng
Adverb potentially có thể, tiềm tàng

Synonyms

greenhouse warming potential (tiềm năng gây nóng lên do hiệu ứng nhà kính)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Late Latin
globalis
English
global (17th century)
Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
English
warm (from Old English)
Latin
potentia
English
potential (from Latin, 14th century)
English (Compound)
global warming (1970s)
English (Scientific Term)
global warming potential (late 1980s/early 1990s, by IPCC)

Nguồn gốc của 'Tiềm năng ấm lên toàn cầu'

Cụm từ 'tiềm năng ấm lên toàn cầu' (Global Warming Potential - GWP) không phải là một từ cổ xưa mà là một thuật ngữ khoa học tương đối mới. Nó ra đời trong bối cảnh các nhà khoa học và chính phủ bắt đầu nhận thức rõ ràng về sự nóng lên của Trái đất do hiệu ứng nhà kính. Từ 'global warming' (ấm lên toàn cầu) trở nên phổ biến từ những năm 1970. Sau đó, để có thể so sánh và đánh giá tác động của các loại khí nhà kính khác nhau (như CO2, mêtan, N2O), các chuyên gia đã bổ sung thêm từ 'potential' (tiềm năng) để tạo ra thước đo 'GWP'. Điều này cho phép chúng ta biết mỗi kilôgam khí nhà kính khác gây ra hiệu ứng nhà kính mạnh gấp bao nhiêu lần so với một kilôgam khí CO2 trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 100 năm).

Usage Note

Global Warming Potential (GWP) là một chỉ số tương đối, được sử dụng để so sánh tác động làm nóng lên của các loại khí nhà kính khác nhau. GWP thường được tính trong khoảng thời gian 20, 100, hoặc 500 năm. Carbon dioxide (CO2) có GWP bằng 1. Các khí khác có GWP cao hơn CO2 có nghĩa là chúng có khả năng làm nóng lên cao hơn CO2 trong khoảng thời gian xét.

Prepositions

in over

* **in:** Dùng để chỉ sự ảnh hưởng của GWP trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'GWP in the agricultural sector').
* **over:** Dùng để chỉ khoảng thời gian mà GWP được tính toán (ví dụ: 'GWP over 100 years').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global warming potential
  • high high global warming potential
    (tiềm năng ấm lên toàn cầu cao)
  • low low global warming potential
    (tiềm năng ấm lên toàn cầu thấp)
  • significant significant global warming potential
    (tiềm năng ấm lên toàn cầu đáng kể)
  • relative relative global warming potential
    (tiềm năng ấm lên toàn cầu tương đối)
Verb + global warming potential
  • reduce reduce global warming potential
    (giảm tiềm năng ấm lên toàn cầu)
  • assess assess global warming potential
    (đánh giá tiềm năng ấm lên toàn cầu)
  • calculate calculate global warming potential
    (tính toán tiềm năng ấm lên toàn cầu)
  • compare compare global warming potential
    (so sánh tiềm năng ấm lên toàn cầu)
Noun + of + global warming potential
  • impact impact of global warming potential
    (tác động của tiềm năng ấm lên toàn cầu)
  • measurement measurement of global warming potential
    (phép đo tiềm năng ấm lên toàn cầu)

Idioms

  • equivalent CO2 global warming potential

    tiềm năng ấm lên toàn cầu tương đương CO2

    "Methane's equivalent CO2 global warming potential is much higher over a 20-year period than CO2 itself."

    (Tiềm năng ấm lên toàn cầu tương đương CO2 của khí mêtan cao hơn nhiều trong giai đoạn 20 năm so với chính CO2.)

  • substances with high global warming potential

    các chất có tiềm năng ấm lên toàn cầu cao

    "Many refrigerants are substances with high global warming potential that contribute significantly to climate change."

    (Nhiều chất làm lạnh là các chất có tiềm năng ấm lên toàn cầu cao, góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu.)

  • a gas's global warming potential

    tiềm năng ấm lên toàn cầu của một loại khí

    "The report detailed a gas's global warming potential over 100 years, providing key data for policy makers."

    (Báo cáo đã trình bày chi tiết tiềm năng ấm lên toàn cầu của một loại khí trong 100 năm, cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global warming potential

noun
Lật mặt

Một thước đo mức độ mà một khối lượng nhất định của một loại khí nhà kính được ước tính đóng góp vào sự nóng lên toàn cầu trong một khoảng thời gian cụ thể so với cùng khối lượng carbon dioxide.

"Methane has a global warming potential significantly higher than carbon dioxide over a 20-year period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the global warming potential of newly discovered greenhouse gases.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tiềm năng gây nóng lên toàn cầu của các loại khí nhà kính mới được phát hiện.
Phủ định
The government won't ignore the global warming potential of these industrial processes anymore.
Chính phủ sẽ không còn bỏ qua tiềm năng gây nóng lên toàn cầu của các quy trình công nghiệp này nữa.
Nghi vấn
Will the new regulations address the global warming potential of different refrigerants?
Liệu các quy định mới có giải quyết tiềm năng gây nóng lên toàn cầu của các chất làm lạnh khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global warming potential".

Vai trò trong chính sách khí hậu toàn cầu

Thuật ngữ 'tiềm năng ấm lên toàn cầu' (GWP) là một công cụ khoa học cực kỳ quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong các thỏa thuận khí hậu quốc tế như Nghị định thư Kyoto và Hiệp định Paris. GWP cho phép các quốc gia so sánh và đánh giá mức độ nguy hiểm của các loại khí nhà kính khác nhau (ví dụ: mêtan, nitơ oxit) so với khí carbon dioxide (CO2). Nhờ có GWP, các chính phủ và tổ chức có thể đặt ra mục tiêu giảm phát thải một cách có cơ sở khoa học, tập trung vào những chất gây hại nhất, từ đó hình thành các chính sách và chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu.

Công cụ so sánh tác động môi trường

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại và nhận thức về môi trường ngày càng cao, GWP không chỉ là một chỉ số khoa học thuần túy mà còn là một công cụ giúp công chúng hiểu rõ hơn về tác động của các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ, khi so sánh các sản phẩm hoặc công nghệ, chỉ số GWP giúp chúng ta lựa chọn những giải pháp thân thiện với môi trường hơn, góp phần vào nỗ lực chung bảo vệ hành tinh. Nó biến một khái niệm phức tạp về hiệu ứng nhà kính thành một con số có thể định lượng, dễ hiểu hơn đối với cả nhà khoa học và người dân.