radio button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small graphical element in a graphical user interface (GUI) that allows the user to choose only one option from a predefined set.
Vietnamese Meaning
Một thành phần đồ họa nhỏ trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép người dùng chỉ chọn một tùy chọn duy nhất từ một tập hợp các tùy chọn được xác định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please select the radio button that corresponds to your preferred payment method."
"Vui lòng chọn nút radio tương ứng với phương thức thanh toán ưa thích của bạn."
-
"The survey used radio buttons to gather information about user preferences."
"Cuộc khảo sát sử dụng các nút radio để thu thập thông tin về sở thích của người dùng."
-
"In the settings panel, you can select your preferred language using radio buttons."
"Trong bảng cài đặt, bạn có thể chọn ngôn ngữ ưa thích của mình bằng cách sử dụng các nút radio."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nút radio (radio button) thường được sử dụng khi bạn muốn người dùng chọn một và chỉ một lựa chọn từ một danh sách. Khác với checkbox cho phép chọn nhiều lựa chọn, radio button đảm bảo tính độc nhất của lựa chọn.
Prepositions
Ví dụ: 'Select the radio button *in* the group' hoặc 'Click *on* the radio button'. 'In' thường dùng để chỉ vị trí trong một nhóm, còn 'on' nhấn mạnh hành động tác động lên nút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
selected a selected radio button (một nút chọn radio đã được chọn)
-
active an active radio button (một nút chọn radio đang hoạt động)
-
default a default radio button (một nút chọn radio mặc định)
-
select select a radio button (chọn một nút radio)
-
check check a radio button (đánh dấu chọn một nút radio)
-
click click a radio button (nhấn vào một nút radio)
-
group radio button group (nhóm nút chọn radio)
-
option radio button option (lựa chọn của nút radio)
-
state radio button state (trạng thái của nút chọn radio)
Idioms
-
radio button group
Nhóm các nút chọn radio (trong đó chỉ có thể chọn một tùy chọn duy nhất)
"Please select your preferred language from the radio button group."
(Vui lòng chọn ngôn ngữ ưu tiên của bạn từ nhóm các nút radio.)
-
select a radio button
Thực hiện hành động chọn một nút radio
"To proceed with the registration, you must select a radio button for your gender."
(Để tiếp tục đăng ký, bạn phải chọn một nút radio cho giới tính của mình.)
-
radio button logic
Nguyên tắc hoạt động của nút chọn radio (chỉ cho phép chọn một)
"Ensure the form implements correct radio button logic, allowing only one option to be active at a time."
(Hãy đảm bảo biểu mẫu áp dụng đúng nguyên tắc hoạt động của nút radio, chỉ cho phép một tùy chọn được kích hoạt tại một thời điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radio button
danh từMột thành phần đồ họa nhỏ trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép người dùng chỉ chọn một tùy chọn duy nhất từ một tập hợp các tùy chọn được xác định trước.
"Please select the radio button that corresponds to your preferred payment method."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing the correct radio button is essential for accurate data entry. |
Chọn đúng radio button là điều cần thiết để nhập dữ liệu chính xác. |
| Phủ định | Not selecting any radio button resulted in an incomplete form submission. |
Việc không chọn bất kỳ radio button nào dẫn đến việc gửi biểu mẫu không đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is double-checking the selected radio button a part of your quality assurance process? |
Kiểm tra kỹ radio button đã chọn có phải là một phần của quy trình đảm bảo chất lượng của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The user selected the radio button to confirm their choice. |
Người dùng đã chọn nút radio để xác nhận lựa chọn của họ. |
| Phủ định | He did not click the radio button, so the default option remained selected. |
Anh ấy đã không nhấp vào nút radio, vì vậy tùy chọn mặc định vẫn được chọn. |
| Nghi vấn | Did you remember to select the correct radio button before submitting the form? |
Bạn có nhớ chọn đúng nút radio trước khi gửi biểu mẫu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The user selected the radio button to confirm their choice yesterday. |
Người dùng đã chọn nút radio để xác nhận lựa chọn của họ ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't notice the radio button was already selected before she submitted the form. |
Cô ấy đã không nhận thấy nút radio đã được chọn trước khi cô ấy nộp biểu mẫu. |
| Nghi vấn | Did you click the radio button to agree to the terms and conditions? |
Bạn đã nhấp vào nút radio để đồng ý với các điều khoản và điều kiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio button".
