(Top Banner Ad)
radio button
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

radio button

UK: /ˈreɪ.di.əʊ ˌbʌt.ən/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ ˌbʌt.ən/

Nghĩa tiếng Việt

nút radio nút chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small graphical element in a graphical user interface (GUI) that allows the user to choose only one option from a predefined set.

Vietnamese Meaning

Một thành phần đồ họa nhỏ trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép người dùng chỉ chọn một tùy chọn duy nhất từ một tập hợp các tùy chọn được xác định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please select the radio button that corresponds to your preferred payment method."

    "Vui lòng chọn nút radio tương ứng với phương thức thanh toán ưa thích của bạn."

  • "The survey used radio buttons to gather information about user preferences."

    "Cuộc khảo sát sử dụng các nút radio để thu thập thông tin về sở thích của người dùng."

  • "In the settings panel, you can select your preferred language using radio buttons."

    "Trong bảng cài đặt, bạn có thể chọn ngôn ngữ ưa thích của mình bằng cách sử dụng các nút radio."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio Thiết bị radio (đài); sóng radio
Verb radio Phát sóng qua radio; liên lạc bằng radio
Noun button Nút bấm, nút điều khiển (trên thiết bị hoặc giao diện); khuy áo
Verb button Cài khuy/nút

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio
Old French
boton
English
button
English
radio button

Nguồn gốc của 'radio button' trong giao diện người dùng

Thuật ngữ 'radio button' (nút chọn radio) xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1980 trong giao diện đồ họa người dùng (GUI) của các máy tính như Xerox Star và Apple Macintosh. Tên gọi này bắt nguồn từ các nút vật lý trên các đài radio cũ, nơi bạn chỉ có thể nhấn và giữ một nút (chọn một kênh) tại một thời điểm. Khi bạn chọn một nút mới, nút cũ sẽ tự động nhả ra, đảm bảo chỉ có một kênh được phát. Nút chọn radio trong giao diện máy tính mô phỏng chính xác hành vi 'chọn một trong nhiều' này.

Usage Note

Nút radio (radio button) thường được sử dụng khi bạn muốn người dùng chọn một và chỉ một lựa chọn từ một danh sách. Khác với checkbox cho phép chọn nhiều lựa chọn, radio button đảm bảo tính độc nhất của lựa chọn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'Select the radio button *in* the group' hoặc 'Click *on* the radio button'. 'In' thường dùng để chỉ vị trí trong một nhóm, còn 'on' nhấn mạnh hành động tác động lên nút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio button
  • selected a selected radio button
    (một nút chọn radio đã được chọn)
  • active an active radio button
    (một nút chọn radio đang hoạt động)
  • default a default radio button
    (một nút chọn radio mặc định)
Verb + radio button
  • select select a radio button
    (chọn một nút radio)
  • check check a radio button
    (đánh dấu chọn một nút radio)
  • click click a radio button
    (nhấn vào một nút radio)
radio button + Noun
  • group radio button group
    (nhóm nút chọn radio)
  • option radio button option
    (lựa chọn của nút radio)
  • state radio button state
    (trạng thái của nút chọn radio)

Idioms

  • radio button group

    Nhóm các nút chọn radio (trong đó chỉ có thể chọn một tùy chọn duy nhất)

    "Please select your preferred language from the radio button group."

    (Vui lòng chọn ngôn ngữ ưu tiên của bạn từ nhóm các nút radio.)

  • select a radio button

    Thực hiện hành động chọn một nút radio

    "To proceed with the registration, you must select a radio button for your gender."

    (Để tiếp tục đăng ký, bạn phải chọn một nút radio cho giới tính của mình.)

  • radio button logic

    Nguyên tắc hoạt động của nút chọn radio (chỉ cho phép chọn một)

    "Ensure the form implements correct radio button logic, allowing only one option to be active at a time."

    (Hãy đảm bảo biểu mẫu áp dụng đúng nguyên tắc hoạt động của nút radio, chỉ cho phép một tùy chọn được kích hoạt tại một thời điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio button

danh từ
Lật mặt

Một thành phần đồ họa nhỏ trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép người dùng chỉ chọn một tùy chọn duy nhất từ một tập hợp các tùy chọn được xác định trước.

"Please select the radio button that corresponds to your preferred payment method."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing the correct radio button is essential for accurate data entry.
Chọn đúng radio button là điều cần thiết để nhập dữ liệu chính xác.
Phủ định
Not selecting any radio button resulted in an incomplete form submission.
Việc không chọn bất kỳ radio button nào dẫn đến việc gửi biểu mẫu không đầy đủ.
Nghi vấn
Is double-checking the selected radio button a part of your quality assurance process?
Kiểm tra kỹ radio button đã chọn có phải là một phần của quy trình đảm bảo chất lượng của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user selected the radio button to confirm their choice.
Người dùng đã chọn nút radio để xác nhận lựa chọn của họ.
Phủ định
He did not click the radio button, so the default option remained selected.
Anh ấy đã không nhấp vào nút radio, vì vậy tùy chọn mặc định vẫn được chọn.
Nghi vấn
Did you remember to select the correct radio button before submitting the form?
Bạn có nhớ chọn đúng nút radio trước khi gửi biểu mẫu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user selected the radio button to confirm their choice yesterday.
Người dùng đã chọn nút radio để xác nhận lựa chọn của họ ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't notice the radio button was already selected before she submitted the form.
Cô ấy đã không nhận thấy nút radio đã được chọn trước khi cô ấy nộp biểu mẫu.
Nghi vấn
Did you click the radio button to agree to the terms and conditions?
Bạn đã nhấp vào nút radio để đồng ý với các điều khoản và điều kiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio button".

Nguyên tắc lựa chọn độc quyền (Mutual Exclusivity)

Nút chọn radio đại diện cho một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế giao diện người dùng: lựa chọn độc quyền. Điều này có nghĩa là từ một tập hợp các tùy chọn, người dùng chỉ có thể chọn duy nhất một. Đây là điểm khác biệt chính so với hộp kiểm (checkbox) cho phép chọn nhiều lựa chọn cùng lúc. Sự rõ ràng này giúp người dùng dễ dàng hiểu và tương tác với các biểu mẫu và ứng dụng, tránh nhầm lẫn.

Vai trò trong khảo sát và thu thập dữ liệu

Trong các cuộc khảo sát trực tuyến, biểu mẫu đăng ký, hoặc các ứng dụng thu thập dữ liệu, nút chọn radio là công cụ không thể thiếu để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Bằng cách giới hạn người dùng chỉ được chọn một phản hồi cho một câu hỏi nhất định (ví dụ: 'Bạn thuộc giới tính nào?', 'Mức độ hài lòng của bạn?'), nó giúp việc phân tích dữ liệu trở nên chính xác và hiệu quả hơn, ảnh hưởng đến nhiều quyết định từ kinh doanh đến chính sách công.