(Top Banner Ad)
checkbox
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

checkbox

UK: /ˈtʃek.bɒks/ • US: /ˈtʃek.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

ô kiểm ô lựa chọn ô đánh dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small box on a computer screen that you click on to show that you have chosen a particular option.

Vietnamese Meaning

Một ô vuông nhỏ trên màn hình máy tính mà bạn nhấp vào để cho biết bạn đã chọn một tùy chọn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please tick the checkbox if you agree to the terms and conditions."

    "Vui lòng đánh dấu vào ô checkbox nếu bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện."

  • "The survey uses checkboxes to allow multiple selections."

    "Cuộc khảo sát sử dụng các ô checkbox để cho phép chọn nhiều lựa chọn."

  • "Ensure the 'remember me' checkbox is ticked for automatic login."

    "Hãy chắc chắn rằng ô checkbox 'ghi nhớ tôi' được đánh dấu để đăng nhập tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) checkbox Ô đánh dấu, hộp kiểm.
Verb check Đánh dấu (vào ô); kiểm tra.
Verb uncheck Bỏ đánh dấu (khỏi ô).
Adjective checked Đã được đánh dấu, đã được chọn.
Adjective unchecked Chưa được đánh dấu, chưa được chọn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شاه (šāh)
Old French
eschec (check in chess)
Middle English
chekken (to verify, control)
Modern English
check + box = checkbox

Từ Bàn Cờ Vua Đến Giao Diện Máy Tính

Từ 'check' có một nguồn gốc thú vị từ trò cờ vua. Nó bắt nguồn từ từ 'Shah' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Trong cờ vua, 'chiếu tướng' (check) là một lời cảnh báo rằng vua đang bị đe dọa. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'kiểm soát' hoặc 'xác minh'. Từ 'box' (cái hộp, ô) có nguồn gốc đơn giản hơn. Khi hai từ này kết hợp lại vào thế kỷ 20, ban đầu trên các biểu mẫu giấy và sau đó là trong giao diện máy tính, 'checkbox' ra đời để chỉ một ô vuông nhỏ mà bạn có thể đánh dấu ('check') để xác nhận một lựa chọn.

Usage Note

Checkbox thường được sử dụng trong các biểu mẫu trực tuyến, phần mềm hoặc ứng dụng để cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn từ một danh sách. Không giống như radio button (nút radio) chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất, checkbox cho phép chọn nhiều lựa chọn cùng lúc.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'Click *in* the checkbox' (Nhấp vào *trong* ô checkbox) hoặc 'The checkbox *on* the form' (Ô checkbox *trên* biểu mẫu). Giới từ 'on' thường được dùng khi nói về vị trí của checkbox trên một giao diện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checkbox
  • check a checkbox
    (đánh dấu vào một ô)
  • tick a checkbox
    (đánh dấu tích vào một ô (thường dùng trong Anh-Anh))
  • select a checkbox
    (chọn một ô đánh dấu)
  • uncheck a checkbox
    (bỏ dấu tích ở một ô)
  • click on a checkbox
    (nhấp chuột vào một ô đánh dấu)
Adjective + checkbox
  • empty checkbox
    (ô đánh dấu trống)
  • checked checkbox
    (ô đã được đánh dấu)
  • disabled checkbox
    (ô đánh dấu bị vô hiệu hóa)
  • optional checkbox
    (ô đánh dấu tùy chọn)

Idioms

  • tick all the boxes

    Đáp ứng mọi tiêu chí, thỏa mãn tất cả các yêu cầu.

    "The new candidate ticks all the boxes: experienced, a great team player, and bilingual."

    (Ứng viên mới đáp ứng mọi tiêu chí: có kinh nghiệm, là người có tinh thần đồng đội tuyệt vời và song ngữ.)

  • a checkbox exercise

    Một hoạt động được thực hiện chỉ để cho có lệ, làm cho xong chuyện mà không có sự đầu tư hay suy nghĩ thực sự.

    "The weekly safety meeting has become a checkbox exercise; no one really pays attention."

    (Buổi họp an toàn hàng tuần đã trở thành một hoạt động cho có lệ; không ai thực sự chú ý cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkbox

Danh từ
Lật mặt

Một ô vuông nhỏ trên màn hình máy tính mà bạn nhấp vào để cho biết bạn đã chọn một tùy chọn cụ thể.

"Please tick the checkbox if you agree to the terms and conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The form requires careful attention: each checkbox must be reviewed before submission.
Mẫu đơn này đòi hỏi sự chú ý cẩn thận: mỗi ô checkbox cần được xem xét trước khi nộp.
Phủ định
Not every section has a mandatory requirement: not every checkbox needs to be marked.
Không phải phần nào cũng có yêu cầu bắt buộc: không phải ô checkbox nào cũng cần được đánh dấu.
Nghi vấn
Is accuracy important for this data: does each checkbox reflect the correct information?
Tính chính xác có quan trọng đối với dữ liệu này không: mỗi ô checkbox có phản ánh thông tin chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkbox".

Biểu Tượng Của Thủ Tục và Lựa Chọn

Trong văn hóa phương Tây, ô checkbox là biểu tượng quen thuộc của các thủ tục hành chính và các loại biểu mẫu (đơn xin việc, tờ khai thuế, khảo sát). Nó đại diện cho việc đơn giản hóa các quyết định phức tạp thành những lựa chọn có hoặc không. Việc 'điền vào các ô' đôi khi mang ý nghĩa về công việc giấy tờ nhàm chán, nhưng đồng thời nó cũng là một công cụ cơ bản để thể hiện sự đồng ý và lựa chọn trong cuộc sống hàng ngày.

Định Hình Trải Nghiệm Kỹ Thuật Số

Checkbox là một trong những yếu tố tương tác cơ bản nhất trên internet và trong phần mềm. Nó định hình cách chúng ta đưa ra quyết định trực tuyến, từ việc chọn topping cho bánh pizza đến việc đồng ý với các 'Điều khoản và Điều kiện' dài hàng trang mà ít ai đọc. Sự khác biệt tinh tế giữa checkbox (cho phép chọn nhiều) và radio button (chỉ cho phép chọn một) là một quyết định thiết kế quan trọng, có thể hướng người dùng đến những lựa chọn nhất định.