checkbox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small box on a computer screen that you click on to show that you have chosen a particular option.
Vietnamese Meaning
Một ô vuông nhỏ trên màn hình máy tính mà bạn nhấp vào để cho biết bạn đã chọn một tùy chọn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please tick the checkbox if you agree to the terms and conditions."
"Vui lòng đánh dấu vào ô checkbox nếu bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện."
-
"The survey uses checkboxes to allow multiple selections."
"Cuộc khảo sát sử dụng các ô checkbox để cho phép chọn nhiều lựa chọn."
-
"Ensure the 'remember me' checkbox is ticked for automatic login."
"Hãy chắc chắn rằng ô checkbox 'ghi nhớ tôi' được đánh dấu để đăng nhập tự động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Checkbox thường được sử dụng trong các biểu mẫu trực tuyến, phần mềm hoặc ứng dụng để cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn từ một danh sách. Không giống như radio button (nút radio) chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất, checkbox cho phép chọn nhiều lựa chọn cùng lúc.
Prepositions
Ví dụ: 'Click *in* the checkbox' (Nhấp vào *trong* ô checkbox) hoặc 'The checkbox *on* the form' (Ô checkbox *trên* biểu mẫu). Giới từ 'on' thường được dùng khi nói về vị trí của checkbox trên một giao diện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check a checkbox (đánh dấu vào một ô)
-
tick a checkbox (đánh dấu tích vào một ô (thường dùng trong Anh-Anh))
-
select a checkbox (chọn một ô đánh dấu)
-
uncheck a checkbox (bỏ dấu tích ở một ô)
-
click on a checkbox (nhấp chuột vào một ô đánh dấu)
-
empty checkbox (ô đánh dấu trống)
-
checked checkbox (ô đã được đánh dấu)
-
disabled checkbox (ô đánh dấu bị vô hiệu hóa)
-
optional checkbox (ô đánh dấu tùy chọn)
Idioms
-
tick all the boxes
Đáp ứng mọi tiêu chí, thỏa mãn tất cả các yêu cầu.
"The new candidate ticks all the boxes: experienced, a great team player, and bilingual."
(Ứng viên mới đáp ứng mọi tiêu chí: có kinh nghiệm, là người có tinh thần đồng đội tuyệt vời và song ngữ.)
-
a checkbox exercise
Một hoạt động được thực hiện chỉ để cho có lệ, làm cho xong chuyện mà không có sự đầu tư hay suy nghĩ thực sự.
"The weekly safety meeting has become a checkbox exercise; no one really pays attention."
(Buổi họp an toàn hàng tuần đã trở thành một hoạt động cho có lệ; không ai thực sự chú ý cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkbox
Danh từMột ô vuông nhỏ trên màn hình máy tính mà bạn nhấp vào để cho biết bạn đã chọn một tùy chọn cụ thể.
"Please tick the checkbox if you agree to the terms and conditions."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The form requires careful attention: each checkbox must be reviewed before submission. |
Mẫu đơn này đòi hỏi sự chú ý cẩn thận: mỗi ô checkbox cần được xem xét trước khi nộp. |
| Phủ định | Not every section has a mandatory requirement: not every checkbox needs to be marked. |
Không phải phần nào cũng có yêu cầu bắt buộc: không phải ô checkbox nào cũng cần được đánh dấu. |
| Nghi vấn | Is accuracy important for this data: does each checkbox reflect the correct information? |
Tính chính xác có quan trọng đối với dữ liệu này không: mỗi ô checkbox có phản ánh thông tin chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkbox".
