(Top Banner Ad)
radio program
A2
noun A2 Truyền thông, Giải trí

radio program

UK: /ˈreɪdɪəʊ ˌprəʊɡræm/ • US: /ˈreɪdioʊ ˌproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát thanh tiết mục phát thanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regularly scheduled broadcast on the radio.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phát sóng định kỳ trên đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listen to a radio program about history every morning."

    "Tôi nghe một chương trình phát thanh về lịch sử mỗi sáng."

  • "The radio program was interrupted by a news flash."

    "Chương trình phát thanh bị gián đoạn bởi một bản tin nhanh."

  • "She hosts a popular radio program."

    "Cô ấy là người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio Đài phát thanh; sóng vô tuyến
Noun program Chương trình (tổng thể, có thể là máy tính, kế hoạch)
Verb program Lập trình; lên kế hoạch, lên chương trình
Noun programmer Lập trình viên
Noun programming Việc lập trình; việc lên chương trình

Synonyms

radio show (chương trình phát thanh)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio (combining form)
Greek
programma
Late Latin
programma
Old French
programme
English
program
English
radio program

Nguồn gốc "radio program"

Từ "radio program" là một cụm từ ghép, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ phát thanh. Từ "radio" có nguồn gốc từ tiếng Latin "radius", có nghĩa là "tia" hoặc "nan hoa", và được dùng để chỉ sự truyền sóng vô tuyến. Từ "program" lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ "programma", nghĩa là "thông báo công khai" hay "văn bản được công bố". Khi công nghệ radio phát triển vào đầu thế kỷ 20, người ta cần một từ để mô tả các buổi phát sóng có lịch trình cố định, và thế là "radio program" ra đời, mang ý nghĩa là một chương trình được phát sóng qua đài radio theo một lịch trình nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một chương trình cụ thể, có thể là tin tức, âm nhạc, trò chuyện, hoặc kịch.

Prepositions

on about

“On” thường được dùng để chỉ phương tiện phát sóng (on the radio). “About” dùng để nói về chủ đề của chương trình (a program about wildlife).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio program
  • popular popular radio program
    (chương trình radio phổ biến)
  • live live radio program
    (chương trình radio trực tiếp)
  • educational educational radio program
    (chương trình radio giáo dục)
  • my favorite my favorite radio program
    (chương trình radio yêu thích của tôi)
Verb + radio program
  • listen to listen to a radio program
    (nghe một chương trình radio)
  • host host a radio program
    (dẫn chương trình radio)
  • produce produce a radio program
    (sản xuất một chương trình radio)
  • broadcast broadcast a radio program
    (phát sóng một chương trình radio)
Noun + radio program
  • news news radio program
    (chương trình radio tin tức)
  • music music radio program
    (chương trình radio âm nhạc)
  • talk talk radio program
    (chương trình radio đối thoại/tọa đàm)

Idioms

  • tune in (to a radio program)

    Dò đài, bật đài để nghe một chương trình radio

    "Don't forget to tune in to our special radio program tonight at 8 PM."

    (Đừng quên dò đài để nghe chương trình radio đặc biệt của chúng ta tối nay lúc 8 giờ tối nhé.)

  • on the air

    Đang phát sóng (chương trình radio)

    "The news radio program goes on the air at 6 AM every morning."

    (Chương trình radio tin tức bắt đầu phát sóng vào 6 giờ sáng mỗi ngày.)

  • off the air

    Ngừng phát sóng (chương trình radio)

    "After ten years, the popular comedy radio program went off the air last week."

    (Sau mười năm, chương trình radio hài kịch nổi tiếng đã ngừng phát sóng vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio program

noun
Lật mặt

Một chương trình phát sóng định kỳ trên đài phát thanh.

"I listen to a radio program about history every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio program".

Thời kỳ hoàng kim của Radio

Ở nhiều nước phương Tây, những năm từ thập niên 1920 đến 1950 được gọi là "Thời kỳ hoàng kim của Radio". Trước khi truyền hình trở nên phổ biến, các chương trình radio là nguồn giải trí và thông tin chính cho các gia đình. Mọi người thường quây quần bên máy radio để nghe kịch nói, tin tức, nhạc kịch, và các chương trình hài kịch, tạo nên một trải nghiệm cộng đồng độc đáo.

Vai trò hiện đại của Radio

Mặc dù truyền hình và internet đã phát triển mạnh mẽ, các chương trình radio vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng đặc biệt phổ biến đối với người lái xe, những người muốn cập nhật tin tức hoặc nghe nhạc mà không cần nhìn màn hình. Radio cũng là nền tảng cho các chương trình phát thanh địa phương, podcast và các nội dung chuyên biệt, tiếp cận khán giả mục tiêu một cách hiệu quả, minh chứng cho sức sống bền bỉ của nó.