radio program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chương trình phát sóng định kỳ trên đài phát thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I listen to a radio program about history every morning."
"Tôi nghe một chương trình phát thanh về lịch sử mỗi sáng."
-
"The radio program was interrupted by a news flash."
"Chương trình phát thanh bị gián đoạn bởi một bản tin nhanh."
-
"She hosts a popular radio program."
"Cô ấy là người dẫn chương trình phát thanh nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radio | Đài phát thanh; sóng vô tuyến |
| Noun | program | Chương trình (tổng thể, có thể là máy tính, kế hoạch) |
| Verb | program | Lập trình; lên kế hoạch, lên chương trình |
| Noun | programmer | Lập trình viên |
| Noun | programming | Việc lập trình; việc lên chương trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một chương trình cụ thể, có thể là tin tức, âm nhạc, trò chuyện, hoặc kịch.
Prepositions
“On” thường được dùng để chỉ phương tiện phát sóng (on the radio). “About” dùng để nói về chủ đề của chương trình (a program about wildlife).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular radio program (chương trình radio phổ biến)
-
live live radio program (chương trình radio trực tiếp)
-
educational educational radio program (chương trình radio giáo dục)
-
my favorite my favorite radio program (chương trình radio yêu thích của tôi)
-
listen to listen to a radio program (nghe một chương trình radio)
-
host host a radio program (dẫn chương trình radio)
-
produce produce a radio program (sản xuất một chương trình radio)
-
broadcast broadcast a radio program (phát sóng một chương trình radio)
-
news news radio program (chương trình radio tin tức)
-
music music radio program (chương trình radio âm nhạc)
-
talk talk radio program (chương trình radio đối thoại/tọa đàm)
Idioms
-
tune in (to a radio program)
Dò đài, bật đài để nghe một chương trình radio
"Don't forget to tune in to our special radio program tonight at 8 PM."
(Đừng quên dò đài để nghe chương trình radio đặc biệt của chúng ta tối nay lúc 8 giờ tối nhé.)
-
on the air
Đang phát sóng (chương trình radio)
"The news radio program goes on the air at 6 AM every morning."
(Chương trình radio tin tức bắt đầu phát sóng vào 6 giờ sáng mỗi ngày.)
-
off the air
Ngừng phát sóng (chương trình radio)
"After ten years, the popular comedy radio program went off the air last week."
(Sau mười năm, chương trình radio hài kịch nổi tiếng đã ngừng phát sóng vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radio program
nounMột chương trình phát sóng định kỳ trên đài phát thanh.
"I listen to a radio program about history every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio program".
