radiography machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that produces radiographic images, especially X-ray images, of internal body structures for diagnostic purposes.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị tạo ra hình ảnh chụp X-quang, đặc biệt là hình ảnh X-quang, của các cấu trúc bên trong cơ thể để phục vụ mục đích chẩn đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was positioned in front of the radiography machine for a chest X-ray."
"Bệnh nhân được đặt trước máy chụp X-quang để chụp X-quang ngực."
-
"The doctor used the radiography machine to check for broken bones."
"Bác sĩ đã sử dụng máy chụp X-quang để kiểm tra xem có xương bị gãy không."
-
"The hospital recently purchased a new digital radiography machine."
"Bệnh viện gần đây đã mua một máy chụp X-quang kỹ thuật số mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radiograph | phim/hình chụp X-quang |
| Adjective | radiographic | thuộc về X-quang, chụp X-quang |
| Adverb | radiographically | bằng phương pháp X-quang |
| Noun | radiographer | kỹ thuật viên X-quang |
| Noun | radiology | khoa X-quang, ngành X-quang |
| Noun | radiologist | bác sĩ X-quang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các thiết bị được sử dụng để tạo ra hình ảnh chẩn đoán. Nó nhấn mạnh quá trình chụp ảnh X-quang hơn là các loại máy quét hình ảnh khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable radiography machine (máy X-quang di động)
-
digital digital radiography machine (máy X-quang kỹ thuật số)
-
advanced advanced radiography machine (máy X-quang tiên tiến)
-
operate operate a radiography machine (vận hành máy X-quang)
-
install install a radiography machine (lắp đặt máy X-quang)
-
maintain maintain a radiography machine (bảo trì máy X-quang)
-
generates The radiography machine generates X-rays. (Máy X-quang tạo ra tia X.)
-
produces The radiography machine produces images. (Máy X-quang tạo ra hình ảnh.)
-
parts of parts of a radiography machine (các bộ phận của máy X-quang)
Idioms
-
operate a radiography machine
vận hành một máy chụp X-quang (một cụm từ chỉ hành động phổ biến, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)
"The technician is trained to operate a radiography machine safely and effectively."
(Kỹ thuật viên được đào tạo để vận hành máy X-quang một cách an toàn và hiệu quả.)
-
a state-of-the-art radiography machine
một máy chụp X-quang hiện đại nhất/tiên tiến nhất (một cụm từ mô tả chất lượng, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)
"Our hospital recently acquired a state-of-the-art radiography machine for better diagnostics."
(Bệnh viện chúng tôi gần đây đã mua một máy chụp X-quang hiện đại nhất để chẩn đoán tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiography machine
nounMột thiết bị tạo ra hình ảnh chụp X-quang, đặc biệt là hình ảnh X-quang, của các cấu trúc bên trong cơ thể để phục vụ mục đích chẩn đoán.
"The patient was positioned in front of the radiography machine for a chest X-ray."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power is on, the radiography machine is ready for use. |
Nếu nguồn điện được bật, máy chụp X-quang đã sẵn sàng để sử dụng. |
| Phủ định | If the radiography machine is not properly calibrated, the images are not clear. |
Nếu máy chụp X-quang không được hiệu chỉnh đúng cách, hình ảnh sẽ không rõ ràng. |
| Nghi vấn | If the patient moves during the scan, is the radiography machine able to adjust? |
Nếu bệnh nhân di chuyển trong quá trình quét, máy chụp X-quang có thể điều chỉnh được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiography machine".
