rail against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To complain or protest strongly and publicly about something.
Vietnamese Meaning
Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ và công khai về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people railed against the new tax law."
"Nhiều người đã phản đối mạnh mẽ luật thuế mới."
-
"He railed against the injustices of the system."
"Anh ấy đã phản đối những bất công của hệ thống."
-
"The students railed against the proposed tuition increase."
"Các sinh viên đã phản đối việc tăng học phí được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rail | chỉ trích gay gắt, la mắng, nguyền rủa (thường đi kèm với 'against' để bày tỏ sự phản đối kịch liệt đối với điều gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ với một chính sách, hành động hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự giận dữ hoặc bất bình sâu sắc. Khác với 'complain', 'rail against' mang tính công khai và mạnh mẽ hơn. So với 'protest', nó nhấn mạnh sự phản đối bằng lời nói hơn là bằng hành động.
Prepositions
'Against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà sự phản đối hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly bitterly rail against (kịch liệt phản đối/chỉ trích)
-
loudly loudly rail against (lên tiếng phản đối ầm ĩ)
-
vehemently vehemently rail against (mãnh liệt chỉ trích/lên án)
-
constantly constantly rail against (liên tục chỉ trích/than phiền)
-
politicians politicians rail against (các chính trị gia chỉ trích/phản đối)
-
critics critics rail against (các nhà phê bình lên tiếng chỉ trích)
-
activists activists rail against (các nhà hoạt động phản đối mạnh mẽ)
-
injustice rail against injustice (phản đối sự bất công)
-
the government rail against the government (chỉ trích chính phủ)
-
corruption rail against corruption (lên án tham nhũng)
-
fate rail against fate (oán trách số phận)
Idioms
-
rail against fate
oán trách số phận, than vãn về vận mệnh nghiệt ngã
"Despite his misfortunes, he refused to simply rail against fate and instead sought new opportunities."
(Mặc dù gặp nhiều bất hạnh, anh ấy từ chối oán trách số phận mà thay vào đó tìm kiếm những cơ hội mới.)
-
rail against the system / establishment
chỉ trích kịch liệt hệ thống/chế độ/tầng lớp thống trị hiện hành
"Young people often rail against the system, demanding change and greater equality."
(Giới trẻ thường chỉ trích kịch liệt hệ thống, yêu cầu thay đổi và bình đẳng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rail against
VerbPhản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ và công khai về điều gì đó.
"Many people railed against the new tax law."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rail against the new regulations because they feel it's unfair. |
Họ phản đối các quy định mới vì họ cảm thấy nó không công bằng. |
| Phủ định | He doesn't rail against his boss, even when he disagrees with him. |
Anh ấy không phản đối sếp của mình, ngay cả khi anh ấy không đồng ý với sếp. |
| Nghi vấn | Do you rail against the government's policies, or do you support them? |
Bạn có phản đối các chính sách của chính phủ hay bạn ủng hộ chúng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the citizens had understood the politician's true motives, they would have railed against his policies. |
Nếu người dân đã hiểu động cơ thực sự của chính trị gia, họ đã phản đối kịch liệt các chính sách của ông ta. |
| Phủ định | If the company had not railed against the new regulations, they might not have faced such scrutiny. |
Nếu công ty không phản đối các quy định mới, họ có lẽ đã không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the public have railed against the war if they had known the full extent of the casualties? |
Liệu công chúng có phản đối kịch liệt cuộc chiến nếu họ biết đầy đủ về số lượng thương vong không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She railed against the new policy, didn't she? |
Cô ấy phản đối chính sách mới, phải không? |
| Phủ định | They didn't rail against the decision, did they? |
Họ đã không phản đối quyết định, phải không? |
| Nghi vấn | He is railing against the government's decision, isn't he? |
Anh ấy đang phản đối quyết định của chính phủ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rail against".
