(Top Banner Ad)
rail against
C1
Verb C1 Chính trị/Xã hội

rail against

UK: /reɪl əˈɡenst/ • US: /reɪl əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối kịch liệt lên án mạnh mẽ phản kháng chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complain or protest strongly and publicly about something.

Vietnamese Meaning

Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ và công khai về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people railed against the new tax law."

    "Nhiều người đã phản đối mạnh mẽ luật thuế mới."

  • "He railed against the injustices of the system."

    "Anh ấy đã phản đối những bất công của hệ thống."

  • "The students railed against the proposed tuition increase."

    "Các sinh viên đã phản đối việc tăng học phí được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rail chỉ trích gay gắt, la mắng, nguyền rủa (thường đi kèm với 'against' để bày tỏ sự phản đối kịch liệt đối với điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
ragulare
Old French
railler
Middle English
raile
English
rail

Nguồn gốc của 'Rail' (chỉ trích)

Động từ 'rail' (trong 'rail against') có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'ragulare', nghĩa là 'kêu inh ỏi, gào thét'. Từ đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'railler', mang nghĩa 'chế nhạo, trêu chọc'. Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ ('raile'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'la mắng, chửi rủa, chỉ trích gay gắt'. Vì vậy, khi bạn 'rail against' điều gì đó, bạn đang thể hiện sự phản đối hoặc bất bình một cách mạnh mẽ và công khai, giống như việc gào thét hoặc chế nhạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ với một chính sách, hành động hoặc ý tưởng nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự giận dữ hoặc bất bình sâu sắc. Khác với 'complain', 'rail against' mang tính công khai và mạnh mẽ hơn. So với 'protest', nó nhấn mạnh sự phản đối bằng lời nói hơn là bằng hành động.

Prepositions

against

'Against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà sự phản đối hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rail against
  • bitterly bitterly rail against
    (kịch liệt phản đối/chỉ trích)
  • loudly loudly rail against
    (lên tiếng phản đối ầm ĩ)
  • vehemently vehemently rail against
    (mãnh liệt chỉ trích/lên án)
  • constantly constantly rail against
    (liên tục chỉ trích/than phiền)
Noun (Subject) + rail against
  • politicians politicians rail against
    (các chính trị gia chỉ trích/phản đối)
  • critics critics rail against
    (các nhà phê bình lên tiếng chỉ trích)
  • activists activists rail against
    (các nhà hoạt động phản đối mạnh mẽ)
rail against + Noun (Object)
  • injustice rail against injustice
    (phản đối sự bất công)
  • the government rail against the government
    (chỉ trích chính phủ)
  • corruption rail against corruption
    (lên án tham nhũng)
  • fate rail against fate
    (oán trách số phận)

Idioms

  • rail against fate

    oán trách số phận, than vãn về vận mệnh nghiệt ngã

    "Despite his misfortunes, he refused to simply rail against fate and instead sought new opportunities."

    (Mặc dù gặp nhiều bất hạnh, anh ấy từ chối oán trách số phận mà thay vào đó tìm kiếm những cơ hội mới.)

  • rail against the system / establishment

    chỉ trích kịch liệt hệ thống/chế độ/tầng lớp thống trị hiện hành

    "Young people often rail against the system, demanding change and greater equality."

    (Giới trẻ thường chỉ trích kịch liệt hệ thống, yêu cầu thay đổi và bình đẳng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rail against

Verb
Lật mặt

Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ và công khai về điều gì đó.

"Many people railed against the new tax law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rail against the new regulations because they feel it's unfair.
Họ phản đối các quy định mới vì họ cảm thấy nó không công bằng.
Phủ định
He doesn't rail against his boss, even when he disagrees with him.
Anh ấy không phản đối sếp của mình, ngay cả khi anh ấy không đồng ý với sếp.
Nghi vấn
Do you rail against the government's policies, or do you support them?
Bạn có phản đối các chính sách của chính phủ hay bạn ủng hộ chúng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens had understood the politician's true motives, they would have railed against his policies.
Nếu người dân đã hiểu động cơ thực sự của chính trị gia, họ đã phản đối kịch liệt các chính sách của ông ta.
Phủ định
If the company had not railed against the new regulations, they might not have faced such scrutiny.
Nếu công ty không phản đối các quy định mới, họ có lẽ đã không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the public have railed against the war if they had known the full extent of the casualties?
Liệu công chúng có phản đối kịch liệt cuộc chiến nếu họ biết đầy đủ về số lượng thương vong không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She railed against the new policy, didn't she?
Cô ấy phản đối chính sách mới, phải không?
Phủ định
They didn't rail against the decision, did they?
Họ đã không phản đối quyết định, phải không?
Nghi vấn
He is railing against the government's decision, isn't he?
Anh ấy đang phản đối quyết định của chính phủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rail against".

Chống lại 'Cái chết của Ánh sáng'

Cụm từ 'rail against the dying of the light' gợi liên tưởng mạnh mẽ đến bài thơ nổi tiếng 'Do not go gentle into that good night' của nhà thơ Dylan Thomas. Mặc dù câu gốc là 'Rage, rage against the dying of the light', 'rail against' thường được dùng với ý nghĩa tương tự. Nó biểu thị sự phản kháng kịch liệt, không chấp nhận cái chết, sự suy tàn hay một kết cục không thể tránh khỏi mà không chiến đấu đến cùng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả thái độ kiên cường, không bỏ cuộc.

Tiếng nói của Sự Phản Kháng

'Rail against' cũng phản ánh một truyền thống lâu đời trong văn hóa phương Tây về việc công khai chỉ trích và lên án. Từ các nhà tiên tri trong Kinh Thánh 'rail against' tội lỗi, cho đến các nhà hoạt động xã hội 'rail against' sự bất công, hay các diễn giả hùng biện 'rail against' chính sách sai lầm. Cụm từ này mang ý nghĩa của một hành động nói mạnh mẽ, có tính chất tố cáo hoặc kêu gọi sự thay đổi.