(Top Banner Ad)
wellies
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, Đời sống

wellies

UK: /ˈwɛliz/ • US: /ˈwɛliz/

Nghĩa tiếng Việt

ủng cao su ủng đi mưa ủng Wellington
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waterproof rubber or plastic boots, typically reaching to the knees.

Vietnamese Meaning

Ủng cao su hoặc nhựa không thấm nước, thường cao đến đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her wellies and went out to the garden."

    "Cô ấy xỏ ủng cao su và đi ra vườn."

  • "The children were splashing in puddles, wearing their wellies."

    "Bọn trẻ đang nghịch nước trong vũng, đi ủng cao su."

  • "Farmers often wear wellies because they work in muddy fields."

    "Nông dân thường đi ủng cao su vì họ làm việc ở những cánh đồng lầy lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot ủng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Nguồn gốc của 'wellies'

Từ 'wellies' là viết tắt của 'Wellington boots'. Chúng được đặt theo tên của Arthur Wellesley, Công tước Wellington thứ nhất, người đã phổ biến kiểu ủng này vào đầu thế kỷ 19. Ông yêu cầu thợ đóng giày của mình sửa đổi kiểu ủng Hessian (ủng cưỡi ngựa) để phù hợp hơn cho việc đi lại và chiến đấu. Kiểu dáng mới này, làm bằng da và ôm sát chân hơn, nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới quý tộc và sau đó lan rộng ra công chúng. Sau này, khi cao su trở nên phổ biến, wellies bắt đầu được sản xuất bằng cao su, khiến chúng trở nên chống nước và rẻ hơn, trở thành một vật dụng thiết yếu cho nông dân và những người làm việc ngoài trời.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đi trong điều kiện ẩm ướt hoặc bùn lầy. 'Wellies' là dạng rút gọn phổ biến của 'Wellington boots'. Khác với các loại ủng thời trang khác, 'wellies' chú trọng tính năng chống nước và độ bền.

Prepositions

in for

* in: mặc, đi (in wellies). * for: dùng cho (wellies for gardening).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellies
  • new new wellies
    (đôi ủng wellies mới)
  • rubber rubber wellies
    (ủng wellies cao su)
  • bright bright wellies
    (ủng wellies sáng màu)
Verb + wellies
  • put on put on wellies
    (đi ủng wellies)
  • take off take off wellies
    (cởi ủng wellies)
  • wear wear wellies
    (mang ủng wellies)

Idioms

  • Wellies are not a fashion statement.

    Ủng wellies không phải là một biểu tượng thời trang.

    "While some might wear designer wellies, generally, wellies are not a fashion statement."

    (Mặc dù một số người có thể đi ủng wellies hàng hiệu, nhưng nhìn chung, ủng wellies không phải là một biểu tượng thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellies

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Ủng cao su hoặc nhựa không thấm nước, thường cao đến đầu gối.

"She put on her wellies and went out to the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wear wellies when it rains.
Tôi thích đi ủng khi trời mưa.
Phủ định
I decided not to buy new wellies.
Tôi quyết định không mua ủng mới.
Nghi vấn
Do you need to wear wellies for gardening?
Bạn có cần đi ủng để làm vườn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, I will wear my wellies.
Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ đi ủng (wellies) của tôi.
Phủ định
If you don't wear wellies in the muddy field, you will get your shoes dirty.
Nếu bạn không đi ủng (wellies) ở cánh đồng lầy lội, giày của bạn sẽ bị bẩn.
Nghi vấn
Will you need wellies if we go hiking in the forest?
Bạn có cần ủng (wellies) không nếu chúng ta đi bộ đường dài trong rừng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rain stops, the children will have outgrown their wellies.
Đến khi mưa tạnh, bọn trẻ sẽ không còn vừa đôi ủng của chúng nữa.
Phủ định
She won't have cleaned her wellies by the time she enters the house.
Cô ấy sẽ chưa kịp rửa đôi ủng của mình trước khi vào nhà.
Nghi vấn
Will you have packed your wellies before you go camping?
Bạn sẽ đóng gói ủng trước khi đi cắm trại chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears wellies when it rains.
Cô ấy đi ủng khi trời mưa.
Phủ định
He does not wear wellies to school.
Cậu ấy không đi ủng đến trường.
Nghi vấn
Do they wear wellies in the garden?
Họ có đi ủng trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellies".

Lễ hội âm nhạc và Wellies

Ở các lễ hội âm nhạc ngoài trời ở Anh, đặc biệt là những lễ hội diễn ra vào mùa hè, wellies là một món đồ không thể thiếu. Thời tiết ở Anh có thể rất khó đoán, và những cánh đồng thường trở nên lầy lội sau những trận mưa. Vì vậy, mọi người thường mang wellies để giữ cho đôi chân của mình khô ráo và sạch sẽ khi di chuyển giữa các sân khấu và khu cắm trại.