(Top Banner Ad)
rainless season
B2
Danh từ B2 Khí tượng học/Địa lý

rainless season

UK: /ˈreɪnləs ˈsiːzən/ • US: /ˈreɪnləs ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa không mưa mùa khô hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during the year when there is little or no rainfall.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian trong năm có rất ít hoặc không có mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rainless season is a challenging time for farmers in this region."

    "Mùa không mưa là một thời điểm đầy thách thức đối với nông dân ở khu vực này."

  • "During the rainless season, the river dries up completely."

    "Trong mùa không mưa, con sông cạn kiệt hoàn toàn."

  • "The rainless season is affecting the local wildlife."

    "Mùa không mưa đang ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa, cơn mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun rainfall lượng mưa
Adjective rainless không mưa, khô hạn
Noun season mùa, thời kỳ
Adjective seasonal theo mùa, thuộc về mùa
Adverb seasonally theo mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃regʷ- (to rain, to water)
Proto-Germanic
*regn- (rain)
Old English
regn (rain)
English
rain
Proto-Germanic
*lausaz (loose, free)
Old English
leas (free from, without)
English
-less (suffix)
Latin
satio (sowing, planting time)
Old French
seison (sowing, planting time, season)
English
season

Nguồn gốc của 'rain'

Từ 'rain' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hành động 'tưới nước' hoặc 'mưa'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của mưa trong đời sống từ thuở sơ khai của loài người.

Nguồn gốc của 'season'

Ban đầu, từ 'season' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Latinh không chỉ đơn thuần là một khoảng thời gian trong năm, mà còn mang nghĩa cụ thể là 'thời gian gieo hạt' hoặc 'mùa gieo trồng'. Điều này phản ánh rõ nét mối liên hệ chặt chẽ giữa các mùa và hoạt động nông nghiệp trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vùng có khí hậu theo mùa rõ rệt, nơi có sự khác biệt lớn giữa mùa mưa và mùa khô. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của mưa trong một khoảng thời gian cụ thể, thường gây ảnh hưởng đến nông nghiệp, nguồn nước và môi trường sinh thái. So với 'dry season' (mùa khô), 'rainless season' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc hoàn toàn không có mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rainless season
  • long a long rainless season
    (một mùa không mưa kéo dài)
  • severe a severe rainless season
    (một mùa khô hạn khắc nghiệt)
  • prolonged a prolonged rainless season
    (một mùa không mưa kéo dài)
  • intense an intense rainless season
    (một mùa không mưa gay gắt)
Verb + rainless season
  • experience to experience a rainless season
    (trải qua một mùa không mưa)
  • endure to endure a rainless season
    (chịu đựng một mùa không mưa)
  • survive to survive the rainless season
    (sống sót qua mùa không mưa)
Noun + of + rainless season
  • height the height of the rainless season
    (cao điểm của mùa không mưa (mùa khô hạn))
  • end the end of the rainless season
    (cuối mùa không mưa)

Idioms

  • The height of the rainless season

    Cao điểm của mùa khô hạn/thời kỳ khó khăn nhất (nghĩa bóng)

    "Farmers struggle the most during the height of the rainless season."

    (Nông dân vất vả nhất trong cao điểm của mùa không mưa.)

  • To weather a rainless season

    Vượt qua một thời kỳ khô hạn/khó khăn (nghĩa bóng)

    "The small business managed to weather a rainless season financially."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay sở vượt qua được một giai đoạn khó khăn về tài chính.)

  • A rainless season of hardship

    Một giai đoạn dài đầy khó khăn, thiếu thốn (nghĩa bóng)

    "The country faced a rainless season of hardship after the economic crisis."

    (Đất nước đối mặt với một giai đoạn dài đầy khó khăn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainless season

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian trong năm có rất ít hoặc không có mưa.

"The rainless season is a challenging time for farmers in this region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainless season".

Tầm quan trọng của mưa trong văn hóa và nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, mưa luôn được coi là yếu tố sống còn cho nông nghiệp và sự sống. Một 'mùa không mưa' kéo dài thường gắn liền với hạn hán, mất mùa, đói kém và là nỗi lo sợ lớn. Nhiều lễ nghi, tín ngưỡng cổ xưa ra đời để cầu mưa hoặc thể hiện lòng biết ơn khi mưa đến, phản ánh sự phụ thuộc sâu sắc của con người vào yếu tố tự nhiên này.

Mùa khô hạn và biểu tượng trong văn học

Khái niệm về một 'mùa không mưa' thường được sử dụng trong văn học phương Tây và nghệ thuật để tượng trưng cho một giai đoạn khó khăn, thiếu thốn, hoặc sự khô cằn về cảm xúc, tinh thần. Nó có thể đại diện cho sự mất mát, thử thách, hoặc sự chờ đợi một sự thay đổi tích cực, một 'cơn mưa' mang lại hy vọng hoặc sự phục hồi.