(Top Banner Ad)
ram into
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng quát

ram into

UK: /ræm ˈɪntuː/ • US: /ræm ˈɪntu/

Nghĩa tiếng Việt

đâm sầm vào tông vào va mạnh vào ép vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crash violently into something.

Vietnamese Meaning

Đâm mạnh, va mạnh vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car lost control and rammed into a tree."

    "Chiếc xe mất lái và đâm mạnh vào một cái cây."

  • "A drunk driver rammed into a parked car."

    "Một tài xế say rượu đã đâm vào một chiếc xe đang đậu."

  • "The protesters tried to ram into the embassy gates."

    "Những người biểu tình đã cố gắng đâm vào cổng đại sứ quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ram con cừu đực; máy ép/đâm; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (viết tắt của Random Access Memory)
Verb ram đâm, húc mạnh; nhồi, tống vào
Noun rammer người/vật dùng để đâm, húc; máy đầm
Adjective rammed bị đâm, húc mạnh; bị nhồi chặt
Noun ramming hành động đâm, húc mạnh; sự nhồi chặt

Synonyms

Antonyms

avoid (tránh)maneuver around (điều khiển tránh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rammaz
Old English
ramm
Middle English
ram
Modern English
ram

Nguồn gốc từ 'ram'

Từ 'ram' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) dùng để chỉ 'con cừu đực'. Do đặc tính loài cừu đực thường dùng đầu để húc mạnh, hung hăng, nên sau này, động từ 'to ram' đã phát triển ý nghĩa 'đâm, húc mạnh' hoặc 'đẩy vào bằng lực mạnh', mô phỏng hành động của chúng. Cụm 'ram into' nhấn mạnh hành động đâm hoặc va chạm vào một thứ gì đó với lực.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả hành động đâm hoặc va chạm mạnh, thường gây ra thiệt hại. Nó thường được sử dụng để mô tả các vụ tai nạn xe cộ hoặc các hành động tấn công bằng phương tiện.
Ngoài nghĩa đen về va chạm vật lý, cụm này còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc ép buộc ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống không mong muốn.

Prepositions

into

Giới từ 'into' chỉ hướng và mục tiêu của hành động đâm, va chạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + ram into
  • car car ram into
    (xe hơi đâm sầm vào)
  • truck truck ram into
    (xe tải đâm sầm vào)
  • ship ship ram into
    (tàu đâm vào)
  • vehicle vehicle ram into
    (phương tiện đâm sầm vào)
  • wall wall ram into
    (tường đâm sầm vào)
Trạng từ + ram into
  • deliberately deliberately ram into
    (cố ý đâm sầm vào)
  • accidentally accidentally ram into
    (vô tình đâm sầm vào)
  • violently violently ram into
    (đâm sầm vào một cách dữ dội)
  • forcefully forcefully ram into
    (đâm sầm vào một cách mạnh mẽ)

Idioms

  • ram into a wall

    đâm sầm vào tường (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: gặp phải trở ngại lớn, bế tắc)

    "The car spun out of control and rammed into a wall."

    (Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào tường.)

  • ram into another vehicle

    đâm vào một phương tiện khác

    "A drunk driver rammed into another vehicle, causing a serious accident."

    (Một tài xế say rượu đã đâm vào một phương tiện khác, gây ra tai nạn nghiêm trọng.)

  • ram into obstacles/difficulties

    va phải chướng ngại vật/khó khăn (nghĩa bóng)

    "Their ambitious plans rammed into unexpected obstacles."

    (Kế hoạch đầy tham vọng của họ đã va phải những trở ngại bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ram into

Verb (phrasal)
Lật mặt

Đâm mạnh, va mạnh vào cái gì đó.

"The car lost control and rammed into a tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry driver rammed into the back of my car.
Người lái xe tức giận đã đâm mạnh vào phía sau xe của tôi.
Phủ định
The getaway car didn't ram into the police barricade; they swerved at the last moment.
Chiếc xe tẩu thoát đã không đâm vào hàng rào cảnh sát; chúng đã lạng lách vào phút cuối.
Nghi vấn
Did the truck ram into the bridge supports?
Chiếc xe tải có đâm vào các trụ cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ram into".

Cung Bạch Dương (Aries - The Ram)

Trong chiêm tinh học phương Tây, Bạch Dương (Aries) là cung đầu tiên của vòng tròn hoàng đạo, được biểu tượng hóa bằng hình ảnh con cừu đực (ram). Cung này thường gắn liền với những đặc điểm như sự mạnh mẽ, quyết đoán, tiên phong, đôi khi là bốc đồng và cứng đầu, phản ánh tính cách mãnh liệt của hành động 'ramming'.

Battering Ram (Xe phá thành)

Trong lịch sử quân sự, 'battering ram' là một vũ khí công thành cổ xưa, được thiết kế để phá vỡ cổng hoặc tường thành của đối phương. Vũ khí này hoạt động dựa trên nguyên lý 'húc' hoặc 'đâm' mạnh vào mục tiêu, thể hiện rõ nghĩa đen của từ 'ram' như một hành động phá vỡ hoặc va chạm bằng lực.