ram into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To crash violently into something.
Vietnamese Meaning
Đâm mạnh, va mạnh vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car lost control and rammed into a tree."
"Chiếc xe mất lái và đâm mạnh vào một cái cây."
-
"A drunk driver rammed into a parked car."
"Một tài xế say rượu đã đâm vào một chiếc xe đang đậu."
-
"The protesters tried to ram into the embassy gates."
"Những người biểu tình đã cố gắng đâm vào cổng đại sứ quán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả hành động đâm hoặc va chạm mạnh, thường gây ra thiệt hại. Nó thường được sử dụng để mô tả các vụ tai nạn xe cộ hoặc các hành động tấn công bằng phương tiện.
Ngoài nghĩa đen về va chạm vật lý, cụm này còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc ép buộc ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống không mong muốn.
Prepositions
Giới từ 'into' chỉ hướng và mục tiêu của hành động đâm, va chạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car car ram into (xe hơi đâm sầm vào)
-
truck truck ram into (xe tải đâm sầm vào)
-
ship ship ram into (tàu đâm vào)
-
vehicle vehicle ram into (phương tiện đâm sầm vào)
-
wall wall ram into (tường đâm sầm vào)
-
deliberately deliberately ram into (cố ý đâm sầm vào)
-
accidentally accidentally ram into (vô tình đâm sầm vào)
-
violently violently ram into (đâm sầm vào một cách dữ dội)
-
forcefully forcefully ram into (đâm sầm vào một cách mạnh mẽ)
Idioms
-
ram into a wall
đâm sầm vào tường (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: gặp phải trở ngại lớn, bế tắc)
"The car spun out of control and rammed into a wall."
(Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào tường.)
-
ram into another vehicle
đâm vào một phương tiện khác
"A drunk driver rammed into another vehicle, causing a serious accident."
(Một tài xế say rượu đã đâm vào một phương tiện khác, gây ra tai nạn nghiêm trọng.)
-
ram into obstacles/difficulties
va phải chướng ngại vật/khó khăn (nghĩa bóng)
"Their ambitious plans rammed into unexpected obstacles."
(Kế hoạch đầy tham vọng của họ đã va phải những trở ngại bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ram into
Verb (phrasal)Đâm mạnh, va mạnh vào cái gì đó.
"The car lost control and rammed into a tree."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angry driver rammed into the back of my car. |
Người lái xe tức giận đã đâm mạnh vào phía sau xe của tôi. |
| Phủ định | The getaway car didn't ram into the police barricade; they swerved at the last moment. |
Chiếc xe tẩu thoát đã không đâm vào hàng rào cảnh sát; chúng đã lạng lách vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Did the truck ram into the bridge supports? |
Chiếc xe tải có đâm vào các trụ cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ram into".
