crash into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car crashed into the wall."
"Chiếc xe ô tô đã đâm sầm vào bức tường."
-
"The plane crashed into the mountain."
"Chiếc máy bay đã đâm vào núi."
-
"He lost control of the car and crashed into a tree."
"Anh ấy mất kiểm soát xe và đâm vào một cái cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'crash into' diễn tả một vụ va chạm mạnh và bất ngờ. Nó thường dùng để mô tả tai nạn giữa các phương tiện (xe hơi, máy bay, tàu thuyền) hoặc khi một vật thể đâm vào một vật thể khác với lực lớn. Cần phân biệt với 'bump into' (va phải) mang tính chất nhẹ nhàng hơn hoặc 'collide with' (va chạm với) có tính chất trung lập hơn về mức độ nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lose control and crash into a wall (mất kiểm soát và đâm sầm vào tường)
-
skid and crash into an oncoming car (trượt bánh và đâm vào một chiếc xe đang đi tới)
-
veer off the road and crash into a tree (chệch khỏi đường và đâm vào một cái cây)
-
A car crashed into the shop window. (Một chiếc ô tô đã đâm vào cửa sổ cửa hàng.)
-
The waves crashed into the rocks. (Những con sóng đập vào những tảng đá.)
-
A meteorite crashed into the Earth. (Một thiên thạch đã đâm vào Trái Đất.)
Idioms
-
crash into someone
Tình cờ gặp ai đó, đụng phải ai đó một cách bất ngờ.
"Guess who I crashed into at the mall today? My old high school teacher!"
(Đoán xem hôm nay tớ đã tình cờ gặp ai ở trung tâm thương mại không? Cô giáo cũ hồi cấp ba của tớ đấy!)
-
crash into a wall / hit a wall
Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, đi vào ngõ cụt, cạn kiệt năng lượng hoặc ý tưởng.
"I was writing my essay, but after two hours, I crashed into a wall and couldn't think of anything else to say."
(Tôi đang viết bài luận, nhưng sau hai tiếng, tôi bí ý tưởng hoàn toàn và không thể nghĩ ra được điều gì khác để viết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crash into
Động từVa chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.
"The car crashed into the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash into".
