(Top Banner Ad)
crash into
B1
Động từ B1 Tổng quát

crash into

UK: /kræʃ ˈɪntuː/ • US: /kræʃ ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

đâm sầm vào va mạnh vào tông vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collide violently with something.

Vietnamese Meaning

Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car crashed into the wall."

    "Chiếc xe ô tô đã đâm sầm vào bức tường."

  • "The plane crashed into the mountain."

    "Chiếc máy bay đã đâm vào núi."

  • "He lost control of the car and crashed into a tree."

    "Anh ấy mất kiểm soát xe và đâm vào một cái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crash va chạm, đâm sầm vào, (máy tính) bị sập
Noun crash vụ va chạm, tai nạn; tiếng động lớn
Adjective crashed bị hỏng, bị rơi (dùng cho máy tính, máy bay)
Noun crash-landing sự hạ cánh khẩn cấp, hạ cánh bắt buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crasschen
Modern English
crash

Âm thanh của sự va chạm

Từ 'crash' là một từ tượng thanh. Điều này có nghĩa là bản thân từ này nghe giống như âm thanh mà nó mô tả - một tiếng động lớn, đột ngột như khi có thứ gì đó bị vỡ hoặc va chạm mạnh. Khi bạn nghe từ 'crash', bạn gần như có thể hình dung ra âm thanh của một vụ tai nạn.

Từ tiếng động đến thị trường chứng khoán

Ban đầu, 'crash' chỉ có nghĩa là tạo ra một tiếng động lớn. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các vụ va chạm xe cộ. Một bước ngoặt thú vị là vào năm 1817, nó bắt đầu được dùng để mô tả sự sụp đổ đột ngột của một doanh nghiệp hoặc thị trường tài chính, như trong cụm từ 'stock market crash'.

Usage Note

Cụm động từ 'crash into' diễn tả một vụ va chạm mạnh và bất ngờ. Nó thường dùng để mô tả tai nạn giữa các phương tiện (xe hơi, máy bay, tàu thuyền) hoặc khi một vật thể đâm vào một vật thể khác với lực lớn. Cần phân biệt với 'bump into' (va phải) mang tính chất nhẹ nhàng hơn hoặc 'collide with' (va chạm với) có tính chất trung lập hơn về mức độ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crash into
  • lose control and crash into a wall
    (mất kiểm soát và đâm sầm vào tường)
  • skid and crash into an oncoming car
    (trượt bánh và đâm vào một chiếc xe đang đi tới)
  • veer off the road and crash into a tree
    (chệch khỏi đường và đâm vào một cái cây)
Danh từ + crash into
  • A car crashed into the shop window.
    (Một chiếc ô tô đã đâm vào cửa sổ cửa hàng.)
  • The waves crashed into the rocks.
    (Những con sóng đập vào những tảng đá.)
  • A meteorite crashed into the Earth.
    (Một thiên thạch đã đâm vào Trái Đất.)

Idioms

  • crash into someone

    Tình cờ gặp ai đó, đụng phải ai đó một cách bất ngờ.

    "Guess who I crashed into at the mall today? My old high school teacher!"

    (Đoán xem hôm nay tớ đã tình cờ gặp ai ở trung tâm thương mại không? Cô giáo cũ hồi cấp ba của tớ đấy!)

  • crash into a wall / hit a wall

    Gặp phải một trở ngại lớn không thể vượt qua, đi vào ngõ cụt, cạn kiệt năng lượng hoặc ý tưởng.

    "I was writing my essay, but after two hours, I crashed into a wall and couldn't think of anything else to say."

    (Tôi đang viết bài luận, nhưng sau hai tiếng, tôi bí ý tưởng hoàn toàn và không thể nghĩ ra được điều gì khác để viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash into

Động từ
Lật mặt

Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.

"The car crashed into the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash into".

Hình Nộm Thử Nghiệm Va Chạm (Crash Test Dummies)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, an toàn xe hơi rất được coi trọng. 'Crash test dummies' là những hình nộm có kích thước như người thật, được trang bị cảm biến và đặt vào ô tô trong các bài kiểm tra va chạm. Chúng giúp các kỹ sư hiểu được tác động của một vụ tai nạn lên cơ thể người và cải tiến các tính năng an toàn như túi khí và dây an toàn.

Đi 'Quẩy Chùa' (Crashing a Party)

Mặc dù không dùng 'crash into', nhưng động từ 'to crash' có một nghĩa lóng rất phổ biến là 'to crash a party'. Cụm từ này có nghĩa là đến một bữa tiệc mà không được mời. Hành động này thường xuất hiện trong các bộ phim hài của Mỹ như một tình tiết gây cười hoặc tạo ra sự hỗn loạn, cho thấy một nét văn hóa xã hội táo bạo và đôi khi là bất lịch sự.