(Top Banner Ad)
smash into
B2
Phrasal Verb B2 Tai nạn, Bạo lực, Thể thao

smash into

UK: /smæʃ ˈɪntuː/ • US: /smæʃ ˈɪntu/

Nghĩa tiếng Việt

đâm sầm vào va chạm mạnh vào húc mạnh vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collide violently with something.

Vietnamese Meaning

Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car lost control and smashed into a tree."

    "Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào một cái cây."

  • "The wave smashed into the shore."

    "Con sóng đập mạnh vào bờ."

  • "He smashed into the goalpost while playing football."

    "Anh ấy đâm sầm vào cột gôn khi đang chơi bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash đập vỡ, va chạm mạnh, làm tan nát
Noun smash cú đập mạnh, sự va chạm mạnh; một thành công lớn (ví dụ: a smash hit)
Adjective smashing tuyệt vời, rất hay (không trang trọng, thường dùng ở Anh để khen ngợi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tai nạn, Bạo lực, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
smash (late 18th century)
Old English
in
Old English

Nguồn gốc từ 'Smash'

Từ 'smash' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 trong tiếng Anh, được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một vật bị đập mạnh hoặc vỡ tan. Nó gợi lên hình ảnh một hành động va chạm dữ dội và phá hủy.

Sự hình thành của 'Into'

Giới từ 'into' hình thành trong tiếng Anh cổ từ sự kết hợp của hai giới từ 'in' (bên trong) và 'to' (đến, hướng tới). Nó diễn tả sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một vật thể hoặc không gian, thường đi kèm với hành động.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự va chạm mạnh, gây ra thiệt hại hoặc phá hủy. Thường được sử dụng khi nói về xe cộ, vật thể lớn hoặc người.

Prepositions

into

"Into" chỉ rõ đối tượng hoặc bề mặt mà chủ thể va chạm vào. Nó nhấn mạnh sự chuyển động và sự tác động của lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + smash into
  • violently violently smash into something
    (va chạm dữ dội vào cái gì đó)
  • deliberately deliberately smash into something
    (cố tình đâm/va vào cái gì đó)
  • suddenly suddenly smash into something
    (đột ngột đâm/va vào cái gì đó)
Noun (Subject) + smash into
  • car The car smashed into the tree.
    (Chiếc xe đâm sầm vào cái cây.)
  • truck The truck smashed into the barrier.
    (Chiếc xe tải đâm vào hàng rào chắn.)
  • wave The huge wave smashed into the rocks.
    (Con sóng lớn đập mạnh vào những tảng đá.)
smash into + Noun (Object)
  • wall smash into a wall
    (đâm vào tường)
  • another vehicle smash into another vehicle
    (đâm vào một phương tiện khác)
  • pieces smash into pieces
    (vỡ tan thành nhiều mảnh)

Idioms

  • smash into smithereens

    đập vỡ tan tành thành những mảnh rất nhỏ

    "The priceless vase fell and smashed into smithereens on the marble floor."

    (Chiếc bình vô giá rơi xuống và vỡ tan tành thành từng mảnh nhỏ trên sàn đá cẩm thạch.)

  • smash into pieces

    đập vỡ thành nhiều mảnh; làm cho vỡ vụn

    "The dropped glass bottle smashed into pieces when it hit the ground."

    (Chiếc chai thủy tinh bị rơi đã vỡ tan thành nhiều mảnh khi chạm đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smash into

Phrasal Verb
Lật mặt

Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.

"The car lost control and smashed into a tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the car smashed into the wall is undeniable.
Việc chiếc xe đâm vào tường là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the truck smashed into the building is not confirmed yet.
Việc chiếc xe tải có đâm vào tòa nhà hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the bicycle smashed into the tree remains a mystery.
Tại sao chiếc xe đạp lại đâm vào cây vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the car had smashed into the wall.
Cô ấy nói rằng chiếc xe đã đâm vào tường.
Phủ định
He told me that he hadn't smashed his phone against the table.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đập điện thoại của mình xuống bàn.
Nghi vấn
She asked if the truck had smashed into the building.
Cô ấy hỏi liệu chiếc xe tải đã đâm vào tòa nhà hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash into".

Phòng đập phá (Rage Room)

Ở một số nước phương Tây, các 'Phòng đập phá' (Rage Room hoặc Smash Room) đã trở nên phổ biến. Đây là nơi mọi người có thể trả tiền để đập vỡ đồ vật (như chai lọ, đĩa, đồ điện tử cũ) trong một môi trường an toàn nhằm giải tỏa căng thẳng hoặc giận dữ. Hành động 'smash' ở đây mang ý nghĩa giải tỏa tâm lý.

An toàn giao thông và hậu quả va chạm

Thuật ngữ 'smash into' thường được dùng trong các bản tin về tai nạn giao thông, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của va chạm. Các chiến dịch an toàn giao thông thường sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ mạnh mẽ về hậu quả của việc 'smash into' để nâng cao nhận thức về việc lái xe an toàn và phòng tránh tai nạn.