smash into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Va chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car lost control and smashed into a tree."
"Chiếc xe mất lái và đâm sầm vào một cái cây."
-
"The wave smashed into the shore."
"Con sóng đập mạnh vào bờ."
-
"He smashed into the goalpost while playing football."
"Anh ấy đâm sầm vào cột gôn khi đang chơi bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự va chạm mạnh, gây ra thiệt hại hoặc phá hủy. Thường được sử dụng khi nói về xe cộ, vật thể lớn hoặc người.
Prepositions
"Into" chỉ rõ đối tượng hoặc bề mặt mà chủ thể va chạm vào. Nó nhấn mạnh sự chuyển động và sự tác động của lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violently violently smash into something (va chạm dữ dội vào cái gì đó)
-
deliberately deliberately smash into something (cố tình đâm/va vào cái gì đó)
-
suddenly suddenly smash into something (đột ngột đâm/va vào cái gì đó)
-
car The car smashed into the tree. (Chiếc xe đâm sầm vào cái cây.)
-
truck The truck smashed into the barrier. (Chiếc xe tải đâm vào hàng rào chắn.)
-
wave The huge wave smashed into the rocks. (Con sóng lớn đập mạnh vào những tảng đá.)
-
wall smash into a wall (đâm vào tường)
-
another vehicle smash into another vehicle (đâm vào một phương tiện khác)
-
pieces smash into pieces (vỡ tan thành nhiều mảnh)
Idioms
-
smash into smithereens
đập vỡ tan tành thành những mảnh rất nhỏ
"The priceless vase fell and smashed into smithereens on the marble floor."
(Chiếc bình vô giá rơi xuống và vỡ tan tành thành từng mảnh nhỏ trên sàn đá cẩm thạch.)
-
smash into pieces
đập vỡ thành nhiều mảnh; làm cho vỡ vụn
"The dropped glass bottle smashed into pieces when it hit the ground."
(Chiếc chai thủy tinh bị rơi đã vỡ tan thành nhiều mảnh khi chạm đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smash into
Phrasal VerbVa chạm mạnh, đâm sầm vào cái gì đó.
"The car lost control and smashed into a tree."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the car smashed into the wall is undeniable. |
Việc chiếc xe đâm vào tường là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the truck smashed into the building is not confirmed yet. |
Việc chiếc xe tải có đâm vào tòa nhà hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the bicycle smashed into the tree remains a mystery. |
Tại sao chiếc xe đạp lại đâm vào cây vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the car had smashed into the wall. |
Cô ấy nói rằng chiếc xe đã đâm vào tường. |
| Phủ định | He told me that he hadn't smashed his phone against the table. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đập điện thoại của mình xuống bàn. |
| Nghi vấn | She asked if the truck had smashed into the building. |
Cô ấy hỏi liệu chiếc xe tải đã đâm vào tòa nhà hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash into".
