(Top Banner Ad)
randy
B2
adjective B2 Từ lóng/Tiếng lóng thông tục

randy

UK: /ˈrandi/ • US: /ˈrændi/

Nghĩa tiếng Việt

dâm đãng háo sắc ham muốn tình dục cao độ thèm thuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sexually aroused or excited.

Vietnamese Meaning

bị kích thích tình dục, ham muốn tình dục cao độ, dâm đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was feeling randy after a few drinks."

    "Sau vài ly rượu, anh ta cảm thấy ham muốn tình dục trỗi dậy."

  • "The playboy was known for being randy."

    "Tay chơi đó nổi tiếng là người ham muốn tình dục."

  • "She found his randy behaviour offensive."

    "Cô ấy thấy hành vi dâm đãng của anh ta là xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randiness sự ham muốn tình dục mãnh liệt, sự dâm đãng
Adverb randily một cách ham muốn tình dục, một cách dâm đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ lóng/Tiếng lóng thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
rand
English
randy

Nguồn gốc thú vị

Từ 'randy' xuất phát từ một từ cổ trong tiếng Anh địa phương (đặc biệt ở Scotland và miền bắc nước Anh) là 'rand', có nghĩa là 'một cuộc đi chơi trác táng' hoặc 'một cuộc vui hoang dã'. Ban đầu, nó có thể mô tả ai đó ồn ào, ngông cuồng, hoặc đang trong trạng thái kích động. Dần dần, vào cuối thế kỷ 18, nghĩa của nó phát triển và chuyển sang chỉ trạng thái 'ham muốn tình dục mãnh liệt' hoặc 'dâm đãng', có lẽ từ ý nghĩa 'đang trong một cuộc vui không kiềm chế' hay 'hành động bốc đồng vì kích thích'.

Usage Note

Từ 'randy' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn tình dục quá mức, có thể gây khó chịu hoặc phản cảm. Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'horny' hay 'lustful', 'randy' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + randy
  • feel feel randy
    (cảm thấy ham muốn tình dục)
  • get get randy
    (trở nên ham muốn tình dục)
Adverb + randy
  • a bit a bit randy
    (hơi ham muốn tình dục)
  • quite quite randy
    (khá ham muốn tình dục)

Idioms

  • feel a bit randy

    cảm thấy hơi ham muốn tình dục

    "He said he was feeling a bit randy after a few drinks."

    (Anh ấy nói anh ấy cảm thấy hơi ham muốn tình dục sau vài ly rượu.)

  • a randy old goat

    một ông già dâm đãng

    "The women in the office tried to avoid the randy old goat."

    (Những người phụ nữ trong văn phòng cố gắng tránh xa lão già dâm đãng đó.)

  • get randy

    trở nên ham muốn tình dục

    "The movie was getting them all randy."

    (Bộ phim đang khiến tất cả họ trở nên ham muốn tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randy

adjective
Lật mặt

bị kích thích tình dục, ham muốn tình dục cao độ, dâm đãng.

"He was feeling randy after a few drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is randy after being at sea for so long.
Anh ấy trở nên dâm đãng sau một thời gian dài lênh đênh trên biển.
Phủ định
He isn't randy, he's just tired.
Anh ấy không dâm đãng, anh ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Is he randy or just friendly?
Anh ấy dâm đãng hay chỉ thân thiện?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is randy after a long voyage at sea.
Anh ấy trở nên dâm đãng sau một chuyến đi dài trên biển.
Phủ định
She is not randy, even after the party.
Cô ấy không dâm đãng, ngay cả sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they randy when they are drunk?
Họ có dâm đãng khi say không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randy".

Tính chất và ngữ cảnh sử dụng

Từ 'randy' là một tính từ mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi thô tục, dùng để mô tả trạng thái ham muốn tình dục mãnh liệt hoặc sự háo sắc. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc trong ngữ cảnh hài hước, châm biếm. Tuy nhiên, từ này không phù hợp trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc công khai. Nó có thể ngụ ý sự thiếu kiềm chế và thường mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc suồng sã, đặc biệt khi dùng để chỉ hành vi quá mức.