randy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
sexually aroused or excited.
Vietnamese Meaning
bị kích thích tình dục, ham muốn tình dục cao độ, dâm đãng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was feeling randy after a few drinks."
"Sau vài ly rượu, anh ta cảm thấy ham muốn tình dục trỗi dậy."
-
"The playboy was known for being randy."
"Tay chơi đó nổi tiếng là người ham muốn tình dục."
-
"She found his randy behaviour offensive."
"Cô ấy thấy hành vi dâm đãng của anh ta là xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | randiness | sự ham muốn tình dục mãnh liệt, sự dâm đãng |
| Adverb | randily | một cách ham muốn tình dục, một cách dâm đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'randy' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn tình dục quá mức, có thể gây khó chịu hoặc phản cảm. Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'horny' hay 'lustful', 'randy' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự mất kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel randy (cảm thấy ham muốn tình dục)
-
get get randy (trở nên ham muốn tình dục)
-
a bit a bit randy (hơi ham muốn tình dục)
-
quite quite randy (khá ham muốn tình dục)
Idioms
-
feel a bit randy
cảm thấy hơi ham muốn tình dục
"He said he was feeling a bit randy after a few drinks."
(Anh ấy nói anh ấy cảm thấy hơi ham muốn tình dục sau vài ly rượu.)
-
a randy old goat
một ông già dâm đãng
"The women in the office tried to avoid the randy old goat."
(Những người phụ nữ trong văn phòng cố gắng tránh xa lão già dâm đãng đó.)
-
get randy
trở nên ham muốn tình dục
"The movie was getting them all randy."
(Bộ phim đang khiến tất cả họ trở nên ham muốn tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
randy
adjectivebị kích thích tình dục, ham muốn tình dục cao độ, dâm đãng.
"He was feeling randy after a few drinks."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is randy after being at sea for so long. |
Anh ấy trở nên dâm đãng sau một thời gian dài lênh đênh trên biển. |
| Phủ định | He isn't randy, he's just tired. |
Anh ấy không dâm đãng, anh ấy chỉ mệt thôi. |
| Nghi vấn | Is he randy or just friendly? |
Anh ấy dâm đãng hay chỉ thân thiện? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is randy after a long voyage at sea. |
Anh ấy trở nên dâm đãng sau một chuyến đi dài trên biển. |
| Phủ định | She is not randy, even after the party. |
Cô ấy không dâm đãng, ngay cả sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are they randy when they are drunk? |
Họ có dâm đãng khi say không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randy".
