(Top Banner Ad)
park warden
B2
noun B2 Môi trường, Pháp luật

park warden

UK: /pɑːk ˈwɔːdn/ • US: /pɑːrk ˈwɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên kiểm lâm công viên người quản lý công viên cán bộ bảo vệ công viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official responsible for the supervision and protection of a park.

Vietnamese Meaning

Một viên chức chịu trách nhiệm giám sát và bảo vệ một công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park warden patrolled the area to ensure the safety of visitors and wildlife."

    "Nhân viên kiểm lâm tuần tra khu vực để đảm bảo an toàn cho du khách và động vật hoang dã."

  • "The park warden issued a fine to a visitor for littering."

    "Nhân viên kiểm lâm đã phạt một du khách vì xả rác."

  • "Park wardens play a vital role in protecting our natural resources."

    "Nhân viên kiểm lâm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên, khu vực đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun warden người quản lý (công viên, nhà tù), cai ngục
Noun ward khu vực (trong bệnh viện, nhà tù), phường (khu phố)
Verb ward (off) tránh khỏi, đẩy lùi (nguy hiểm, bệnh tật)
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parruk (enclosure, root for 'park')
Old French
parc
English (c. 12th century)
park
Proto-Germanic
*wardōną (to guard, root for 'warden')
Old Northern French
wardein
English (c. 13th century)
warden
Modern English (compound)
park warden

Nguồn gốc của 'Park'

Từ 'park' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu chỉ một khu vực đất được rào chắn để săn bắn hoặc chăn thả gia súc. Khái niệm này sau đó phát triển thành khu đất dành cho mục đích giải trí hoặc bảo tồn thiên nhiên, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Warden'

Từ 'warden' xuất phát từ tiếng Pháp Bắc cổ 'wardein' (tương đương với 'gardien' trong tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'người canh giữ' hoặc 'người bảo vệ'. Nó nhấn mạnh vai trò của người giám sát và duy trì trật tự hoặc an toàn.

Sự kết hợp của 'Park Warden'

Khi kết hợp, 'park warden' mô tả một người có trách nhiệm bảo vệ, quản lý và giám sát một công viên hoặc khu bảo tồn thiên nhiên. Họ là những người 'gác cổng' của thiên nhiên, đảm bảo mọi người tuân thủ quy định và bảo vệ môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong các công viên quốc gia, công viên bang, hoặc các khu vực được bảo tồn khác. Họ có thể thực thi luật, cung cấp thông tin cho du khách, và đảm bảo an toàn cho công viên.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ công việc/trách nhiệm (park warden of the national park). 'in' được dùng để chỉ địa điểm làm việc (park warden in the Yosemite National Park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + park warden
  • dedicated dedicated park warden
    (người quản lý công viên tận tâm)
  • chief chief park warden
    (kiểm lâm trưởng / người quản lý công viên chính)
  • experienced experienced park warden
    (người quản lý công viên giàu kinh nghiệm)
Verb + park warden
  • respect respect the park warden
    (tôn trọng người quản lý công viên)
  • report to report to a park warden
    (báo cáo cho người quản lý công viên)
  • become become a park warden
    (trở thành người quản lý công viên)
Park warden + Verb
  • patrols The park warden patrols the area.
    (Người quản lý công viên tuần tra khu vực.)
  • enforces The park warden enforces regulations.
    (Người quản lý công viên thực thi các quy định.)
  • protects The park warden protects wildlife.
    (Người quản lý công viên bảo vệ động vật hoang dã.)

Idioms

  • under the watchful eye of a park warden

    dưới sự giám sát chặt chẽ của người quản lý công viên

    "Hikers explored the trail under the watchful eye of a park warden."

    (Những người đi bộ đường dài khám phá con đường mòn dưới sự giám sát chặt chẽ của một người quản lý công viên.)

  • a park warden's duties include...

    nhiệm vụ của người quản lý công viên bao gồm...

    "A park warden's duties include enforcing rules and protecting wildlife."

    (Nhiệm vụ của một người quản lý công viên bao gồm việc thực thi các quy tắc và bảo vệ động vật hoang dã.)

  • to consult with a park warden

    tham khảo ý kiến với người quản lý công viên

    "Before setting up camp, it's best to consult with a park warden."

    (Trước khi cắm trại, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của người quản lý công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

park warden

noun
Lật mặt

Một viên chức chịu trách nhiệm giám sát và bảo vệ một công viên.

"The park warden patrolled the area to ensure the safety of visitors and wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the park warden patrols diligently is evident from the clean trails.
Việc kiểm lâm viên tuần tra siêng năng được thể hiện rõ qua những con đường mòn sạch sẽ.
Phủ định
Whether the park warden was informed about the bear sighting is not confirmed.
Việc kiểm lâm viên có được thông báo về việc nhìn thấy gấu hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the park warden decided to close the trail remains a mystery.
Tại sao kiểm lâm viên quyết định đóng cửa con đường mòn vẫn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park warden carefully monitors the wildlife in the national park.
Nhân viên kiểm lâm công viên cẩn thận theo dõi động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
Phủ định
Under no circumstances should visitors approach the park warden without prior authorization.
Trong bất kỳ trường hợp nào du khách không nên tiếp cận nhân viên kiểm lâm công viên mà không có sự cho phép trước.
Nghi vấn
Should a visitor encounter a dangerous animal, is the park warden the first point of contact?
Nếu một du khách chạm trán một con vật nguy hiểm, thì nhân viên kiểm lâm có phải là đầu mối liên lạc đầu tiên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park warden checked the permits, didn't he?
Người kiểm lâm đã kiểm tra giấy phép, phải không?
Phủ định
The park warden isn't on duty today, is he?
Hôm nay kiểm lâm không làm nhiệm vụ, phải không?
Nghi vấn
Park wardens patrol the area regularly, don't they?
Những người kiểm lâm tuần tra khu vực thường xuyên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "park warden".

Người Bảo Vệ Thiên Nhiên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, người quản lý công viên (park warden) đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn các công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên. Họ không chỉ giám sát an toàn cho du khách mà còn thực thi các quy định, bảo vệ động vật hoang dã và hệ sinh thái, góp phần duy trì vẻ đẹp tự nhiên cho thế hệ mai sau. Họ là biểu tượng của sự quản lý và bảo vệ môi trường.

Vai Trò Đa Nhiệm

Một người quản lý công viên thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, từ cảnh sát môi trường, người hướng dẫn du khách, đến nhân viên cứu hộ hoặc người có kiến thức sâu rộng về lịch sử tự nhiên của khu vực. Họ cần có kiến thức sâu rộng về sinh thái, kỹ năng giao tiếp và khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp trong môi trường tự nhiên, khiến công việc của họ rất đa dạng và đòi hỏi nhiều kỹ năng.