raptors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird of prey; a bird that hunts and kills other animals for food, such as an eagle, hawk, falcon, or owl.
Vietnamese Meaning
Chim săn mồi; một loài chim săn bắt và giết các động vật khác để làm thức ăn, chẳng hạn như đại bàng, diều hâu, chim ưng hoặc cú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eagles are impressive raptors."
"Đại bàng là những loài chim săn mồi ấn tượng."
-
"Raptors have excellent eyesight."
"Chim săn mồi có thị lực tuyệt vời."
-
"He was described as a corporate raptor for his ruthless business tactics."
"Anh ta được mô tả như một kẻ săn mồi doanh nghiệp vì những chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raptor | Chim săn mồi, động vật săn mồi (nói chung, như đại bàng, diều hâu, cú) |
| Adjective | raptorial | Thuộc về chim săn mồi; có tính chất săn mồi (chủ yếu dùng để mô tả móng vuốt, mỏ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'raptor' thường dùng để chỉ các loài chim săn mồi có móng vuốt sắc nhọn và mỏ khoằm, dùng để xé thịt con mồi. Nó nhấn mạnh vào hành vi săn mồi và đặc điểm thể chất phù hợp cho việc săn bắt.
Nghĩa bóng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng để chỉ những người có hành vi săn mồi, lợi dụng người khác một cách tàn nhẫn. Nó mang tính tiêu cực và thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'Raptor' (thường ở dạng số nhiều 'Raptors') là tên của đội bóng rổ Toronto Raptors. Cách dùng này chỉ liên quan đến lĩnh vực thể thao.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường xuất hiện trong cụm 'a raptor of [loại chim]' để chỉ một loài cụ thể của chim săn mồi (ví dụ: a raptor of the eagle family).
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic raptors (những loài chim săn mồi hùng vĩ)
-
fierce fierce raptors (những loài chim săn mồi hung dữ)
-
endangered endangered raptors (những loài chim săn mồi có nguy cơ tuyệt chủng)
-
migratory migratory raptors (những loài chim săn mồi di cư)
-
observe observe raptors (quan sát chim săn mồi)
-
protect protect raptors (bảo vệ các loài chim săn mồi)
-
study study raptors (nghiên cứu các loài chim săn mồi)
-
soar Raptors soar high above (Các loài chim săn mồi bay lượn cao trên bầu trời)
-
hunt Raptors hunt for prey (Các loài chim săn mồi săn tìm con mồi)
-
nest Raptors nest in tall trees (Các loài chim săn mồi làm tổ trên những cây cao)
Idioms
-
eyes like a raptor
Mắt sắc như diều hâu/chim săn mồi (ý chỉ thị lực rất tốt, tinh tường)
"The detective had eyes like a raptor, noticing every small detail."
(Thám tử có đôi mắt sắc như diều hâu, để ý từng chi tiết nhỏ nhất.)
-
swift as a raptor
Nhanh như chim săn mồi (ý chỉ tốc độ rất nhanh và sự nhanh nhẹn)
"The fighter jet moved swift as a raptor across the sky."
(Chiến đấu cơ di chuyển nhanh như chim săn mồi trên bầu trời.)
-
a flock of raptors
Một đàn chim săn mồi (thuật ngữ chính xác để chỉ một nhóm các loài chim săn mồi, ví dụ như diều hâu hoặc đại bàng cùng bay lượn)
"We saw a large flock of raptors circling overhead during our hike."
(Chúng tôi thấy một đàn chim săn mồi lớn bay lượn trên đầu trong chuyến đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raptors
danh từChim săn mồi; một loài chim săn bắt và giết các động vật khác để làm thức ăn, chẳng hạn như đại bàng, diều hâu, chim ưng hoặc cú.
"Eagles are impressive raptors."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the skies are clear, we can see the raptors soaring above the mountains. |
Vì bầu trời quang đãng, chúng ta có thể thấy những loài chim săn mồi bay vút trên những ngọn núi. |
| Phủ định | Unless you bring binoculars, you will not be able to clearly see the raptors in the distance. |
Trừ khi bạn mang theo ống nhòm, bạn sẽ không thể nhìn rõ những con chim săn mồi ở đằng xa. |
| Nghi vấn | If we climb higher, will we have a better view of the raptors hunting in the valley? |
Nếu chúng ta leo cao hơn, chúng ta sẽ có tầm nhìn tốt hơn về những con chim săn mồi đang săn mồi trong thung lũng chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saw a raptor in my backyard, I would probably call animal control. |
Nếu tôi thấy một con chim săn mồi trong sân sau nhà, tôi có lẽ sẽ gọi cho kiểm soát động vật. |
| Phủ định | If she weren't afraid of raptors, she wouldn't hesitate to visit the falconry. |
Nếu cô ấy không sợ chim săn mồi, cô ấy sẽ không ngần ngại đến thăm khu huấn luyện chim ưng. |
| Nghi vấn | Would you try to rescue the injured raptor if you had the proper equipment? |
Bạn có cố gắng giải cứu con chim săn mồi bị thương nếu bạn có thiết bị phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raptors".
