(Top Banner Ad)
raptors
B2
danh từ B2 Động vật học, Thể thao (bóng rổ)

raptors

UK: /ˈræptər/ • US: /ˈræptər/

Nghĩa tiếng Việt

chim săn mồi kẻ săn mồi (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird of prey; a bird that hunts and kills other animals for food, such as an eagle, hawk, falcon, or owl.

Vietnamese Meaning

Chim săn mồi; một loài chim săn bắt và giết các động vật khác để làm thức ăn, chẳng hạn như đại bàng, diều hâu, chim ưng hoặc cú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eagles are impressive raptors."

    "Đại bàng là những loài chim săn mồi ấn tượng."

  • "Raptors have excellent eyesight."

    "Chim săn mồi có thị lực tuyệt vời."

  • "He was described as a corporate raptor for his ruthless business tactics."

    "Anh ta được mô tả như một kẻ săn mồi doanh nghiệp vì những chiến thuật kinh doanh tàn nhẫn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raptor Chim săn mồi, động vật săn mồi (nói chung, như đại bàng, diều hâu, cú)
Adjective raptorial Thuộc về chim săn mồi; có tính chất săn mồi (chủ yếu dùng để mô tả móng vuốt, mỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thể thao (bóng rổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere
Latin
raptor
English
raptor
English
raptors

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'raptor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'rapere' có nghĩa là 'cướp đoạt, giật lấy', và danh từ 'raptor' có nghĩa là 'kẻ cướp, kẻ giật mồi'. Điều này rất phù hợp với đặc tính săn mồi nhanh nhẹn và hung dữ của các loài chim săn mồi.

Usage Note

Từ 'raptor' thường dùng để chỉ các loài chim săn mồi có móng vuốt sắc nhọn và mỏ khoằm, dùng để xé thịt con mồi. Nó nhấn mạnh vào hành vi săn mồi và đặc điểm thể chất phù hợp cho việc săn bắt.
Nghĩa bóng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng để chỉ những người có hành vi săn mồi, lợi dụng người khác một cách tàn nhẫn. Nó mang tính tiêu cực và thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'Raptor' (thường ở dạng số nhiều 'Raptors') là tên của đội bóng rổ Toronto Raptors. Cách dùng này chỉ liên quan đến lĩnh vực thể thao.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường xuất hiện trong cụm 'a raptor of [loại chim]' để chỉ một loài cụ thể của chim săn mồi (ví dụ: a raptor of the eagle family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raptors
  • majestic majestic raptors
    (những loài chim săn mồi hùng vĩ)
  • fierce fierce raptors
    (những loài chim săn mồi hung dữ)
  • endangered endangered raptors
    (những loài chim săn mồi có nguy cơ tuyệt chủng)
  • migratory migratory raptors
    (những loài chim săn mồi di cư)
Verb + raptors
  • observe observe raptors
    (quan sát chim săn mồi)
  • protect protect raptors
    (bảo vệ các loài chim săn mồi)
  • study study raptors
    (nghiên cứu các loài chim săn mồi)
Raptors + Verb
  • soar Raptors soar high above
    (Các loài chim săn mồi bay lượn cao trên bầu trời)
  • hunt Raptors hunt for prey
    (Các loài chim săn mồi săn tìm con mồi)
  • nest Raptors nest in tall trees
    (Các loài chim săn mồi làm tổ trên những cây cao)

Idioms

  • eyes like a raptor

    Mắt sắc như diều hâu/chim săn mồi (ý chỉ thị lực rất tốt, tinh tường)

    "The detective had eyes like a raptor, noticing every small detail."

    (Thám tử có đôi mắt sắc như diều hâu, để ý từng chi tiết nhỏ nhất.)

  • swift as a raptor

    Nhanh như chim săn mồi (ý chỉ tốc độ rất nhanh và sự nhanh nhẹn)

    "The fighter jet moved swift as a raptor across the sky."

    (Chiến đấu cơ di chuyển nhanh như chim săn mồi trên bầu trời.)

  • a flock of raptors

    Một đàn chim săn mồi (thuật ngữ chính xác để chỉ một nhóm các loài chim săn mồi, ví dụ như diều hâu hoặc đại bàng cùng bay lượn)

    "We saw a large flock of raptors circling overhead during our hike."

    (Chúng tôi thấy một đàn chim săn mồi lớn bay lượn trên đầu trong chuyến đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raptors

danh từ
Lật mặt

Chim săn mồi; một loài chim săn bắt và giết các động vật khác để làm thức ăn, chẳng hạn như đại bàng, diều hâu, chim ưng hoặc cú.

"Eagles are impressive raptors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the skies are clear, we can see the raptors soaring above the mountains.
Vì bầu trời quang đãng, chúng ta có thể thấy những loài chim săn mồi bay vút trên những ngọn núi.
Phủ định
Unless you bring binoculars, you will not be able to clearly see the raptors in the distance.
Trừ khi bạn mang theo ống nhòm, bạn sẽ không thể nhìn rõ những con chim săn mồi ở đằng xa.
Nghi vấn
If we climb higher, will we have a better view of the raptors hunting in the valley?
Nếu chúng ta leo cao hơn, chúng ta sẽ có tầm nhìn tốt hơn về những con chim săn mồi đang săn mồi trong thung lũng chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a raptor in my backyard, I would probably call animal control.
Nếu tôi thấy một con chim săn mồi trong sân sau nhà, tôi có lẽ sẽ gọi cho kiểm soát động vật.
Phủ định
If she weren't afraid of raptors, she wouldn't hesitate to visit the falconry.
Nếu cô ấy không sợ chim săn mồi, cô ấy sẽ không ngần ngại đến thăm khu huấn luyện chim ưng.
Nghi vấn
Would you try to rescue the injured raptor if you had the proper equipment?
Bạn có cố gắng giải cứu con chim săn mồi bị thương nếu bạn có thiết bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raptors".

Toronto Raptors (Đội bóng rổ)

Toronto Raptors là một đội bóng rổ chuyên nghiệp của Canada, thuộc Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Tên của đội được lấy cảm hứng từ bộ phim 'Công viên kỷ Jura' nổi tiếng, nơi loài khủng long Velociraptor được miêu tả là thông minh và hung dữ, biểu tượng cho sự nhanh nhẹn và mạnh mẽ.

Khủng long Velociraptor trong phim ảnh

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là qua loạt phim 'Công viên kỷ Jura', từ 'raptor' thường gắn liền với loài khủng long Velociraptor. Chúng được miêu tả là những kẻ săn mồi cực kỳ thông minh, nhanh nhẹn và nguy hiểm, tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ và đáng sợ cho từ này, dù trong ngữ cảnh khoa học thì 'raptor' thường chỉ chim săn mồi.