owl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nocturnal bird of prey with large forward-facing eyes surrounded by a facial disk and typically having a hooked beak and sharp talons.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn mồi hoạt động về đêm, có đôi mắt lớn hướng về phía trước được bao quanh bởi một đĩa mặt, thường có mỏ khoằm và móng vuốt sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The owl hooted in the old oak tree."
"Con cú kêu trong cây sồi cổ thụ."
-
"Owls are known for their silent flight."
"Cú được biết đến với khả năng bay không gây tiếng động."
-
"Many cultures associate owls with bad omens."
"Nhiều nền văn hóa liên kết cú với điềm xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | owlet | Cú con (một con cú nhỏ) |
| Adjective | owlish | Giống cú, có vẻ ngoài hoặc hành vi giống cú (ví dụ: đeo kính lớn và có vẻ thông thái) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'owl' thường được liên kết với sự thông thái, bí ẩn và bóng đêm trong văn hóa dân gian. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự tiên tri hoặc điềm báo.
Prepositions
Ví dụ: 'to know about owls' (biết về cú), 'a flock of owls' (một đàn cú). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một tập hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise owl (cú thông thái (người thông thái, khôn ngoan))
-
tawny tawny owl (cú nâu)
-
barn barn owl (cú lợn)
-
hear hear an owl (nghe thấy tiếng cú)
-
see see an owl (nhìn thấy một con cú)
-
study study owls (nghiên cứu về loài cú)
Idioms
-
night owl
người hay thức khuya
"He's a night owl; he never goes to bed before 2 a.m."
(Anh ấy là một người hay thức khuya; anh ấy không bao giờ đi ngủ trước 2 giờ sáng.)
-
as wise as an owl
thông minh như cú
"Everyone says she's as wise as an owl."
(Mọi người đều nói cô ấy thông minh như cú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
owl
nounMột loài chim săn mồi hoạt động về đêm, có đôi mắt lớn hướng về phía trước được bao quanh bởi một đĩa mặt, thường có mỏ khoằm và móng vuốt sắc nhọn.
"The owl hooted in the old oak tree."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This owl is hers. |
Con cú này là của cô ấy. |
| Phủ định | That owl is not mine. |
Con cú kia không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Is this owl yours? |
Con cú này có phải của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The owl hunts mice at night. |
Con cú săn chuột vào ban đêm. |
| Phủ định | That owl does not hoot loudly. |
Con cú đó không kêu to. |
| Nghi vấn | Does the owl live in that tree? |
Con cú có sống trong cái cây đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Owls are known for their excellent night vision. |
Cú mèo được biết đến với thị lực ban đêm tuyệt vời của chúng. |
| Phủ định | Owls don't typically hunt during the day. |
Cú mèo thường không săn mồi vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Where do owls usually build their nests? |
Cú mèo thường xây tổ ở đâu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologists will have been studying the owl's nocturnal habits for five years by the end of this research project. |
Các nhà điểu học sẽ đã và đang nghiên cứu tập tính sống về đêm của loài cú trong năm năm vào cuối dự án nghiên cứu này. |
| Phủ định | They won't have been observing the owl hunting in that area for very long when the storm hits. |
Họ sẽ không quan sát cú săn mồi trong khu vực đó được lâu khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the children have been watching the owl in the zoo for more than an hour by the time their parents arrive? |
Liệu bọn trẻ đã và đang ngắm nhìn con cú trong sở thú hơn một tiếng đồng hồ vào thời điểm bố mẹ chúng đến chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have seen an owl in that tree. |
Tôi đã nhìn thấy một con cú trên cái cây đó. |
| Phủ định | She hasn't seen an owl before. |
Cô ấy chưa từng thấy một con cú trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever heard an owl hooting at night? |
Bạn đã bao giờ nghe thấy tiếng cú kêu vào ban đêm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owl".
