(Top Banner Ad)
owl
A2
noun A2 Động vật học, Văn hóa

owl

UK: /aʊl/ • US: /aʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chim cú cú mèo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nocturnal bird of prey with large forward-facing eyes surrounded by a facial disk and typically having a hooked beak and sharp talons.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn mồi hoạt động về đêm, có đôi mắt lớn hướng về phía trước được bao quanh bởi một đĩa mặt, thường có mỏ khoằm và móng vuốt sắc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The owl hooted in the old oak tree."

    "Con cú kêu trong cây sồi cổ thụ."

  • "Owls are known for their silent flight."

    "Cú được biết đến với khả năng bay không gây tiếng động."

  • "Many cultures associate owls with bad omens."

    "Nhiều nền văn hóa liên kết cú với điềm xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owlet Cú con (một con cú nhỏ)
Adjective owlish Giống cú, có vẻ ngoài hoặc hành vi giống cú (ví dụ: đeo kính lớn và có vẻ thông thái)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uwwalaz
Old English
ūle
Middle English
oule
English
owl

Nguồn gốc của từ 'owl'

Từ 'owl' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*uwwalaz', mô phỏng âm thanh 'ú' mà loài cú thường phát ra. Điều này cho thấy con người đã quan sát và đặt tên cho loài vật này dựa trên tiếng kêu đặc trưng của chúng từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'owl' thường được liên kết với sự thông thái, bí ẩn và bóng đêm trong văn hóa dân gian. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự tiên tri hoặc điềm báo.

Prepositions

about of

Ví dụ: 'to know about owls' (biết về cú), 'a flock of owls' (một đàn cú). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + owl
  • wise wise owl
    (cú thông thái (người thông thái, khôn ngoan))
  • tawny tawny owl
    (cú nâu)
  • barn barn owl
    (cú lợn)
Verb + owl
  • hear hear an owl
    (nghe thấy tiếng cú)
  • see see an owl
    (nhìn thấy một con cú)
  • study study owls
    (nghiên cứu về loài cú)

Idioms

  • night owl

    người hay thức khuya

    "He's a night owl; he never goes to bed before 2 a.m."

    (Anh ấy là một người hay thức khuya; anh ấy không bao giờ đi ngủ trước 2 giờ sáng.)

  • as wise as an owl

    thông minh như cú

    "Everyone says she's as wise as an owl."

    (Mọi người đều nói cô ấy thông minh như cú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owl

noun
Lật mặt

Một loài chim săn mồi hoạt động về đêm, có đôi mắt lớn hướng về phía trước được bao quanh bởi một đĩa mặt, thường có mỏ khoằm và móng vuốt sắc nhọn.

"The owl hooted in the old oak tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This owl is hers.
Con cú này là của cô ấy.
Phủ định
That owl is not mine.
Con cú kia không phải của tôi.
Nghi vấn
Is this owl yours?
Con cú này có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The owl hunts mice at night.
Con cú săn chuột vào ban đêm.
Phủ định
That owl does not hoot loudly.
Con cú đó không kêu to.
Nghi vấn
Does the owl live in that tree?
Con cú có sống trong cái cây đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Owls are known for their excellent night vision.
Cú mèo được biết đến với thị lực ban đêm tuyệt vời của chúng.
Phủ định
Owls don't typically hunt during the day.
Cú mèo thường không săn mồi vào ban ngày.
Nghi vấn
Where do owls usually build their nests?
Cú mèo thường xây tổ ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologists will have been studying the owl's nocturnal habits for five years by the end of this research project.
Các nhà điểu học sẽ đã và đang nghiên cứu tập tính sống về đêm của loài cú trong năm năm vào cuối dự án nghiên cứu này.
Phủ định
They won't have been observing the owl hunting in that area for very long when the storm hits.
Họ sẽ không quan sát cú săn mồi trong khu vực đó được lâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the children have been watching the owl in the zoo for more than an hour by the time their parents arrive?
Liệu bọn trẻ đã và đang ngắm nhìn con cú trong sở thú hơn một tiếng đồng hồ vào thời điểm bố mẹ chúng đến chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen an owl in that tree.
Tôi đã nhìn thấy một con cú trên cái cây đó.
Phủ định
She hasn't seen an owl before.
Cô ấy chưa từng thấy một con cú trước đây.
Nghi vấn
Have you ever heard an owl hooting at night?
Bạn đã bao giờ nghe thấy tiếng cú kêu vào ban đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owl".

Biểu tượng của sự thông thái

Trong văn hóa phương Tây, cú thường được coi là biểu tượng của sự thông thái, kiến thức và học vấn. Hình ảnh cú được sử dụng rộng rãi trong các biểu tượng của trường học và thư viện.

Cú trong văn hóa dân gian

Ở một số nền văn hóa, cú được coi là điềm báo xấu hoặc liên quan đến thế giới tâm linh. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, chúng đơn giản chỉ là những sinh vật về đêm kỳ thú.