(Top Banner Ad)
chattering
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Giao tiếp, Âm thanh

chattering

UK: /ˈtʃætərɪŋ/ • US: /ˈtʃætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói ríu rít nói luyên thuyên nói ba hoa kêu lích chích tiếng răng va lập cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talking rapidly and continuously about trivial matters.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện nhanh và liên tục về những vấn đề tầm thường, không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monkeys were chattering noisily in the trees."

    "Những con khỉ đang kêu ríu rít ồn ào trên cây."

  • "The children were chattering excitedly about their trip."

    "Bọn trẻ đang ríu rít hào hứng kể về chuyến đi của chúng."

  • "There was a constant chattering coming from the office."

    "Có một tiếng nói chuyện không ngớt phát ra từ văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chatter Nói huyên thuyên; va chạm liên hồi (răng)
Noun chatter Sự nói chuyện phiếm; tiếng va răng; tiếng kêu líu lo
Noun chatterer Người nói huyên thuyên, người nhiều lời
Adjective chattery Thích nói chuyện phiếm; ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

ME (Middle English)
chateren
EN (Modern English)
chatter (base)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'chatter' (gốc của chattering) là một từ tượng thanh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13. Nó được tạo ra để mô phỏng âm thanh nhanh, lặp đi lặp lại hoặc không rõ ràng, như tiếng răng va vào nhau khi quá lạnh hoặc tiếng chim kêu líu lo.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự nói nhiều, ba hoa, không có nội dung hoặc mục đích rõ ràng. Khác với 'talking' chỉ đơn thuần là hành động nói, 'chattering' nhấn mạnh vào tốc độ và tính chất phù phiếm của cuộc trò chuyện.
Khi là danh từ, 'chattering' chỉ hành động hoặc âm thanh của việc nói chuyện nhanh, liên tục và tầm thường. Nó có thể ám chỉ tiếng kêu của động vật (ví dụ: khỉ) hoặc tiếng động do vật va chạm (ví dụ: răng va vào nhau vì lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chattering (Miêu tả cường độ/kiểu nói)
  • Loud loud chattering
    (Tiếng nói/kêu líu lo lớn)
  • Endless endless chattering
    (Sự nói huyên thuyên không dứt, nói mãi không ngừng)
  • Nervous nervous chattering
    (Sự nói lắp bắp/huyên thuyên vì lo lắng)
Noun + chattering (Chủ thể tạo ra tiếng ồn)
  • Teeth teeth chattering
    (Răng va vào nhau lập cập (do lạnh hoặc sợ hãi))
  • Monkey monkey chattering
    (Tiếng khỉ kêu ríu rít/huyên thuyên)
  • Idle idle chattering
    (Chuyện nói phiếm vô bổ)

Idioms

  • To stop the chattering

    Dừng nói chuyện phiếm/nói linh tinh

    "The teacher told the students to stop the chattering and focus on the lesson."

    (Giáo viên bảo học sinh dừng nói chuyện phiếm và tập trung vào bài học.)

  • Chattering away

    Nói liên tục, nói không ngừng (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "She sat in the corner, chattering away about her new trip plans."

    (Cô ấy ngồi trong góc, nói liên tục về kế hoạch chuyến đi mới của mình.)

  • Chattering teeth

    Răng lập cập (cực kỳ lạnh hoặc sợ hãi)

    "His chattering teeth were the only sound in the cold room."

    (Tiếng răng lập cập của anh ấy là âm thanh duy nhất trong căn phòng lạnh lẽo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chattering

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Nói chuyện nhanh và liên tục về những vấn đề tầm thường, không quan trọng.

"The monkeys were chattering noisily in the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chattering".

Sự phiếm đàm và năng suất

Trong môi trường làm việc phương Tây, 'chattering' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những cuộc trò chuyện vô bổ, làm mất tập trung và giảm năng suất. Do đó, người ta thường được khuyến khích tránh 'idle chattering' (nói chuyện phiếm vô ích) trong giờ làm việc.

Mô tả tự nhiên

Trong văn học Anh, 'chattering' là một từ được dùng phổ biến để mô tả âm thanh tự nhiên của môi trường, đặc biệt là tiếng chim ('bird chattering') hoặc tiếng suối chảy nhanh, tạo cảm giác sống động, nhộn nhịp, hoặc đôi khi là sự lo lắng, bồn chồn (ví dụ: tiếng sóc kêu ríu rít).