(Top Banner Ad)
ray system
B2
Noun B2 Vật lý, Y học (chẩn đoán hình ảnh), Công nghệ

ray system

UK: /ˈreɪ ˌsɪstəm/ • US: /ˈreɪ ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tia hệ thống sử dụng tia hệ thống bức xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that utilizes rays, often electromagnetic radiation, to achieve a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng các tia, thường là bức xạ điện từ, để đạt được một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a sophisticated X-ray system for diagnosing bone fractures."

    "Bệnh viện sử dụng một hệ thống chụp X-quang phức tạp để chẩn đoán gãy xương."

  • "The satellite uses a ray system to transmit data to Earth."

    "Vệ tinh sử dụng một hệ thống tia để truyền dữ liệu về Trái Đất."

  • "Scientists are developing a new ray system for cancer treatment."

    "Các nhà khoa học đang phát triển một hệ thống tia mới để điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ray tia sáng, tia (trong vật lý)
Verb ray phát tia, tỏa tia
Noun system hệ thống, chế độ, quy trình
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systemize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

radiation system (hệ thống bức xạ)beam system (hệ thống tia)

Related Words

imaging system (hệ thống hình ảnh)laser system (hệ thống laser)

Subject Area

Vật lý, Y học (chẩn đoán hình ảnh), Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Old French
rai
English
ray
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English
ray system

Nguồn gốc của 'ray system'

Từ 'ray system' là một danh từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Ray' (tia) bắt nguồn từ từ 'radius' trong tiếng Latin, có nghĩa là nan hoa bánh xe hoặc tia sáng. Trong khi đó, 'system' (hệ thống) xuất phát từ 'systēma' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa một tổng thể được tổ chức hoặc sắp xếp. Khi ghép lại, 'ray system' thường dùng để chỉ một tập hợp các tia, đặc biệt là các dải vật chất sáng tỏa ra từ tâm của một va chạm trên bề mặt thiên thể như Mặt Trăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến việc sử dụng các tia (tia X, tia gamma, tia laser,...) để thực hiện các chức năng như chẩn đoán hình ảnh, điều trị, hoặc truyền dữ liệu. 'Ray system' mang ý nghĩa một tập hợp các thành phần, thiết bị được tổ chức và phối hợp để tạo ra, điều khiển, hoặc sử dụng các tia này một cách có hiệu quả.

Prepositions

with for in

‘With’ nhấn mạnh việc hệ thống sử dụng tia làm công cụ. ‘For’ chỉ mục đích sử dụng của hệ thống tia. ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà hệ thống tia được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ray system
  • prominent prominent ray system
    (hệ thống tia nổi bật)
  • extensive extensive ray system
    (hệ thống tia rộng lớn)
  • complex complex ray system
    (hệ thống tia phức tạp)
  • bright bright ray system
    (hệ thống tia sáng)
  • lunar lunar ray system
    (hệ thống tia Mặt Trăng)
Verb + ray system
  • observe observe a ray system
    (quan sát một hệ thống tia)
  • study study a ray system
    (nghiên cứu một hệ thống tia)
  • map map a ray system
    (lập bản đồ một hệ thống tia)
  • form form a ray system
    (hình thành một hệ thống tia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ray system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng các tia, thường là bức xạ điện từ, để đạt được một mục đích cụ thể.

"The hospital uses a sophisticated X-ray system for diagnosing bone fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray system".

Tầm quan trọng trong Thiên văn học

'Ray system' nổi tiếng nhất trong thiên văn học để mô tả các dải vật chất sáng (ejecta) tỏa ra từ các hố thiên thạch va chạm trên bề mặt các thiên thể không có khí quyển, như Mặt Trăng hoặc Sao Thủy. Chúng là dấu hiệu cho thấy một hố va chạm còn tương đối trẻ, vì các tia này sẽ bị bào mòn và biến mất theo thời gian do các va chạm nhỏ hơn. Ví dụ điển hình là 'hệ thống tia' của miệng hố Tycho trên Mặt Trăng, có thể nhìn thấy rõ ràng từ Trái Đất và là một đối tượng nghiên cứu quan trọng giúp các nhà khoa học hiểu về lịch sử va chạm và địa chất hành tinh.