ray system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that utilizes rays, often electromagnetic radiation, to achieve a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống sử dụng các tia, thường là bức xạ điện từ, để đạt được một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital uses a sophisticated X-ray system for diagnosing bone fractures."
"Bệnh viện sử dụng một hệ thống chụp X-quang phức tạp để chẩn đoán gãy xương."
-
"The satellite uses a ray system to transmit data to Earth."
"Vệ tinh sử dụng một hệ thống tia để truyền dữ liệu về Trái Đất."
-
"Scientists are developing a new ray system for cancer treatment."
"Các nhà khoa học đang phát triển một hệ thống tia mới để điều trị ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ray | tia sáng, tia (trong vật lý) |
| Verb | ray | phát tia, tỏa tia |
| Noun | system | hệ thống, chế độ, quy trình |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systemize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến việc sử dụng các tia (tia X, tia gamma, tia laser,...) để thực hiện các chức năng như chẩn đoán hình ảnh, điều trị, hoặc truyền dữ liệu. 'Ray system' mang ý nghĩa một tập hợp các thành phần, thiết bị được tổ chức và phối hợp để tạo ra, điều khiển, hoặc sử dụng các tia này một cách có hiệu quả.
Prepositions
‘With’ nhấn mạnh việc hệ thống sử dụng tia làm công cụ. ‘For’ chỉ mục đích sử dụng của hệ thống tia. ‘In’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà hệ thống tia được áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent ray system (hệ thống tia nổi bật)
-
extensive extensive ray system (hệ thống tia rộng lớn)
-
complex complex ray system (hệ thống tia phức tạp)
-
bright bright ray system (hệ thống tia sáng)
-
lunar lunar ray system (hệ thống tia Mặt Trăng)
-
observe observe a ray system (quan sát một hệ thống tia)
-
study study a ray system (nghiên cứu một hệ thống tia)
-
map map a ray system (lập bản đồ một hệ thống tia)
-
form form a ray system (hình thành một hệ thống tia)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ray system
NounMột hệ thống sử dụng các tia, thường là bức xạ điện từ, để đạt được một mục đích cụ thể.
"The hospital uses a sophisticated X-ray system for diagnosing bone fractures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray system".
