(Top Banner Ad)
imaging system
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Y học

imaging system

UK: /ˈɪmɪdʒɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈɪmɪdʒɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hình ảnh hệ thống tạo ảnh thiết bị tạo ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or device that creates images, especially of the inside of the body or of objects that are not visible to the naked eye.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh, đặc biệt là hình ảnh bên trong cơ thể hoặc các vật thể không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital invested in a new MRI imaging system."

    "Bệnh viện đã đầu tư vào một hệ thống chụp ảnh MRI mới."

  • "The new imaging system allows doctors to diagnose diseases earlier."

    "Hệ thống hình ảnh mới cho phép bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn."

  • "The satellite uses a sophisticated imaging system to map the Earth's surface."

    "Vệ tinh sử dụng một hệ thống hình ảnh phức tạp để lập bản đồ bề mặt Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh; hình tượng
Verb imagine Tưởng tượng; hình dung
Noun imagination Trí tưởng tượng; sức tưởng tượng
Noun system Hệ thống; cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống; có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa; sắp xếp có hệ thống

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
French
système
Modern English
imaging system

Sự Kết Hợp Của “Hình Ảnh” và “Hệ Thống”

Cụm từ 'imaging system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago' (có nghĩa là bản sao, chân dung), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma' (nghĩa là một tổng thể được tổ chức, sắp xếp), rồi qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, 'imaging system' ra đời để mô tả một bộ thiết bị hoặc quy trình phức tạp, có tổ chức, nhằm tạo ra, thu thập hoặc xử lý hình ảnh, mở ra những khả năng phi thường trong khoa học, y học và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học (chẩn đoán hình ảnh), khoa học và công nghiệp (kiểm tra không phá hủy). Nó bao gồm nhiều loại kỹ thuật khác nhau, từ chụp X-quang đơn giản đến MRI phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaging system
  • advanced advanced imaging system
    (hệ thống tạo ảnh tiên tiến)
  • high-resolution high-resolution imaging system
    (hệ thống tạo ảnh độ phân giải cao)
  • medical medical imaging system
    (hệ thống tạo ảnh y tế)
  • digital digital imaging system
    (hệ thống tạo ảnh kỹ thuật số)
  • portable portable imaging system
    (hệ thống tạo ảnh di động)
Verb + imaging system
  • develop develop an imaging system
    (phát triển một hệ thống tạo ảnh)
  • design design an imaging system
    (thiết kế một hệ thống tạo ảnh)
  • use use an imaging system
    (sử dụng một hệ thống tạo ảnh)
  • operate operate an imaging system
    (vận hành một hệ thống tạo ảnh)
  • integrate integrate an imaging system
    (tích hợp một hệ thống tạo ảnh)
Noun + imaging system
  • components of components of an imaging system
    (các thành phần của một hệ thống tạo ảnh)
  • application of application of an imaging system
    (ứng dụng của một hệ thống tạo ảnh)
  • capabilities of capabilities of an imaging system
    (các khả năng của một hệ thống tạo ảnh)

Idioms

  • an integrated imaging system

    Một hệ thống tạo ảnh được tích hợp toàn diện

    "The hospital recently installed an integrated imaging system to improve diagnostics."

    (Bệnh viện gần đây đã lắp đặt một hệ thống tạo ảnh tích hợp để cải thiện khả năng chẩn đoán.)

  • real-time imaging system

    Hệ thống tạo ảnh hoạt động trong thời gian thực

    "Surgeons used a real-time imaging system to guide the delicate procedure."

    (Các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng hệ thống tạo ảnh thời gian thực để hướng dẫn quy trình phẫu thuật tinh vi.)

  • the heart of the imaging system

    Bộ phận cốt lõi/quan trọng nhất của hệ thống tạo ảnh

    "The advanced sensor array is the heart of this new astronomical imaging system."

    (Mảng cảm biến tiên tiến là trái tim của hệ thống tạo ảnh thiên văn mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaging system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh, đặc biệt là hình ảnh bên trong cơ thể hoặc các vật thể không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

"The hospital invested in a new MRI imaging system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The imaging system operates reliably in the lab.
Hệ thống chụp ảnh hoạt động một cách đáng tin cậy trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The new imaging system doesn't always function properly.
Hệ thống chụp ảnh mới không phải lúc nào cũng hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Does the imaging system accurately detect the tumor?
Hệ thống chụp ảnh có phát hiện chính xác khối u không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaging system".

Cuộc Cách Mạng Trong Y Học

Hệ thống tạo ảnh đã mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học. Từ những tia X đầu tiên đến các công nghệ phức tạp như MRI (chụp cộng hưởng từ) và CT scan (chụp cắt lớp vi tính), chúng cho phép các bác sĩ 'nhìn' vào bên trong cơ thể con người mà không cần phẫu thuật xâm lấn. Điều này không chỉ giúp chẩn đoán bệnh sớm và chính xác hơn mà còn cải thiện đáng kể kết quả điều trị, cứu sống vô số người và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Lan Rộng Đến Mọi Mặt Đời Sống và Khoa Học

Ngoài y học, hệ thống tạo ảnh còn len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống hiện đại và nghiên cứu khoa học. Từ camera trên điện thoại thông minh, hệ thống giám sát an ninh (CCTV), đến kính hiển vi trong phòng thí nghiệm để khám phá thế giới vi mô, hay kính thiên văn mạnh mẽ để quan sát vũ trụ xa xôi. Các hệ thống này đã thay đổi cách chúng ta thu thập thông tin, ghi lại khoảnh khắc, bảo vệ cộng đồng và mở rộng hiểu biết về thế giới tự nhiên, từ đó định hình một xã hội phụ thuộc nhiều vào hình ảnh.