rayon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial textile material composed of regenerated cellulose fiber.
Vietnamese Meaning
Một loại vật liệu dệt nhân tạo được cấu tạo từ sợi cellulose tái sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This dress is made of rayon."
"Chiếc váy này được làm từ rayon."
-
"Rayon is often used as a substitute for silk."
"Rayon thường được sử dụng để thay thế cho lụa."
-
"Many summer clothes are made from rayon because it is lightweight and breathable."
"Nhiều quần áo mùa hè được làm từ rayon vì nó nhẹ và thoáng khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rayon là một loại sợi bán tổng hợp, không phải sợi tự nhiên (như cotton hay len) cũng không phải sợi tổng hợp hoàn toàn (như polyester hay nylon). Rayon được sản xuất từ cellulose tự nhiên, thường là từ gỗ hoặc tre, nhưng trải qua quá trình xử lý hóa học để tạo ra sợi. Nó thường được sử dụng để may quần áo, đồ gia dụng và các sản phẩm công nghiệp khác. Rayon có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng. Ví dụ, viscose rayon mềm mại và có độ rủ tốt, trong khi modal rayon bền hơn và ít bị co rút hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft rayon (sợi/vải rayon mềm mại)
-
silky silky rayon (sợi/vải rayon mềm mượt như lụa)
-
lightweight lightweight rayon (sợi/vải rayon nhẹ)
-
smooth smooth rayon (sợi/vải rayon mịn)
-
fabric rayon fabric (vải rayon)
-
blend rayon blend (vải pha rayon)
-
shirt rayon shirt (áo sơ mi vải rayon)
-
dress rayon dress (váy (đầm) vải rayon)
-
wear wear rayon (mặc đồ làm từ rayon)
-
produce produce rayon (sản xuất sợi/vải rayon)
-
make make something of rayon (làm/chế tạo cái gì đó từ rayon)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rayon
nounMột loại vật liệu dệt nhân tạo được cấu tạo từ sợi cellulose tái sinh.
"This dress is made of rayon."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the dress was rayon, she would have dry-cleaned it. |
Nếu cô ấy biết chiếc váy làm bằng rayon, cô ấy đã mang nó đi giặt khô rồi. |
| Phủ định | If the fabric hadn't been rayon, it wouldn't have shrunk so much after washing. |
Nếu vải không phải là rayon, nó đã không co lại nhiều như vậy sau khi giặt. |
| Nghi vấn | Would the shirt have faded so quickly if it hadn't been dyed with rayon-based colors? |
Áo sơ mi có bị phai màu nhanh như vậy không nếu nó không được nhuộm bằng màu gốc rayon? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rayon shirt feels soft against my skin. |
Chiếc áo sơ mi rayon mềm mại khi chạm vào da tôi. |
| Phủ định | This fabric isn't entirely rayon; it's a blend. |
Loại vải này không hoàn toàn là rayon; nó là một sự pha trộn. |
| Nghi vấn | Is this dress made of rayon or silk? |
Chiếc váy này được làm từ rayon hay lụa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens next month, the textile company will have been showcasing rayon fabrics for over a decade. |
Vào thời điểm triển lãm khai mạc vào tháng tới, công ty dệt may sẽ đã trưng bày vải rayon trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The fashion industry won't have been relying on rayon as heavily as it once did by the end of this decade, due to the rise of sustainable alternatives. |
Ngành công nghiệp thời trang sẽ không còn phụ thuộc vào rayon nhiều như trước đây vào cuối thập kỷ này, do sự trỗi dậy của các giải pháp thay thế bền vững. |
| Nghi vấn | Will clothing manufacturers have been using rayon in their designs for the past 50 years by the time this new material hits the market? |
Liệu các nhà sản xuất quần áo đã sử dụng rayon trong thiết kế của họ trong 50 năm qua khi vật liệu mới này có mặt trên thị trường chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to wear dresses made of rayon every day. |
Bà tôi thường mặc váy làm từ vải rayon mỗi ngày. |
| Phủ định | I didn't use to like rayon shirts because they felt too synthetic. |
Tôi đã từng không thích áo sơ mi rayon vì chúng cho cảm giác quá tổng hợp. |
| Nghi vấn | Did they use to make curtains from rayon back in the 1950s? |
Họ có từng làm rèm cửa từ vải rayon vào những năm 1950 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rayon".
