(Top Banner Ad)
rayon
B1
noun B1 Dệt may, Hóa học

rayon

UK: /ˈreɪ.ɒn/ • US: /ˈreɪ.ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

vải rayon sợi rayon tơ nhân tạo (dù không hoàn toàn chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu dệt nhân tạo được cấu tạo từ sợi cellulose tái sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This dress is made of rayon."

    "Chiếc váy này được làm từ rayon."

  • "Rayon is often used as a substitute for silk."

    "Rayon thường được sử dụng để thay thế cho lụa."

  • "Many summer clothes are made from rayon because it is lightweight and breathable."

    "Nhiều quần áo mùa hè được làm từ rayon vì nó nhẹ và thoáng khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rayon sợi rayon; vải rayon (một loại sợi tổng hợp làm từ cellulose tái sinh)
Adjective rayon làm bằng rayon; thuộc về rayon (dùng để mô tả chất liệu, ví dụ: áo sơ mi rayon)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
rayon
English
rayon

Nguồn gốc tên gọi 'rayon'

Từ 'rayon' được đặt ra vào năm 1924 tại Hoa Kỳ. Tên này được lấy từ tiếng Pháp 'rayon' có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'chiếu sáng', ám chỉ vẻ ngoài sáng bóng, lấp lánh của loại sợi này. Hậu tố '-on' được thêm vào để gợi liên tưởng đến 'cotton' (bông), một loại sợi tự nhiên phổ biến. Ban đầu, nó còn được gọi là 'lụa nhân tạo'.

Usage Note

Rayon là một loại sợi bán tổng hợp, không phải sợi tự nhiên (như cotton hay len) cũng không phải sợi tổng hợp hoàn toàn (như polyester hay nylon). Rayon được sản xuất từ cellulose tự nhiên, thường là từ gỗ hoặc tre, nhưng trải qua quá trình xử lý hóa học để tạo ra sợi. Nó thường được sử dụng để may quần áo, đồ gia dụng và các sản phẩm công nghiệp khác. Rayon có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng. Ví dụ, viscose rayon mềm mại và có độ rủ tốt, trong khi modal rayon bền hơn và ít bị co rút hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rayon
  • soft soft rayon
    (sợi/vải rayon mềm mại)
  • silky silky rayon
    (sợi/vải rayon mềm mượt như lụa)
  • lightweight lightweight rayon
    (sợi/vải rayon nhẹ)
  • smooth smooth rayon
    (sợi/vải rayon mịn)
Noun + rayon
  • fabric rayon fabric
    (vải rayon)
  • blend rayon blend
    (vải pha rayon)
  • shirt rayon shirt
    (áo sơ mi vải rayon)
  • dress rayon dress
    (váy (đầm) vải rayon)
Verb + rayon
  • wear wear rayon
    (mặc đồ làm từ rayon)
  • produce produce rayon
    (sản xuất sợi/vải rayon)
  • make make something of rayon
    (làm/chế tạo cái gì đó từ rayon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rayon

noun
Lật mặt

Một loại vật liệu dệt nhân tạo được cấu tạo từ sợi cellulose tái sinh.

"This dress is made of rayon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the dress was rayon, she would have dry-cleaned it.
Nếu cô ấy biết chiếc váy làm bằng rayon, cô ấy đã mang nó đi giặt khô rồi.
Phủ định
If the fabric hadn't been rayon, it wouldn't have shrunk so much after washing.
Nếu vải không phải là rayon, nó đã không co lại nhiều như vậy sau khi giặt.
Nghi vấn
Would the shirt have faded so quickly if it hadn't been dyed with rayon-based colors?
Áo sơ mi có bị phai màu nhanh như vậy không nếu nó không được nhuộm bằng màu gốc rayon?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rayon shirt feels soft against my skin.
Chiếc áo sơ mi rayon mềm mại khi chạm vào da tôi.
Phủ định
This fabric isn't entirely rayon; it's a blend.
Loại vải này không hoàn toàn là rayon; nó là một sự pha trộn.
Nghi vấn
Is this dress made of rayon or silk?
Chiếc váy này được làm từ rayon hay lụa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens next month, the textile company will have been showcasing rayon fabrics for over a decade.
Vào thời điểm triển lãm khai mạc vào tháng tới, công ty dệt may sẽ đã trưng bày vải rayon trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The fashion industry won't have been relying on rayon as heavily as it once did by the end of this decade, due to the rise of sustainable alternatives.
Ngành công nghiệp thời trang sẽ không còn phụ thuộc vào rayon nhiều như trước đây vào cuối thập kỷ này, do sự trỗi dậy của các giải pháp thay thế bền vững.
Nghi vấn
Will clothing manufacturers have been using rayon in their designs for the past 50 years by the time this new material hits the market?
Liệu các nhà sản xuất quần áo đã sử dụng rayon trong thiết kế của họ trong 50 năm qua khi vật liệu mới này có mặt trên thị trường chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to wear dresses made of rayon every day.
Bà tôi thường mặc váy làm từ vải rayon mỗi ngày.
Phủ định
I didn't use to like rayon shirts because they felt too synthetic.
Tôi đã từng không thích áo sơ mi rayon vì chúng cho cảm giác quá tổng hợp.
Nghi vấn
Did they use to make curtains from rayon back in the 1950s?
Họ có từng làm rèm cửa từ vải rayon vào những năm 1950 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rayon".

Sự ra đời của 'lụa nhân tạo'

Trước khi có tên gọi 'rayon', loại sợi này thường được biết đến với cái tên 'artificial silk' (lụa nhân tạo). Nó được phát triển như một giải pháp thay thế kinh tế hơn cho lụa tự nhiên, giúp những loại vải có cảm giác sang trọng trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người tiêu dùng và thay đổi ngành công nghiệp thời trang.

Đặc tính và Ứng dụng đa dạng

Rayon là một loại sợi cellulose tái sinh, có nguồn gốc từ bột gỗ. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng thấm hút tốt, mềm mại, thoáng khí và có độ rủ đẹp (drape), tương tự như lụa, cotton hoặc linen. Vì những đặc tính này, rayon thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất quần áo, đặc biệt là đồ mùa hè, lớp lót, vải bọc nội thất và thậm chí là các sản phẩm công nghiệp như vỏ xúc xích.